Sashimi – món ăn tinh tế của “xứ sở mặt trời mọc”

Du lịch Nhật Bản nếu chưa được thưởng thức Sashimi có lẽ là một điều vô cùng đáng tiếc. Bởi trong ẩm thực của xứ sở này, Sashimi được biết đến như một món ăn quốc túy, là minh chứng cho sự sáng tạo và nghệ thuật ăn uống của người Nhật.

Sashimi là tên gọi chung cho những món ăn mà thành phần chính là các loại hải sản tươi sống. Sashimi dịch ra tiếng Việt là “xẻo thân”, nghĩa là cắt thịt sống để ăn. 

Sashimi rất có lợi cho sức khỏe người ăn, giúp thông minh, mắt sáng… Sashimi thường được dọn ra đầu tiên trong các bữa ăn trang trọng tại Nhật Bản hoặc cũng có thể được dùng như món ăn chính, kèm với cơm và một chén súp.

CÁCH CHẾ BIẾN

Cách chế biến Sashimi có thể hiểu nôm na là cắt thịt sống ra để ăn. Nguồn gốc tên gọi Sashimi bắt nguồn từ phương pháp thu hoạch truyền thống của người Nhật. Các loại cá dùng để làm Sashimi được bắt bằng dây câu riêng biệt, ngay sau khi bắt cá, người ta dùng một đinh nhọn đâm xuyên óc cá để cá chết lập tức và xếp vào đá xay ướp lạnh. Quá trình này gọi là Ike Jime. Sở dĩ phải làm cá chết ngay vì như vậy sẽ giúp thịt cá hạn chế lượng axit lactic, thịt cá ướp đá cũng sẽ tươi hơn.

Món Sashimi là “quốc hồn quốc túy” của Nhật, Sashimi được cắt thành từng lát mỏng, chiều rộng khoảng 2.5cm, chiều dài 4cm và dày chừng 0.5cm. Kích cỡ có thể khác nhau hoặc tạo hoa văn tùy từng loại nguyên liệu và Đầu bếp tạo ra món ăn. Miếng thịt, miếng cá của Sashimi phải được cắt một cách đẹp mắt, dứt khoát, mịn như lụa. Các miếng Sashimi phải bài trí đẹp mắt, đan cài hài hòa với các loại rau, gia vị, cho ra tuyệt phẩm chinh phục mọi giác quan.

Sashimi được ăn cùng với các loại nước chấm như xì dầu, tương, các loại gia vị như Wasabi, gừng và một số loại rau là tía tô, bạc hà và củ cải trắng thái chỉ hoặc một số loại tảo biển, trong đó phổ biến nhất là mù tạt vừa tăng hương vị món ăn vừa diệt các loại vi khuẩn có hại có ở hải sản sống, hỗ trợ tiêu hóa.

NHỮNG LOẠI SASHIMI NỔI TIẾNG NHẤT NHẬT BẢN

* Sake (Cá Hồi)

Thịt cá hồi nổi tiếng béo, thơm nhờ nguồn axit béo omega 3, có tác dụng diệu kỳ trong việc bảo vệ tim mạch, chống cholesterol, giảm nguy cơ cao huyết áp. Với nguồn dinh dưỡng dồi dào, không ngạc nhiên khi món ăn này luôn nằm trong danh sách những loại Sashimi được yêu thích nhất tại “xứ sở hoa anh đào”.

* Ikura (Trứng cá Hồi)

Trứng cá Hồi hay được gọi là Ikura, thường kết thành những chùm lớn có màu da cam hay màu đỏ. Nó là một loại thực phẩm được xử dụng rất nhiều trong món ăn Nhật đặc biệt là Sushi và Sashimi và là nguồn cung cấp DHA, EPA, canxi và vitamin D dồi dào, rất tốt cho não bộ và sự phát triển của trẻ em.

* Kanpachi (Cá Kanpachi)

Kanpachi Sashimi được chế biến từ cá Kanpachi, một loại cá gần giống cá Cam của nước ta nhưng có độ ngọt và béo cao hơn hẳn. Loài cá này mang trong mình vị tươi ngon thuần khiết của đại dương do chúng chỉ sinh sống ở những vùng nước sâu xa bờ.

Cá Kanpachi rất giàu Omega-3 với hơn 30% cơ thể là chất béo, được xem là loại nguyên liệu cao cấp chỉ xuất hiện trong thực đơn của những nhà hàng đẳng cấp.

Katsuo (Cá Bào Katsuo)

Cá Bào Katsuo là một trong những loài cá quan trọng nhất trong ẩm thực Nhật Bản. Trong đó phần thịt được làm cháy nhẹ, tạo nên sự chuyển đổi của mùi vị, làm món ăn hấp dẫn hơn, lớp da thơm nồng mùi cá nướng nhưng lúc cắn sâu vào lại là vị tươi ngon của cá sống. Vị giác của du khách có bị kích thích chưa?

* Akami (cá Ngừ đỏ sẫm)

Màu đỏ sẫm của cá ngừ được cho là có chứa một lượng chất béo thấp, song đây vẫn là món ăn đắt đỏ. Tuy nhiên, mỡ cá ngừ vẫn là phần mang lại giá trị dinh dưỡng DHA cao.

* Akami (cá Ngừ đỏ hồng)

Các lớp thịt nằm sâu bên trong có màu đỏ hồng, chứng tỏ hàm lượng chất béo cao hơn, mang lại giá trị dinh dưỡng tốt cho cơ thể. Món ăn này hấp dẫn bởi độ mềm mịn của thịt cá.

* Otoro (Bụng cá Ngừ)

Otoro được lấy từ dưới bụng của cá Ngừ và chính nó cũng được chia thành nhiều loại, dựa vào các lớp mỡ của thịt cá, giống như xếp loại thịt bò.

Loại Otoro có giá trị nhất, được lấy từ bên dưới gần với đầu cá. Chutoro, được đánh giá thấp hơn, được lấy từ bụng ở phần giữa và phía sau của cá, và ít mỡ hơn Otoro.

* Suzuki (Cá Chẻm)

Cá Chẻm sống ở vùng nước ngọt lợ, các khe đá ven biển, thịt màu trắng sáng bóng, từng sớ thịt rời rạc và có vị ngọt nhẹ. Khi được chế biến thành Sashimi, ăn kèm với của cải trắng thái sợi và rong biển, du khách sẽ có một bữa ăn ngon, sang chảnh đúng chuẩn.

Đây là một món ăn khá đắt tiền, giá dao động từ 1.000 – 2.000 Yen. Cá chẻm Suzuki là một món ăn truyền thống trong những ngày hè nóng bức.

* Hokkigai (Con Sò Đỏ)

Với chiếc vỏ hình tam giác và chân màu đỏ, Sashimi Hokkigai rất dễ nhận biết ở trong các nhà hàng Nhật bản. Nó có vị hơi ngọt và đặc biệt là không dai. Nếu ăn cùng wasabi và nước tương Soju thì sẽ rất tuyệt vời.

Sò đỏ rất được ưa chuộng bởi vị giòn và ngọt. Tuy nhiên để thưởng thức những loại sò đỏ đúng và chất lượng thì những con sò phải giữ được độ tươi và bảo quản ở nhiệt độ quy định.

* Wagyu (Thịt Bò)

Thịt bò Wagyu là một trong những loại thịt bò hảo hạng nhất và thường được ví như đặc sản của “đất nước mặt trời mọc”. Món thịt này thường được chế biến theo nhiều cách khác nhau, trong đó có cả Sashimi. Theo nhận xét của nhiều thực khách, thịt bò Wagyu có đặc trưng là những vân mỡ trắng phân bố xen kẽ các thớ thịt với tỷ lệ tương đồng. Nhờ thành phần nạc và mỡ đều nhau, miếng thịt khi ăn sống cũng trở nên mềm và thơm ngon hơn.

Khác với những loại Sashimi làm từ hải sản, Wagyu Sashimi thường được phục vụ với ponzu (sốt đậu nành và giấm) để trên cùng lá tía tô thay vì shoyu và wasabi. Đặc biệt, trong ẩm thực của người Nhật, bên cạnh thịt bò người ta còn dùng nhiều bộ phận khác của con bò để làm Sashimi như đầu bò, lưỡi bò,…

* Basashi (Thịt Ngựa)

Tại Nhật Bản, thịt ngựa không phải là một món ăn quá lạ lùng. Bởi từ cuối những năm 1500, khi nước Nhật rơi vào tình trạng khan hiếm lương thực, thực phẩm, thịt ngựa đã bắt đầu xuất hiện. Bên cạnh đó, vào thập niên 1960, khi người dân bắt đầu thay đổi phương tiện di chuyển, lượng tiêu thụ thịt bò thực sự bùng nổ. Vào lúc này, trên các con đường ngựa đã được thay thế bằng những chiếc ô tô. Còn trong nông nghiệp, các loại máy móc cũng dần chiếm phần việc của ngựa nhiều hơn. Các chủ trại ở tỉnh Kumamoto đã tìm cách giải quyết việc quá tải lượng ngựa trong trang trại của mình bằng cách giết thịt chúng. Từ đây thịt ngựa cũng bắt đầu xuất hiện trên thị trường.

Thịt ngựa thường được ví là Sakura Niku (thịt hồng) nhờ màu hồng nhạt đặc trưng. Thông thường, cách thưởng thức Basashi ngon nhất là thịt sống dùng kèm với gừng bào và tương shoyu. Bên cạnh đó, củ cải xắt nhỏ và lá tía tô cũng được ăn kèm để giúp tẩy vị thịt ngựa trong miệng. Hiện nay, thịt ngựa tại một số nhà hàng ở Kumamoto còn được các đầu bếp sáng tạo thành nhiều phiên bản khác nhau với nguyên liệu từ lưỡi ngựa sống, tim, ruột,…

* Kamesashi (Thịt Rùa)

Nguyên liệu chính để làm Kamesashi Sashimi, thường là phần cơ ức và một số bộ phận khác. Riêng phần chân, mai và ruột sẽ được các đầu bếp sử dụng để làm món hầm. Kamesashi Sashimi khi ăn có vị tươi ngọt của thịt thêm chút thơm thơm hấp dẫn từ các loại sốt ăn kèm.

Kamesashi thường không có sẵn quanh năm mà mùa thịt rùa chỉ bắt đầu từ tháng 4 và cho phép kéo dài khoảng vài tháng sau đó. Vào thời điểm này các nhà hàng thịt rùa sẽ phục vụ thực khách cho đến khi hết nguyên liệu.

* Shikasashia (Thịt Hươu)

Trong ẩm thực “xứ sở hoa anh đào”, đây không phải là một món ăn lạ nhưng du khách chỉ có thể tìm thấy ở một số vùng như Wakayama. Theo nhận xét của nhiều thực khách, màu thịt của hươu rừng thường đỏ đậm hơn và cũng dễ ăn hơn rất nhiều. Món ăn này tuyệt nhất là khi dùng kèm với tỏi, gừng bào, tỏi tây xắt và xì dầu.

CÁCH ĂN SASHIMI CHUẨN NGƯỜI NHẬT

Thông thường Sushi sẽ là món chính và Sashimi là món khai vị bởi vì Sashimi có hương vị đậm hơn giúp đánh thức cảm quan ẩm thực của khách và do vị đậm nên Sashimi được ăn trước để tránh làm ảnh hưởng vị các món chính.

Người Nhật hay dùng mù tạt trong lúc ăn Sashimi vì nó kích thích hương vị lên mức cực hạn cũng như giúp hổ trợ tiêu hóa khi ăn món sống này.

Sau khi kết thúc món Sashimi, thực khách luôn phải ăn một vài lát gừng chua để khử vị giúp sạch miệng cho món chính tiếp theo.

PHÂN BIỆT GIỮA SASHIMI VÀ SUSHI

* Thành phần nguyên liệu:

– Sushi món cơm trộn với dấm khi ăn thường kết hợp với cá sống, trứng cá, hay rau củ và thường được cuốn trong lá rong biển.

– Sashimi là món ăn mà thành phần chính là các loại hải sản tươi sống và thường ăn kèm với lá tía tô hoặc củ cải bào.

* Hình thức trình bày:

– Sushi có 6 loại cơ bản gồm: Nigirizushi, Chirashizushi, Makimono, Gunkan, Oshizushi, Temaki. Khi ăn Sushi du khách thấy giống như cả bữa tiệc màu sắc được trình bày trên đĩa vậy, vô cùng cầu kì và đẹp mắt.

– Sashimi là những miếng hải sản tươi sống thường được cắt thành từng lát mỏng có chiều rộng khoảng 2,5 cm, chiều dài 4 cm và dày chừng 0,5 cm. Kích cỡ của sashimi có thể khác nhau tùy vào loại nguyên liệu và cách cắt của người đầu bếp. Một số loại hải sản mà người Nhật thường hay dùng làm Sashimi là cá hồi, cá ngừ, cá thu, cá saba, cá nóc, mực, bạch tuộc, tôm biển…

* Cách ăn:

– Sushi thường được sử dụng như là một món ăn chính, người Nhật ăn sushi như người Việt Nam mình ăn cơm vậy.

– Sashimi thường được coi là món ăn khai vị để đánh thức các giác quan của thực khách. Khi thưởng thức sashimi, cảm giác đầu tiên là vị cay xộc đánh thức các giác quan. Sau đó là vị mặn vừa của nước tương hảo hạng và vị ngọt tươi ngon, béo mà thanh của cá sống. Tất cả cùng hòa trộn với nhau và tan dần trong miệng thực khách.

* Gia vị dùng kèm:

Tuy rằng có rất nhiều loại, nhưng Sushi chỉ có một cách ăn duy nhất, đó là dùng kèm với nước tương, mù tạt và gừng ngâm chua.

Sashimi được ăn cùng với các loại nước chấm như xì dầu, tương, các loại gia vị như mù tạt, gừng, lá tía tô và củ cải trắng thái chỉ.

Được ví như một trong những món ăn linh hồn của ẩm thực Nhật Bản, Sashimi chắc chắn sẽ khiến du khách thử một lần là nhớ mãi. 

Mong rằng những thông tin Airtour vừa chia sẻ có thể giúp du khách tích lũy thêm kinh nghiệm, góp phần cho chuyến du lịch, khám phá cảnh đẹp, văn hóa ẩm thực Nhật Bản thú vị hơn. Mọi thắc mắc về tour du lịch Nhật Bản, du khách vui lòng liên hệ với chúng tôi nhé! 

 

 

 

Top 13 công viên quyến rũ nhất ở Tokyo, Nhật Bản

Tokyo của Nhật Bản không chỉ biết đến là một thành phố hiện đại với các tòa nhà chọc trời, khu vực mua sắm có quy mô lớn, mà nơi đây còn sở hữu nhiều công viên cây xanh – không gian giúp cho người dân và du khách tận hưởng những ngày thảnh thơi bên gia đình, bạn bè. 

Nếu du khách là người yêu thiên nhiên và đang tìm kiếm những không gian xanh ấn tượng ở Tokyo thì những công viên cây xanh ngay trong danh sách dưới đây là những điểm đến mà du khách không nên bỏ lỡ trong hành trình khám phá của mình:

1. CÔNG VIÊN SHOWA KINEN

Showa kinen thuộc công viên quốc gia nằm giữa hai thành phố lớn của Tokyo là Tachikawa và Akishama. Diện tích là 180 hecta, là công viên lớn nhất Nhật Bản hiện nay. Công viên có bốn mùa rõ rệt với những vườn hoa mang đậm nét Nhật Bản. Các cặp đôi cũng hay đến đây để chụp ảnh cưới, và hàng năm số lượng các hội nhóm, cá nhân đam mê với nhiếp ảnh cũng hội tụ về công viên này khá nhiều.

Du khách nên ghé thăm công viên vào hai mùa xuân và thu để có thể chiêm ngưỡng cảnh sắc thiên nhiên đẹp nhất ở đây. Vào cuối mùa xuân, khi thời tiết ấm dần lên là mùa hoa tulip hay uất kim hương bắt đầu khoe sắc. Lúc này, du khách sẽ phải “ngẩn ngơ” với những thảm hoa tulip tuyệt đẹp đang nở rực rỡ trong công viên. Hoa tulip ở đây có đủ màu, đủ sắc và rất nhiều chủng loại khác nhau, mỗi bông một vẻ nhưng đều kiêu sa và nổi bật trên thảm cỏ cũng như dưới những tán lá xanh ngời của mùa xuân. Đặc biệt, vào mùa thu, công viên Showa Kinen là nơi nổi tiếng với những con đường lá bạch quả vàng lãng mạn như trong phim. 

Du khách chỉ cần đi bộ chừng 15 phút từ nhà ga Tachikawa là đến công viên Showa Kinen rồi. Bãi cỏ xanh mượt, vườn thượng uyển rực rỡ và cây xanh phủ bóng mát sẽ là những điểm nổi bật giúp công viên này ghi điểm trong mắt du khách. Trẻ con chắc chắn cũng sẽ thích trò nghịch nước trong hồ bơi cầu vồng hay nghịch giỡn ở khu vui chơi dành cho trẻ em có tại công viên này.

2. CÔNG VIÊN SUMIDA

Đây là một công viên ven sông trải dài vài trăm mét dọc theo hai bên bờ sông Sumida. Vào mùa xuân, công viên trở thành một địa điểm lý tưởng để ngắm hoa anh đào nở. Với khoảng 1.000 cây hoa anh đào nở rộ đã biến công viên Sumida trở mình thành thiên đường nơi trần thế. 

Trong mùa xuân từ giữa cuối tháng 3 đến giữa tháng 4, có rất nhiều lễ hội và sự kiện được tổ chức ở đây như múa truyền thống, âm nhạc. Đặc biệt, vào ngày thứ 7 cuối cùng của tháng 7, nơi đây rực rỡ với Lễ hội Pháo hoa sông Sumida. lễ hội pháo hoa sông Sumida. Có nhiều quầy hàng bán thực phẩm, đồ chơi hoặc đồ ăn nhẹ trong thời gian này.

Ngoài ra, du khách có thể tham quan rất nhiều điểm gần đó, bao gồm cả một con phố mua sắm, Asakusa Shrine và Chùa Sensoji. Nếu có cơ hội được đến Nhật Bản đặc biệt là Tokyo vào mùa xuân, du khách đừng bỏ lỡ cơ hội có một không hai tại công viên Sumida nhé!

3. CÔNG VIÊN SHINJUKU GYOEN

Được vinh danh là công viên xanh đẹp nhất của trung tâm Tokyo, Shinjuku Gyoen là một địa điểm thu hút khách du lịch bậc nhất của Nhật Bản. Với khuôn viên rộng 58.3 hecta với 1,000 cây đào, công viên Shinjuku Gyoen là một ốc đảo thơ mộng nếu du khách muốn tìm những phút giây thanh bình trong lòng thành phố Tokyo tấp nập, xô bồ.

Khuôn viên của công viên được chia thành 3 khu vực: vườn sang trọng kiểu Pháp, vườn quan cảnh kiểu Anh và vườn truyền thống kiểu Nhật Bản. Trong vườn có hơn 10.000 cây cổ thụ. Đặc biệt, có những cây được du nhập vào Nhật Bản đầu tiên như Tulip, ngô đồng, Himalaya, cây gỗ bách, được cho là vẻ đẹp đặc trưng của vườn Nhật Bản. Ngoài ra, có nhiều loại hoa nở bốn mùa. Mùa xuân các loại hoa tươi màu sắc rực rỡ như hoa hồng, sakura, hoa mai, hoa mộc lan; mùa Hè có cẩm tú cầu, cây Gardenia, cây sim đen và các loại cây xanh; mùa Thu thì có tuyệt sắc lá đỏ, hoa loa kèn, hoa cúc,…; mùa Đông có hoa Nihonzuisen, Kantsubaki, Kanzakura, đồng thời du khách có thể ngắm quang cảnh trắng xóa của tuyết.

Đến với Shinjuku Gyoen, du khách có thể thả lỏng tâm hồn để thưởng thức tách trà đạo Nhật Bản ở phòng trà. 

Hãy ghé thăm Shinjuku Gyoen để có thể cảm nhận không gian xanh đẹp nhất của Tokyo, đến và cảm nhận một khung cảnh màu hồng của cuộc sống. 

4. CÔNG VIÊN KIBA

Công viên rộng lớn này nằm ở phía đông của sông Sumida. Đây có thể được xem là thánh địa cho các môn thể thao ngoài trời như sân tennis, sân vận động, khu vui chơi, khu đi bộ… Nếu du khách không thích thể thao, cứ thả mình đi dạo khu vườn thực vật hay ghé thăm Bảo tàng nghệ thuật đương đại.

5. CÔNG VIÊN KOGANEI

Công viên nằm tại phía Bắc của thành phố Koganei thuộc ngoại ô Tokyo. Đây là công viên lớn thứ hai ở Tokyo với diện tích 196 mẫu Anh. Với 2.000 cây anh đào, công viên Koganei nổi tiếng là một trong những địa điểm lý tưởng để ngắm hoa anh đào.

Đến với công viên Koganei, du khách có thể tha hồ đi dạo ngắm cảnh bằng những chiếc xe đạp đã được chuẩn bị sẵn. Và hơn nữa tại đây có một bãi cỏ 17 ° nhân tạo, độ dốc của đường được bao phủ thành một trong những đồi cỏ của công viên, và nó đủ rộng cho ít nhất một chục chiếc xe đua trượt xuống cùng một lúc. Đặc biệt, nếu du khách thích khám phá lịch sử, thì hãy đừng bỏ qua chi nhánh của bảo tàng Edo – Tokyo ở công viên nhé!

6. CÔNG VIÊN KITANOMARU

Là một phần của Vườn ngoài trời Hoàng cung Nhật Bản, công viên Kitanomaru tập trung các giống loài thực vật đa dạng và độc đáo, mang đến sự thích thú cho các du khách. Nếu có dịp, hãy đến thăm công viên này vào giữa tháng 3 đến tháng 12, và du khách có thể thuê một con thuyền đi dạo quanh bờ hồ và chiêm ngưỡng vẻ đẹp thiên nhiên.

7. CÔNG VIÊN KINUTA

Công viên nổi tiếng Kinuta nằm ở quận Setagaya đã từ lâu đây là điểm ngắm hoa anh đào đẹp nhất ở Tokyo. Trong khuôn viên công viên có tới 850 cây hoa anh đào. Du khách tưởng tượng mà xem khi chúng vào mùa nở bung hết ra thì cảnh sắc mới tuyệt trần biết bao. 

Công viên Kinuta còn hấp dẫn du khách bởi bãi cỏ xanh, bởi các khu bảo tồn chim quý và bảo tàng nghệ thuật Setagaya. Du khách có thể thong dong ngồi dưới tán anh đào vừa ngắm cảnh vừa uống bia hay đạp xe đạp dạo quanh một vòng.

Hiện tại, công viên Kinuta sử dụng là một sân golf thành phố, tuy nhiên khi đến đây chơi và thưởng ngoạn du khách không cần phải lo lắng về việc chẳng may bị trúng quả bóng bay khi đang mải mê chơi.

8. CÔNG VIÊN RINSHI-NO-MORI

Nổi tiếng là một không gian xanh thoáng đãng với cây cối tươi tốt quanh năm, công viên Rinshi-no-mori là một điểm đến thú vị cho các du khách khi đến du lịch Tokyo. Nơi đây đa dạng nhiều loại cây như cây dương, cây du, cây long não… và là nơi trú ngụ của nhiều loại chim hoang dã.

9. CÔNG VIÊN INOKASHIRA

Công viên Inokashira có diện tích khá rộng lớn với hơn 400,000 m2, bắc ngang qua Mitaka-shi và Musashino-shi của Tokyo. Được mở cửa vào năm 1917 với bề dày lịch sử gần 100 năm.

Ở trung tâm công viên có hồ Inogashiraike, xung quanh khu vực đó có trồng khoảng 250 cây hoa anh đào. Tại khu vực này có một bến thuyền, mỗi độ xuân về sẽ có thể ngắm hoa anh đào bằng cách đi thuyền quanh hồ. 

Đây cũng là một địa điểm có lá đỏ nổi tiếng, cây ở đây có rất nhiều loại nên màu sắc của mỗi cây cũng khác nhau. Ngoài ra, vào mùa đông có nhiều loài chim di trú thường bay đến hồ Inokashira để tránh rét, còn vào mùa hè cây cối tại đây trở nên rất mạnh khỏe. Đến với công viên này, du khách có thể cảm nhận được rõ ràng từng sắc thái 4 mùa của Nhật Bản. Tại công viên Inokashira, ngoài khu vực bến thuyền thì còn có sân chơi Tennis, các sân vận động khác, các gian hàng, du khách cũng có thể trải nghiệm thế giới hoạt hình Studio Ghibli tại viện bảo tàng Ghibli và cuối cùng là vườn thú Inokashira Zoo Park – vườn thú này rất được trẻ nhỏ yêu thích.

10. CÔNG VIÊN UENO

Công viên Ueno là khu vực công viên mở cửa tự do khá lớn nằm ngay cạnh ga Ueno, chính giữa trung tâm thành phố Tokyo tráng lệ. Khu vực rộng lớn này trước đây thuộc về đền Kaneiji – ngôi đền từng được mệnh danh là lớn và lộng lẫy nhất của thành phố này.

Vào thời kỳ cuộc nội chiến Boshin, nối tiếp bằng sự kiện phục triều Meijo năm 1868, đền Kaneiji gần như bị phá hủy hoàn toàn. Một thời gian lâu sau đó, từ mảnh đất này mới được xây dựng công viên thiên nhiên mới, mang dáng dấp phương Tây hơn (năm 1873). Tại cổng vào phía Nam, du khách có thể thấy được bức tượng đại tướng Saigo Takamori – anh hùng của trận chiến Ueno.

Nằm gần rìa phía Tây Nam của công viên này là hồ nhỏ Shinobazu, đây là một trong số ít những dấu tích cổ còn sót lại của đền Kaneiji rộng lớn. Chính giữa hồ là một đảo nhỏ, và xây dựng trên đảo này là điện thờ Bentendo – thờ thần Benten.

Ngày nay, công viên Ueno nổi tiếng bởi số lượng đông các viện bảo tàng có mặt bên trong khu vực của nó. Thu hút khách du lịch nhất có lẽ là Tokyo National Museum, National Museum for Western Art, Tokyo Metropolitan Art Museum và National Science Museum. Đây cũng là nơi sở hữu sở thú Ueno, sở thú đầu tiên của Nhật Bản.

Và dĩ nhiên là không thể không nhắc đến vườn hoa anh đào nổi tiếng khắp Nhật Bản của công viên Ueno. Khu vườn này được sắp xếp khéo léo với hơn 1.000 cây hoa anh đào thẳng theo từng hàng, chính giữa là lối đi lớn dành cho khách tham quan. Mùa đẹp nhất để ngắm hoa anh đào (cũng là thời điểm đông khách tham quan nhất) là từ nửa sau tháng 3 đến hết nửa đầu tháng 4. Vào thời điểm này trong năm, du khách sẽ được chiêm ngưỡng cảnh tượng nhiều gia đình, bè bạn tập hợp tổ chức tiệc nhẹ, ngắm cảnh dưới rừng hoa anh đào đang nở rộ che kín hết một góc trời.

11. CÔNG VIÊN YOYOGI

Công viên rộng lớn này là điểm đến yêu thích của cư dân Tokyo để tìm về với thiên nhiên. Công viên Yoyogi luôn mang không khí vui tươi mọi ngày trong tuần. Không chỉ là nơi vui chơi, tập thể thao, dã ngoại, đi dạo, công viên Yoyogi còn là địa điểm tổ chức nhiều sự kiện và lễ hội. 

Phía bắc công viên là khoảng xanh rộng lớn, điểm tụ tập của những cư dân thành phố muốn tìm không khí trong lành hay dẫn thú cưng đi dạo. Tại đây, du khách còn có thể tìm được điểm thuê xe đạp để tiếp tục khám phá toàn công viên. Phía nam công viên là khu vực dành tổ chức sự kiện và sân khấu mở, là nơi tổ chức nhiều lễ hội thường niên như Ngày Trái Đất vào tháng 4, hay One Love Jamaica vào tháng 5.

Trong mùa xuân, công viên Yoyogi là điểm ngắm hoa anh đào nổi tiếng. Nếu đến vào mùa thu, du khách sẽ được chiêm ngưỡng thảm lá vàng rực của những cây bạch quả. Những tháng mùa hè, công viên là nơi tổ chức chợ phiên, thường diễn ra vào Chủ Nhật, một vài lần mỗi tháng.

Vào những ngày trời đẹp, công viên là nơi tập luyện của nhiều nghệ sĩ, nhạc sĩ và tụ tập của giới trẻ trong trang phục cosplay. Chủ Nhật là ngày đông vui nhất trong tuần. Công viên cũng là điểm hẹn của nhiều câu lạc bộ. Tuy nổi tiếng là một xã hội quy cũ, công viên Yoyogi là nơi mọi người có thể thoải mái thể hiện bản thân mình.

12. CÔNG VIÊN “THUNG LŨNG TODOROKI”

Nằm ở giữa các phường, khu dân cư của Setagaya, ga Todoroki Tokyu là một công viên nhỏ có tên “Thung lũng Todoroki”. Với chiều dài chỉ khoảng một cây số, công viên này là một đường mòn xanh hấp dẫn thông qua một thung lũng rừng hẹp dọc theo một con sông nhỏ. Ở đầu kia của thung lũng, du khách sẽ có được một cái nhìn đẹp như tranh vẽ của Đền Todoroki Fudo và nhiều cây anh đào.

13. CÔNG VIÊN HIBIYA

Một công viên thành phố nằm ở trung tâm của Tokyo, không xa Kasumigaseki và Imperial Palace Gardens, công viên Hibiya chứa một loạt các tiện nghi, bao gồm Hibiya Public Hall, Thư viện Hibiya và phòng hòa nhạc ngoài trời lớn và nhỏ. Công viên cũng là nơi có các triển lãm vườn, diễn ra mỗi tháng 10, và vườn hoa của nó có chứa một loạt các loài nở quanh năm. Xung quanh công viên, du khách sẽ tìm thấy Imperial Palace Gardens, cũng như Imperial Hotel và các văn phòng chính phủ.

Những không gian xanh ở trên sẽ là một trong những địa điểm không thể bỏ lỡ trong hành trình khám phá Tokyo, Nhật Bản. Hãy đồng hành cùng chúng tôi trong tour du lịch Nhật Bản để du khách có thể thực hiện đam mê chinh phục và khám phá thủ đô của “xứ sở hoa anh đào” nhé! Chúc các du khách có một chuyến đi thú vị và vui vẻ!

 

 

 

17 LOẠI GIA VỊ TẠO NÊN MÓN ĂN NGON CỦA NHẬT BẢN

Gia vị là thứ thiết yếu không thể thiếu trong các món ăn cũng như bữa cơm hàng ngày của tất cả các gia đình. Đặc biệt với tinh hoa văn hóa ẩm thực lâu đời nức tiếng như Nhật Bản thì hẳn là gia vị trong các món ăn nhiều vô kể. Vậy đó là những loại gia vị nào? Mời du khách cùng chúng tôi khám phá nhé!

1 – Dashi

Dashi là một loại nước dùng có từ rất lâu đời và là một thành phần cơ bản trong nhiều món ăn Nhật. Dashi được làm từ Kombu (rong biển khô), cá ngừ vằn được cắt thành những mảnh nhỏ, cá cơm,… Người Nhật khi cần vị ngọt cho nước dùng thì họ thường dùng rong biển Kombu lấy từ biển phía Bắc Nhật Bản hay dùng một loại nước gọi là Dashi.

Dashi là nước chiết xuất từ thịt, cá, rau củ hay tảo biển, phổ biến nhất là Dashi Katsuo cá bào. Tất cả những thực phẩm khô dùng cho loại nước dùng này rất giàu glutamat tự nhiên và cung cấp một hương vị mạnh mẽ. Dashi tạo ra một hương vị umami ngọt thịt từ tất cả những thành phần trên. Dashi được sử dụng trong nhiều món ăn Nhật khác nhau, chẳng hạn như súp Miso, phở, Donburi,… và nhiều các món khác nữa.

2 – Tương Miso

Miso là một loại gia vị, thực phẩm truyền thống của người Nhật khá giống với món tương dân dã, gần gũi của người Việt Nam, được làm chủ yếu từ đậu nành cùng với gạo, lúa mạch rồi cho lên men trộn cùng với muối và nấm kojikin. Sản phẩm lên men sau cùng là một loại sốt đặc sánh dùng để làm tương, nước sốt; để muối rau cải hay thịt các loại; hoặc nấu chung với nước dùng Dashi để tạo ra món canh Miso Misoshiru (hay gọi nôm na là súp Miso), một món ăn không thể thiếu đối với người Nhật. Vốn giàu protein, vitamin và các khoáng vi lượng, Miso đóng một vai trò rất quan trọng trong nền ẩm thực Nhật nói chung và văn hoá, lịch sử của quốc gia này nói riêng. Miso được dùng phổ biến khắp nước Nhật, trong cả nền ẩm thực truyền thống lẫn hiện đại và đang dần chinh phục nền ẩm thực thế giới. Miso đặc trưng với vị mặn, nhưng kèm theo đó là mùi thơm và hương vị của riêng từng vùng; tuỳ thuộc vào thành phần nguyên liệu và phương pháp chế biến, lên men. Điểm khác biệt đó giữa các vùng có thể kể đến như: độ mặn, ngọt, đặc sánh, màu sắc, hương thơm và độ ngọt riêng (của củ quả tạo nên).

Miso được làm chủ yếu từ đậu nành, gạo và lúa mạch cho lên men trộn cùng với muối và nấm Koji Kin.Miso được phân thành ba loại chính dựa theo thời gian ủ và đặc điểm màu sắc của chúng: Shiromiso (miso trắng), Akamiso (miso đỏ), Kuromiso (miso đen). Màu sắc của Miso được tạo ra bởi thời gian ủ của Miso. Đậu nành sau khi được nghiền nhỏ đem trộn đều với muối và gạo, lúa mạnh đã được nấu chín, sau đó trộn đều với men. Sau từ 1-2 tháng ủ trong phòng ở nhiệt độ 30 độ C sẽ cho Miso trắng, sau 4-5 tháng sẽ cho Miso đỏ, trên 1 năm thì cho Miso đen. Ngoài ra còn nhiều loại miso khác nhau về thành phần nên khác nhau nhiều về hương vị tạo nên một hệ thống đồ sộ các loại tương Miso như: Mugi (lúa mạch), Gokoku (làm từ 5 loại ngũ cốc), Genmai (gạo lứt), Taima (hạt gai dầu), Sobamugi (kiều mạch)…

Miso trở thành một trong những gia vị không thể thiếu đối với người dân Nhật Bản, hầu như nhà nào cũng dùng nó vì dễ thực hiện hoặc được bày bán đại trà ở những cửa hàng tiện ích hay tạp hóa.

3 – Yuzukosho

Yuzukosho là một loại muối gia vị Nhật Bản. Nó là một hỗn hợp được làm từ ớt, vỏ yuzu và muối, sau đó được lên men. Yuzukosho thường được sử dụng nêm nếm cho các món như Nabemono, Súp Miso, và Sashimi. Một loại nổi tiếng nhất của Yuzukosho có nguồn gốc từ Kyushu, là đặc sản của địa phương này.

4 – Katsuodashi

Katsuodashi là loại bột nêm vị cá ngừ được làm từ cá ngừ cùng với muối, đường, bột sữa…

5 – Furikake

Furikake là một loại gia vị khô rắc lên thức ăn làm từ hỗn hợp các nguyên liệu đơn giản như rong biển khô nori, khô cá bào Katsuobushi , hạt mè rang, cá khô, ruốc, cá hồi tươi, trứng cá hay trứng,… Trong đó rong biển khô và khô cá bào vốn là những nguyên liệu giàu umami, chìa khóa làm nên vị ngon cho Furikake nên thường xuyên được sử dụng. Với hình thức đơn sơ mộc mạc, Furikake khiến nhiều người bất ngờ bởi vị ngon khó tả đến từ sự kết hợp hài hòa giữa các nguyên liệu.

6 – Vừng hạt

Vừng hạt được người Nhật dùng để trang trí, tăng thêm hương vị cho các món ăn, đặc biệt là các món áp chảo.

7 – Gừng tươi

Gừng tươi là một trong các loại gia vị không thể thiếu để tạo nên những món ăn Nhật Bản ngon “đúng điệu”. Đây cũng là một trong những loại gia vị được người Nhật ưa chuộng nhất.

8 – Gara Suupu

Bột này giống như hạt nêm ở Việt Nam, dùng để nêm vào các món canh tạo vị ngọt. Tại Nhật Bản, Gara Suupu là sản phẩm của Hãng Ajinomoto.

9 – Tobanjan & Aka Tougarashi

Toubanjan là một loại sốt làm từ ớt và đậu nành, có vị ngọt, mặn và cay, dùng để ướp các món thịt hay để nấu món kiểu Tàu. Ớt đỏ tiếng Nhật là 赤唐辛子 (Aka Tougarashi) nhưng ở siêu thị Nhật thường khó tìm thấy ớt tươi. Do vậy khi cần dùng ớt làm gia vị cho món ăn gì, người Nhật có thể dùng loại ớt khô đã thái nhỏ hoặc ớt bột.

10 – Wasabi

Đây là một trong những gia vị đặc trưng của người Nhật. Tuy ít được dùng hơn các loại gia vị trên nhưng rất nhiều món ăn sẽ không đúng vị nếu thiếu mù tạt.

Mù tạt Wasabi thường được sử dụng như gia vị cho Sashimi là các món ăn hải sản và Sushi. Tuy nhiên ngoài các món hải sản và Sushi, mù tạt Wasabi cũng được sử dụng cho nhiều món ăn khác của Nhật Bản như là đậu hà lan.

Mù tạt Wasabi được chế biến từ cây thuộc họ cải của “xứ Phù Tang” đã được xay thành một dạng chất lỏng như kem, hoặc dạng bột có màu xanh lá cây. Wasabi bột được trộn lẫn với nước để trở thành Wasabi mềm có thể cầm được trên tay. Wasabi có một hương vị cay nóng và nồng, cảm giác cay nóng đó sẽ mất đi nhanh chóng và không để lại vị nóng bỏng trong miệng lâu như ớt.

11 – Shouyu

Xì dầu Shouyu là loại nước chấm được ưa thích ở Nhật Bản. Thành phần Shouyu gồm: Đậu tương (Daizu), lúa mì, muối. Phương pháp sản xuất Shouyu: Lên men bằng nấm men. Cách sử dụng: Giống như nước mắm (làm từ cá) tại Việt Nam, Shouyu được dùng để làm nước chấm, pha nước chấm trong bữa ăn hay chế biến món ăn. 

Xì dầu Nhật Bản theo truyền thống được chia thành 5 loại chính, phụ thuộc vào các khác biệt trong thành phần và phương pháp sản xuất:

– Koikuchi: Có nguồn gốc từ khu vực Kanto, việc sử dụng nó dần dà phổ biến khắp Nhật Bản. Trên 80% sản lượng xì dầu sản xuất tại Nhật Bản là Koikuchi và nó có thể coi là loại xì dầu điển hình của người Nhật. Nó được sản xuất từ lượng gần bằng nhau của đậu tương và lúa mì. Loại xì dầu này còn được gọi là Kijoyu hay Namashoyu khi không được tiệt trùng theo phương pháp Pasteur.

– Usukuchi: Đặc biệt phổ biến tại khu vực Kansai, nó mặn hơn và nhạt màu hơn so với Koikuchi. Màu nhạt hơn là do sử dụng Amazake (cam tửu), một chất lỏng có vị ngọt, được làm từ gạo lên men trong sản xuất loại xì dầu này.

– Tamari: Được sản xuất chủ yếu tại Chubu. Tamari được làm từ đậu tương với một lượng nhỏ hạt lúa mì. Do vậy, nó sẫm màu hơn và nhiều hương vị hơn so với Koikuchi. Nó có lẽ là loại xì dầu “nguyên bản” Nhật Bản, do công thức chế biến nó có gần như khi đậu tương được đưa từ Trung Quốc vào Nhật Bản.

– Shiro: Loại xì dầu rất nhạt màu. Ngược với xì dầu “Tamari”, xì dầu “Shiro” được làm chủ yếu từ lúa mì và rất ít đậu tương, tạo ra màu nhạt và vị ngọt. Nó được sử dụng phổ biến tại khu vực Kansai để làm nổi bật bề ngoài của món ăn, ví dụ của Sashimi.

– Saishikomi: Loại này thay thế cho Koikuchi để ướp thực phẩm. Nó sẫm màu và hương vị mạnh hơn. Nó còn được gọi là Kanro Shoyu hay “xì dầu ngọt”.

Giống như nước mắm, Shouyu được sản xuất, đóng chai và bán trong siêu thị. Có thể nói nước tương Shuoyu chính là “nước mắm” trong đời sống hàng ngày của người Nhật Bản.

12 – Chuno Souce

Đây là loại nước chấm được ninh từ rất nhiều loại rau củ có vị chua chua phù hợp ăn với những món chiên để giảm độ ngán. Món thịt heo chiên xù Tonkatsu và món tôm chiên xù mà thiếu nước chấm này là không thể ăn được.

Mặc dù Chuno Souce không phải là loại gia vị truyền thống ở Nhật Bản nhưng người Nhật lại rất hay dùng trong bữa ăn. Nó cũng thường được dùng để làm muốn ăn kèm với các loại rau như cải bắp sống, súp lơ xanh hấp chín…

13 – Dầu mè hay dầu vừng

Dầu mè hay dầu vừng là loại dầu thực vật được làm từ hạt mè (vừng) theo nhiều nghiên cứu, dầu vừng có nhiều tác dụng tốt trong việc cải thiện sức khỏe. Dầu mè chứa nhiều calo, chất béo không bão hòa đa, axit béo omega-3 và omega-6, canxi, vitamin E, B, D. Dầu mè hay dầu vừng được người Nhật dùng để xào các món thịt nhằm tạo hương thơm cho món ăn. Người dân nơi đây cũng khuyên nên chọn loại dầu mè đen sẽ ngon hơn.

14 – Giấm Nhật Bản

Ở Nhật Bản có rất nhiều loại giấm. Trong đó có hai loại phổ biến nhất như:

– Giấm gạo được sản xuất từ gạo, và được sử dụng trong dưa chua, Marinades và để chuẩn bị cơm Sushi. 

– Ponzu là một loại giấm làm từ trái cây cùng họ với cam, có vị chua thanh. Từ nguyên liệu này, người Nhật đã pha trộn giữa nước tương với Ponzu để trở thành loại nước chấm “Ponzu Shoyu” thường dùng để chấm đậu phụ, làm dressing cho salad rong biển, ăn kèm gỏi cá Sashimi hoặc làm nước chấm lẩu Shabu Shabu.

15 – Sarada Yu

Dầu ăn Sarada Yu là loại gia vị không thể thiếu để chế biến các món ăn ngon, hấp dẫn của người dân “xứ Phù Tang”. Các hãng khác nhau sẽ có hình dáng chai dầu khác nhau nhưng nhìn chung đều có dạng can trắng lộ dầu màu vàng.

Các loại dầu ăn cũng được để chung với nhau trong một khu ở siêu thị. Loại này dùng để chiên, xào và có thể làm cả dressing cho salad nên được gọi là salad oil.

16 – Mirin

Mirin là một loại rượu gia vị được dùng trong chế biến các món ăn của ẩm thực Nhật Bản. Bởi vì ở Nhật Bản người dân “xứ sở hoa Anh Đào” rất chú trọng trong việc chọn lựa các nguyên liệu tự nhiên để đưa vào sử dụng. Họ không thích trong bữa ăn của mình có quá nhiều đường họ chuộng vị ngọt tự nhiên chứ không phải vị ngọt tổng hợp. Chính vì vậy ở Nhật Bản bạn sẽ rất khó tìm ra một bịch bột ngọt ở các siêu thị mặc dù Nhật Bản là quốc gia có các thương hiệu bột ngọt hàng đầu trên thế giới. Nhưng nếu vậy thì người Nhật nấu ăn như thế nào. Đó chính là nhờ Mirin một loại rượu đặc biệt được người Nhật dùng để chế biến món ăn.

Giống như rượu Sake, Mirin được lên men tự nhiên nhưng với nồng độ cồn rất thấp khoảng 40-50% là đường và từ 14-17% là rượu. Thành phần rượu trong Mirin giúp làm giảm mùi tanh của thịt cá, giúp làm ngấm gia vị và ngăn không cho thức ăn bị nát khi ninh. Thành phần đường trong Mirin giúp thêm vị ngọt vào thức ăn, làm bóng các món nướng và tạo ra mùi thơm. Nhìn chung Mirin là một loại gia vị phổ biến và được xem như là không thể thiếu trong các bếp ăn gia đình người Nhật; và cũng là một loại gia vị đặc trưng của nền ẩm thực Nhật Bản.

Mirin thường có màu vàng và được chia làm 3 loại:

– Mirin hon: trong đó có khoảng 14% cồn và được sản xuất bởi một quá trình từ 40 đến 60 ngày.

– Mirin shio: chứa các chất cồn cũng như 1,5% muối để tránh thuế rượu.

– Mirin-fu chomiryo: có nồng độ rượu ít hơn các loại trên 1% nhưng vẫn giữ được hương vị.

17 – Rượu Sake

Cũng giống như Việt Nam, Nhật Bản cũng sử dụng rượu như một loại gia vị. Rượu gia vị của Nhật Bản là rượu Sake – một loại rượu được làm từ gạo. Trong trường hợp không có Sake, người dân Nhật có thể dùng rượu (nếp thơm càng tốt) pha loãng theo tỷ lệ 1 rượu 1 nước để thay thế.

Ngoài những loại gia vị trên, món ăn của Nhật Bản còn sử dụng rất nhiều loại gia vị khác mà trong bài viết này không thể liệt kê hết. Du khách hãy tự mình khám phá và trải nghiệm thế giới ẩm thực đầy độc đáo của người dân “xứ sở Phù Tang” khi đồng hành cùng chúng tôi trong tour du lịch Nhật Bản nhé!

 

5 MÓN ĂN TRUYỀN THỐNG CỦA NHẬT BẢN TRONG DỊP TẾT CỔ TRUYỀN

Sự phát triển kinh tế cùng quá trình hội nhập cùng với ảnh hưởng của phương Tây, đến năm 1873, Nhật Bản đã chuyển sang ăn Tết theo lịch dương. Tuy vậy các phong tục, nghi thức và đặc biệt là các món ăn ngày Tết của Nhật Bản vẫn giữ nguyên được bản sắc vốn có ban đầu của nó. 

1. OZONI

Ozoni là tên gọi của món canh mà người Nhật thường ăn vào ngày đầu năm mới. Nguyên liệu để nấu món canh này khác nhau tùy theo từng vùng. Ngay cả trong cùng một vùng thì cách nấu của mỗi gia đình nhiều khi cũng khác nhau. Dù vậy, những nguyên liệu có thể nói là không thể thiếu trong món canh này là: Omochi, đậu hủ, khoai, thịt gà, rau xanh, và các loại rau củ màu sắc khác. Trong đó Omochi là một loại được làm từ bột nếp, màu trắng, dẻo, dai, giống như bánh dày của Việt Nam vậy. Người Nhật cực kỳ yêu thích Omochi nên ở Nhật người ta nghĩ ra rất nhiều món có Omochi trong đó. Loại Omochi thường được dùng trong món canh này là Kirimochi, tức là Omochi được cắt sẵn thành từng miếng mỏng, chỉ cần nướng qua rồi bỏ vào chén canh Ozoni mà thôi. Các nguyên liệu khác như đậu hủ, khoai, rau củ thì có thể dùng bất kỳ loại nào, tùy theo sở thích của mỗi gia đình.

Người ta cho thấy rằng nguồn gốc của món Ozoni xuất hiện từ thời đại Samurai. Nó được cho là món ăn được nấu và dùng trong suốt các trận chiến, luộc với mochi, rau và các loại thực phẩm khô và một số thành phần khác. Món ăn nguyên gốc này lúc đầu được cho là chỉ dành cho Samurai, nhưng trở về sau trở thành món ăn chủ yếu dành cho người dân thường. Các thói quen ăn Ozoni vào ngày đầu năm mới kéo dài đến cuối thời Muromachi (1336-1573). Các món ăn được dâng lên các vị thần trong một buổi lễ vào đêm giao thừa năm mới.

2. TOSHIKOSHI SOBA

Vào đầu năm mới, người dân Nhật Bản không thể bỏ qua món Toshikoshi Soba (mì trường thọ). Toshikoshi Soba có nguồn gốc từ thời Edo.

Người ta tin rằng khi thưởng thức món mì này, con người sẽ sống lâu, trường thọ như những sợi mì dai. Mặt khác, Toshikoshi Soba có sợi mì dễ đứt hơn so với các món mì cùng loại nên mang ý nghĩa cắt đứt vận hạn xấu của năm cũ.

Thông thường, người ta sẽ thưởng thức mì với Tempura tôm, cá trích hoặc tàu hủ chiên tùy theo khẩu vị và phong tục của từng vùng.

3. NANAKUSAGAYU

Nanakusagayu chính xác là món cháo thất thái – một món ăn đậm chất văn hóa Nhật Bản truyền thống với 7 loại rau khác nhau, chúng được mệnh danh là thảo dược mùa xuân với Seri (cần ta), Nazuna (câu rau tế), Gogyo và Hotokezona (cải cúc Nhật), Hakobera (cây tinh thảo), Suzuna (củ cải tròn). Tất cả chúng mang biểu tượng của mùa xuân và rất dễ thưởng thức. Người Nhật Bản đã phổ nhạc chúng thành một bài hát để dễ nhớ.

4. BÁNH KAGAMI MOCHI

Trong bữa ăn đầu tiên chào năm mới, người Nhật không thể thiếu chiếc bánh Kagami Mochi. Trong tín ngưỡng và văn hóa của người Nhật, Kagami Mochi được coi là vật liên kết giữa con người với các thần linh. Người Nhật tin rằng, chỉ cần mọi người cùng nhau chia sẻ và ăn Kagami Mochi, các thần linh sẽ ban phước cho họ một năm mưa thuận gió hòa và ngập tràn may mắn. Do đó, Kagami Mochi là những chiếc bánh dày rất quý, là vật dâng cúng thần linh.

Kagami Mochi có hình dáng của những chiếc bánh dày xếp chồng lên nhau. Hình dạng tròn của chiếc bánh giống với hình dạng của chiếc gương đồng thời xưa, nên mới có tên là Kagami Mochi. Mà người Nhật xưa thì cho rằng: Gương là nơi trú ngụ của các vị thần. Ngoài ra, hình dạng tròn của bánh Kagami Mochi tượng trưng cho cuộc sống gia đình sung túc, viên mãn. Và hình ảnh xếp chồng lên nhau thể hiện niềm vui, may mắn “chồng chất” – “ niềm vui nối tiếp niềm vui”.

Trong ngày lễ đón năm mới của người Nhật Bản, du khách sẽ thấy có rất nhiều bánh Kagami Mochi. Người dân trang trí Kagami Mochi thật đẹp thể hiện lòng biết ơn với các đấng thần linh vì đã ban cho họ một năm bình an. Đây là nét đẹp phong tục đã ăn sâu trong tiềm thức người dân Nhật Bản. Và ngày 11/1 được coi là ngày “Kagamihaki”- ngày khai bánh, ăn bánh Kagami Mochi. Trong ngày khai bánh, người ta chia nhỏ Kagami Mochi, và ăn cùng món soup ấm hoặc các món ninh, kho. Thói quen này xuất phát từ giới võ gia tại Nhật, nhưng nhanh chóng lan rộng ra giới thương nhân – những người mong muốn việc kinh doanh gặp nhiều may mắn, và sau đó phổ biến ra khắp các tầng lớp người Nhật. Mọi người trong gia đình Nhật đều thích ăn Kagami Mochi, không chỉ để cầu chúc cho một năm sức khỏe và tràn đầy may mắn mà những người ăn bánh còn được thần linh ban cho sức khỏe.

5. OSECHI RYORI

Osechi Ryori là những món ăn tết truyền thống đặc biệt hầu như chỉ được nấu vào ngày tết Nguyên Đán Nhật Bản, truyền thống này đã có từ thời kỳ Heian (794-1185). Những món ăn có đầy đủ màu sắc khác nhau, chỉ nhìn thôi đã thấy đẹp mắt, sau khi nấu xong Osechi đẽ được đựng trong các hộp đặc biệt gọi là “Jubako”, giống như hộp bento. Mỗi món ăn đều mang những ý nghĩa, thông điệp khác nhau để chào đón năm mới tới.


Còn có một ý nghĩa sâu xa hơn cho hộp những món ăn tết Osechi Ryori, đó là những món ăn này thường có thể bảo quản và sử dụng dần trong vòng 3 ngày năm mới, giúp cho những người nội trợ trong gia đình đỡ mệt hơn khi liên tục phải chuẩn bị những món ăn cầu kì và số lượng món khá nhiều, không bị phụ thuộc vào những cửa tiệm, nhà hàng trên khắp nước Nhật Bản đã đóng cửa nghỉ tết. Các thực phẩm, nguyên liệu để làm hộp đồ tết Osechi có thể được chuẩn bị sẵn trước đêm giao thừa, có nghĩa là trước thời khắc chuyển giao năm mới, sau đó để ở nơi thoáng mát trong vòng vài ngày không bị hư hỏng. Một phần truyền thống nấu Osechi trước với số lượng nhiều đủ dùng trong 3 ngày tết bắt nguồn từ quan niệm rằng, các vị Thần linh dịp tết đến cũng sẽ ghé thăm gian bếp của mỗi gia đình, vì vậy có phong tục kiêng không nấu nướng trong vòng 3 ngày từ mùng 1 đến 3/1 đầu tiên của năm mới.

Một số món có trong Osechi Ryori: Kobumaki (Rong biển cuộn), Ebinosaka Mushi (Tôm hấp rượu sake), Kazunoko (Cá trích), Nimono, Namasu, Tazukuri, Kinpira Gobo, Kuromame (Đậu đen bung), Kurikinton, Datemaki, Tai-no Shioyaki (Cá biển nướng), Kamaboko trắng hồng.

Trên đây là một số món ăn truyền thống của người Nhật vào dịp năm mới. Các món ăn này có ý nghĩa tốt cho sức khỏe và mang lại may mắn trong những ngày đầu năm nên dù đã trải qua một khoảng thời gian dài nhưng vẫn được người Nhật lưu giữ và nâng niu cho đến tận ngày hôm nay. Du khách hãy đồng hành cùng chúng tôi trong tour du lịch Nhật Bản để được một lần đón tết ở đây và cùng người dân thưởng thức những món ăn truyền thống nhé!

 

TÍNH CÁCH ĐẶC TRƯNG CỦA NGƯỜI NHẬT

Người Nhật có sự pha trộn của các dân tộc bản địa với người Trung Quốc, Mông Cổ, Triều Tiên, Mãn Châu, Eskimo… thuộc giống da vàng. Tính cách của họ từ lâu đã được xem như là một nét văn hóa truyền thống được thế giới ngưỡng mộ.

Người Nhật Bản có tính cách hết sức đặc biệt, có lẽ nhờ những tính cách này, người Nhật đã biến đất nước nghèo tài nguyên, khí hậu khắc nghiệt của mình thành một cường quốc. Có thể tóm tắt những tính cách đặc trưng đó như sau:

1. Trung thực và tốt bụng

Không phải nói đâu xa ngay trong cuộc sống hàng ngày tại Việt Nam thật không có để du khách bắt gặp cảnh xe ôm hay taxi bắt chặn khách hàng, thương lượng một đằng nhưng khi khách trả tiền thì làm một nẻo. Ngay cả siêu thị Việt Nam thừa 500đ của khách thì tự nhiên quy thành kẹo rồi trả lại cho khách. Đâu có cái luật đó vậy? Làm như vậy chả hóa ra là coi thường công sức lao động của khách hàng, không tôn trọng khách hàng sao?

Ở các siêu thị bên Nhật Bản thì hoàn toàn khác. Du khách có thể vào một cửa hàng Nhật Bản mua một món đồ giá 99 Yen chẳng hạn. Với một món tiền thừa khá nhỏ, có thể du khách sẽ không đứng lại chờ người bán hàng trả tiền thừa mà đi luôn. Nhưng người Nhật sẽ lập tức cầm 1 Yen chạy tìm lại du khách để trả cho bằng được, mặc dù giá trị 1 Yen cực nhỏ, chỉ tương đương 0,01 USD. Điều đó đã đủ để du khách thấy được người Nhật trung thực chưa? Du khách cũng có thể kiểm chứng nét tính cách này của người Nhật tại các vùng phát triển nông nghiệp với những gian hàng tự mua tự trả do người nông dân tạo ra. Mặc dù rau củ quả để bên đường không người trông coi nhưng sẽ chẳng có ai lấy thực phẩm ở đó mà không trả tiền và cũng chẳng có ai trộm số tiền đó cả.

Nếu du khách làm rơi ví ở trên taxi hoặc dưới đất khi đi đường, khả năng rất cao là du khách không được nhìn thấy nó lần nữa (cũng không ít trường hợp gặp người tốt). Nhưng ở Nhật Bản, cho dù du khách có làm rơi ví ở trên đường mà có thông tin ở bên trong thì một vài ngày sau du khách có thể sẽ nhận được chiếc ví đó ngay tại nhà. Người Nhật Bản khi nhìn thấy đồ rơi thường liên hệ với chủ nhân của nó để trả lại. 

2. Ý thức cộng đồng rất cao, ngay cả trong thảm họa.

Trong trận động đất năm 2011, nhiều người tại Đại sứ quán Việt Nam có con em học tại Nhật Bản khi ấy rất lo lắng. Họ chạy đến trường thì được thông báo con em họ đã được đưa ra ngoài công viên – nơi an toàn, không có nhà cửa hay công trình lớn.

“Khi họ ra đến nơi thì thấy tất các cô giáo vẫn còn ở lại công viên cùng các em học sinh. Người Nhật có ý thức là phải ở đấy, chịu trách nhiệm về sinh mạng, an toàn cho học sinh của mình. Còn con em của họ thì người khác sẽ lo”, nguyên Đại sứ Việt Nam tại Nhật tâm sự.

Cũng trong trận động đất năm đó, lương thực, thực phẩm cung cấp bị gián đoạn trong một thời gian. Các cửa hàng bán ít đi, nhưng chủ cửa hàng rất tế nhị không kêu gọi mọi người giảm lượng mua hàng. Họ chỉ thay xe đẩy mua hàng dạng to bằng làn nhựa nhỏ hơn. Mỗi người dân Nhật đều ý thức được điều này và mua ít đi, không ai lấy nhiều. Ngay với các mặt hàng cứu trợ, khi nhận được hàng cứu trợ sang thì người Nhật gửi lại ảnh để cho chúng ta thấy hàng đã đến nơi và những người gặp nạn đã nhận được hàng hóa. Một lần nữa chúng ta thán phục tính cách trung thực và ý thức cộng đồng của con người Nhật Bản.

3. Người Nhật lạnh lùng.

Nhật Bản là quốc đảo nên dù có lịch sử lâu đời vẫn khó tiếp nhận những ảnh hưởng từ các nước khác. Kết quả là có thể đối người nước ngoài sẽ có ấn tượng về sự lạnh lùng khiến du khách khi đến Nhật Bản thường có cảm giác người dân không cởi mở. Ở các khu du lịch, không có mời mọc đeo bám lẵng nhẵng mà thay vào đó thậm chí có thể có ấn tượng về sự lạnh lùng của người Nhật. Tuy nhiên, không phải là lạnh lùng mà nói đúng hơn là người Nhật hay ngại ngùng, xấu hổ.

4. Người Nhật luôn đề cao phép lịch sự.

Người Nhật thể hiện thái độ lịch sự ở ngay cách ngồi nghiêm túc khi làm việc cũng như trong việc ăn uống hay sinh hoạt, không cười to, cũng không nói to…

Ở Việt Nam chúng ta ít khi chú ý đến việc xếp hàng, cũng chẳng cần biết thứ tự trước sau, cứ mạnh ai người nấy chen. Nhưng ở Nhật Bản không phải vậy. Người Nhật luôn tôn trọng thứ tự xếp hàng, kể cả khi đi vào nhà hàng, đi mua sắm, thậm chí là đi vào nhà vệ sinh công cộng thì cũng phải xếp hàng. Tuy nhiên, nếu như đang đi trên thang máy mà du khách đang vội có việc cần đi gấp họ cũng sẵn sàng né sang một bên nhường chỗ cho du khách.

Một khi du khách bước vào nhà hàng thì du khách sẽ thấy mọi nhân viên kể cả giám đốc cũng đều cúi chào du khách. Hành động này tuy nhỏ nhưng lại thể hiện phép lịch sự và sự tôn trọng lẫn nhau.

5. Tôn trọng sự bình đẳng trong xã hội.

Nhật Bản có thể tự hào là một trong những quốc gia bình đẳng nhất thế giới hiện nay. Để có được điều đó, ngay từ nhỏ những đứa trẻ đã được dạy về sự bình đẳng giữa con người với con người, giữa con người với mọi vật xung quanh. Chính điều này đã giúp cho xã hội Nhật không xuất hiện tình trạng phân biệt giàu – nghèo. Để minh chứng cho sự bình đẳng trong xã hội Nhật, du khách có thể thấy:

– Tại Nhật Bản, trẻ em được khuyến khích đi bộ tới trường. Nếu nhà xa thì phương tiện duy nhất là xe buýt của nhà trường, không gia đình nào tự đưa con em đi học bằng phương tiện riêng của mình.

– Mọi công chức Nhật Bản, dù làm nghề quét đường cho tới nhân viên, quan chức đều mặc đồng phục vest đen khi đi làm. Điều này cho thấy một nước Nhật không có khoảng cách, không phân biệt công việc trong xã hội.

6. Người Nhật Bản có tính hiếu kỳ và nhạy cảm với văn hóa nước ngoài.

Không có quốc gia nào nhạy cảm với nền văn hóa nước người như người Nhật. Họ luôn theo dõi những biến động bên ngoài không người nhằm cân nhắc và đánh giá những ảnh hưởng của các trào lưu đang diễn ra với đất nước Nhật Bản. Từ đó, họ luôn nghiên cứu, học hỏi để bắt kịp xu hướng hiện nay. Chính vì, tính hiếu kỳ cùng sự cầu tiến của người Nhật đã thúc đẩy họ phải bắt kịp các nước tiên tiến và phát triển.

Con người Nhật Bản luôn phát huy được thế mạnh của óc quan sát tỉ mỉ và tinh tế vốn có trong nền văn hóa truyền thống dân tộc.

7. Người Nhật Bản rất coi trọng học vấn. 

Nhật Bản nghèo tài nguyên chỉ trừ một thứ tài nguyên đặc biệt không nghèo đó là con người. Hệ thống giáo dục được xem như là chìa khóa làm cho nền kinh tế tăng trưởng ổn định về mặt chính trị. Việc đầu tư cho giáo dục có ý to lớn đối với đất nước. Nhà nước bằng mọi cách suốt hàng thế kỷ qua đã tạo lập ra hệ thống có thể đào tạo lực lượng lao động có hiệu quả cao, đưa đất nước tiến tới hiện đại hóa. Ở cấp độ cá nhân, con người Nhật Bản ngày nay được đánh giá chủ yếu dựa vào học vấn chứ không phải địa vị gia đình, địa vị xã hội và thu nhập. Cũng cần nói rằng, đạo Khổng đã đem lại cho Nhật bản xưa và nay tư tưởng pháp lý xã hội không dựa trên địa vị xuất thân, dòng dõi mà là giá trị qua thi cử.

8. Người Nhật luôn muốn hoàn thiện bản thân bất cứ lúc nào. 

Một trong những tính cách đáng chú ý nhất của dân Nhật là sự ham muốn phát triển nhân cách vô bờ bến của họ. Hơn nữa, sự theo đuổi học tập không phải để thỏa mãn nhu cầu tức thời nào đó mà đơn giản họ tin tưởng sâu sắc giáo dục phải là sự cố gắng suốt đời. Phần lớn người Nhật muốn hoàn thiện mình hơn và học hỏi là cách tốt nhất để đạt mục đích.

Chế độ xã hội Nhật Bản tạo cho người dân Nhật niềm tin rằng: số phận, cơ may của họ được định đoạt bởi sự chăm chỉ học hành và điều quan trọng là họ cũng tin rằng tất cả họ ngay từ đầu đều có cơ hội bình đẳng như nhau. Do vậy, ý niệm về sự bình đẳng là một đặc điểm quan trọng của hệ thống giáo dục. Phần lớn người Nhật tin rằng họ đang sống trong một môi trường xã hội đồng nhất không phải giai cấp, trong đó nguồn gốc xuất thân, tài sản thừa kế không quan trọng bằng sự cố gắng bản thân.

9. Người Nhật rất chú trọng giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc.

Người Nhật thành công trong việc kết hợp các yếu tố hiện đại và truyền thống. Họ sẵn sàng tiếp nhận những cái mới, hiện đại nhưng vẫn giữ được bản sắc của mình.

10. Họ có tinh thần làm việc tập thể.

Đây là yếu tố đặc trưng vượt trội mà không tìm thấy được ở những quốc gia phương Đông khác. Trong đời sống người Nhật, tập thể đóng vai trò rất quan trọng. Sự thành công hay thất bại trong con mắt người Nhật đều là chuyện chung của nhóm và mọi thành viên trong nhóm, bất kể anh ta đã làm ra sao, đều hưởng chung sự cay đắng hay vinh quang mà nhóm đã đạt được tập thể, nhóm ở đây có thể là công ty, trường học hay hội đoàn…

Trong làm việc, người Nhật thường gạt cái tôi lại để đề cao cái chung, tìm sự hài hòa giữa mình và các thành viên khác trong tập thể. Trong các buổi họp hành người Nhật thường ít cãi cọ hay dùng những từ có thể làm mất lòng người khác.

Các tập thể (công ty, trường học hay đoàn thể chính trị) có thể cạnh tranh với nhau gay gắt nhưng tùy theo hoàn cảnh và trường hợp, các tập thể cũng có thể liên kết với nhau để đạt mục đích chung. Thí dụ điển hình là hai công ty Nhật có thể cạnh tranh với nhau ở trong nước Nhật nhưng khi ra nước ngoài hai công ty có thể bắt tay nhau để cạnh tranh lại với một nước thứ ba của ngoại quốc.

11. Người Nhật không thích đối đầu với người khác.

Bản tính của người Nhật không thích đối kháng, đặc biệt là đối đầu cá nhân. Họ chú tâm gìn giữ sự hòa hợp đến mức nhiều khi lờ di sự thật, bởi dưới con mắt người Nhật giữ gìn sự nhất trí, thể diện và uy tín là vấn đề cốt tử.

Trong khi chủ nghĩa cá nhân được đề cao ở phương Tây, thì ở Nhật sự tự khẳng định cá nhân dưới bất kỳ hình thức nào cũng không được khuyến khích. Thông qua câu tục ngữ trứ danh ở Nhật “cây đinh nào ló lên sẽ bị đóng xuống” thì ta có thể phần nào hiểu rõ hơn về thái độ của người Nhật đối với chủ nghĩa cá nhân.

12. Tính tiết kiệm và làm việc chăm chỉ.

Người Nhật tằn tiện trong chi tiêu và cần cù trong lao động. Do đó sau 30 năm từ một nước bị chiến tranh tàn phá họ trở thành một cường quốc về kinh tế. Nhật Bản nằm trên vùng hay gặp nhiều thiên tai nên gặp khó khăn bất kỳ lúc nào. Vì vậy tạo nên tính tiết kiệm. Ngoài ra, họ tiết kiệm để bảo đảm vấn đề ăn học cho con cái họ và dành dụm tiền mua nhà.

13. Lòng trung thành luôn được xem là tối trọng.

Khi lý giải về những thành tựu to lớn trong lĩnh vực kinh tế và ổn định xã hội nhiều người đã nghiên cứu lòng trung thành và coi đó là một nhân tố đóng góp cho sự phát triển đó. Nho giáo đã có nhiều ảnh hưởng về mặt đạo đức. Ở Nhật Bản, bổn phận con cái đồng nhất với lòng trung thành.

Người Nhật luôn bị ràng buộc trong mối quan hệ trên dưới: một bên là sự bảo hộ, một bên là sự thuần phục và trung thành. Mọi người đều có trách nhiệm tuân theo các nguyên tắc xử sự để tránh sụp đổ hay đối địch. Trong một công ty thì cống hiến trung thành, kiềm chế là một khẩu hiệu chủ chốt. Trong khi người quản lý được yêu cầu phải có tình thương thì công nhân được yêu cầu phải biết vâng lời, trung thành với chủ đề trên.

Bên cạnh những tính cách nêu trên, người Nhật còn có một số đặc tính:

+ Luôn làm việc theo mục tiêu đã định.

+ Yêu thiên nhiên và có khiếu thẩm mỹ.

+ Chú trọng văn hóa tặng quà.

+ Tinh tế, khiêm nhường.

+ Xem đền đáp giúp đỡ người khác là bổn phận của mình.

+ Trong kinh doanh người Nhật rất trọng chữ tín và phát triển mối làm ăn lâu dài.

Chỉ với vài nét điểm qua trên đây, hẳn du khách đã phần nào nhìn ra những nét tính cách đặc biệt của người Nhật. Đừng ngạc nhiên khi du khách tận mắt chứng kiến những điều trên khi đi du lịch Nhật Bản, và biết đâu du khách sẽ học tập và áp dụng điều này cho cuộc sống của mình.

 

THƯỞNG THỨC 3 MÓN LẨU TRỨ DANH CỦA ẨM THỰC NHẬT BẢN

Nhắc đến ẩm thực Nhật Bản, hẳn du khách sẽ nghĩ ngay đến các món ăn kinh điển như Sushi, Sashimi, Tempura hay các món mì. Nhưng liệu du khách đã từng nghe đến những món lẩu như Oden, Sukiyaki, Shabu Shabu,… chưa nhỉ? Món ăn tuy giản dị nhưng đã khiến bao trái tim thổn thức trong những ngày tuyết rơi lạnh lẽo ở “xứ Phù Tang”.

LẨU SUKIYAKI

Sukiyaki là một món lẩu nổi tiếng của Nhật Bản, được dùng trong một nồi lẩu rất nông làm bằng hợp kim sắt. Lẩu Sukiyaki có hương vị ngọt bùi xen lẫn vị mặn giống như nước sốt Teriyaki, tuy nhiên khi kết hợp giữa thịt bò Mỹ và một số loại rau ăn kèm thì lẩu Sukiyaki đã tạo nên hương vị riêng mà không một loại lẩu nào có thể có được. Đó cũng là điểm đặc trưng của lẩu Sukiyaki mà được người dân Nhật Bản rất ưa chuộng.&

Cũng giống với ”Sushi”, lẩu Sukiyaki cũng là một trong những nét đặc trưng của văn hóa ẩm thực Nhật Bản, nhưng lẩu Sukiyaki được phân biệt mùi vị tuỳ theo từng vùng miền khác nhau. Tại miền Đông Nhật Bản (Kanto), họ sử dụng nước sốt “Warishita” để làm nước cốt chính của nồi lẩu khi nhúng thịt và rau. Nước sốt Warishita có nguyên liệu chính là đường, nước tương, mirin,… Tuy nhiên, tại miền Tây Nhật Bản (Kansai) thì lẩu Sukiyaki được làm theo cách là sử dụng đường và nước tương để nấu trực tiếp lẩu kèm với thịt bò.

Lẩu Sukiyaki đặc biệt chú trọng tới nguyên liệu là thịt bò tươi. Thịt bò được cắt lát mỏng để nhằm ngấm gia vị một cách nhanh nhất mà vẫn giữ được vị ngon và ngọt của thịt. Khi ăn lẩu Sukiyaki, người Nhật thường sử dụng thịt bò Kobe (Matsusaka). Mặc dù thịt bò Kobe được xếp vào Top những loại thịt đắt nhất trên thế giới, tuy nhiên người Nhật vẫn lựa chọn vì giá trị dinh dưỡng cũng như độ mềm và ngon mà loại thịt bò này đem lại. Những miếng thịt bò thượng hạng được thái thật mỏng, nhúng sơ qua nước lẩu rồi chấm vào chén trứng gà sống đánh nhuyễn, độ nóng của thịt bò làm trứng chín và tạo thành một lớp mỏng bao quanh bên ngoài. Vị mềm ngọt của thịt bò hòa cùng vị béo bùi của trứng rất hấp dẫn, đã ăn một lần thì sẽ không bao giờ quên.

Ngoài thịt bò và nước xốt, lẩu Sukiyaki còn bao gồm rất nhiều nguyên liệu khác như: 

Ito Konnyaku (Shirataki): được biết đến như mì Konnyaku hay Konnyaku. Tuy gọi là mì nhưng có không được làm từ bột mì và tên gọi cũng chẳng có liên quan đến món mì. Trong tiếng Nhật, Shirataki có nghĩa là “thác nước trắng”. Nói cơ bản thì Ito Konnyaku có hình dạng như mì sợi dài mỏng.

Kikuna (rau tần ô): đây là loại rau có hương vị thơm ngon, giàu dinh dưỡng, có rất nhiều lợi ích sức khỏe

Nấm Enoki: Tại Nhật Bản, nấm Enoki chính là loại nấm kim châm mà chúng ta rất hay sử dụng khi ăn kèm với lẩu. Ngoài vị ngon và béo ngậy khi ăn kèm với lẩu, nấm kim châm còn có giá trị dinh dưỡng rất cao và còn có khả năng chống ung thư.

Naganegi: Tỏi tây (boa rô) thuộc họ Alliaceae cùng với hành tây và tỏi. Không chỉ tạo nên hương vị đặc biệt cho các món ăn, tỏi tây cũng là nguồn giàu dưỡng chất, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.

Nồi dùng để nấu lẩu Sukiyaki có đặc điểm là phần đáy cạn hơn hơn so với các loại nồi thông thường nên lượng nước gia vị cho vào nồi khá ít. Đầu tiên, người ta sẽ rán sơ các nguyên liệu trong nồi cho thơm rồi thêm nước gia vị vào đun sôi. Sau khi các nguyên liệu đã chín vừa ăn thì thực khách sẽ gắp ra và chấm vào chén trứng sống rồi thưởng thức.

Trong quá trình ăn, nếu nước gia vị cạn hết thì thực khách có thể tự cho thêm nước gia vị vào cùng các nguyên liệu rồi lặp lại quá trình đun sôi, chờ chín và gắp ra chấm trứng thưởng thức. Thịt bò, nấm, rau sau khi đun sôi đã ngấm nước gia vị mà còn được chấm vào chén trứng béo ngậy như tan chảy ngay trong miệng khi nếm thử.

Ở Nhật Bản, món Sukiyaki thường được ưa chuộng hơn vào mùa lạnh bởi nồi Sukiyaki sôi “sùng sục” đủ sức làm ấm người ăn ngay tức thì. Do đó, nếu đến Nhật Bản vào mùa đông thì du khách nhớ đừng bỏ qua món lẩu hấp dẫn này nhé!

LẨU SHABU SHABU

Lẩu Shabu Shabu từ lâu đã trở thành một món ăn đặc trưng và quen thuộc của người Nhật. Món lẩu này khi ăn người ta sẽ nhúng miếng thịt bò thái mỏng vào nồi nước lẩu đang sôi sùng sục. Tên gọi Shabu Shabu cũng bắt nguồn từ những âm thanh phát ra khi nhúng thịt vào nồi.

Người ta cho rằng món ăn này bắt nguồn từ một món ăn của Trung Quốc, gọi là món Shuan Yang Rou. Theo đó với cách nấu này người ta thái thịt cừu thành những miếng thật mỏng sau đó nhúng chúng vào nồi nước đã được nêm nếm gia vị trong vài giây rồi thưởng thước, nồi nước này dùng than để giữ cho luôn sôi. Có lẽ không chỉ có Shabu Shabu mà tiền thân của các món lẩu hiện nay cũng chính là món Shuan Yang Rou này.

Thành phần chính của lẩu bao gồm thịt bò và rau củ thái mỏng, ăn kèm với nước sốt. Lẩu Shabu Shabu được đánh giá là có hương vị khá ngon và không bị lẫn lộn với bất kì loại lẩu nào. Điểm đặc trưng để phân biệt lẩu Shabu Shabu với các loại lẩu khác là ở phần nước dùng. Người Nhật Bản rất giỏi trong việc chọn lựa những nguyên liệu tự nhiên và giữ lại nguyên hương vị của chúng trong một nồi nước lẩu hỗn tạp như vậy.

Nước dùng trong lẩu Shabu Shabu được nấu từ bột cá ăn cùng với lát thịt bò mỏng và to chính là một sự kết hợp vô cùng tuyệt vời. Thịt bò sẽ được chấm với nước sốt mè tạo nên hương vị béo ngậy và mùi thơm đặc trưng của lẩu, ăn kèm với các loại rau và nấm.

Để nồi nước dùng có được hương vị đậm đà họ thường bỏ thịt bò vào trước để hương vị của thịt được tan ra hòa quyện vào với hương vị của nước dùng, tạo nên vị ngọt tự nhiên cho lẩu Shabu Shabu, sau đó họ mới cho thêm các loại rau, nấm vào. Thịt bò để ăn kèm với lẩu Shabu Shabu phải là thịt bò Úc thượng hạng và được thái vừa to vừa mỏng cuộc tròn lại. Shabu Shabu sẽ mang lại cho bạn một cảm giác vô cùng đặc biệt của nước dùng còn đọng lại trong vị giác.

Đầu thế kỷ 20, Shabu-shabu lần đầu tiên xuất hiện tại nhà hàng ở Osaka có tên Suehiro. Nhà hàng này đã đăng ký Shabu Shabu thành một thương hiệu có bản quyền năm 1955. Shabu Shabu nhanh chóng trở thành một món ăn nổi tiếng và là món ăn được các thực khách xướng tên đầu tiên khi đi du lịch ở Nhật Bản. Sau này nó ngày càng phát triển và luôn có mặt tại các bàn tiệc của các quốc gia trên thế giới vào những ngày đông giá rét. Với hương vị thơm ngon bổ dưỡng, nguyên liệu của món lẩu này lại khá phổ biến, dễ tìm và phù hợp với khẩu vị của nhiều người.

Một buổi tối mùa đông được quây quần cùng bạn bè hoặc những người thân trong gia đình bên một cái nồi lẩu Shabu Shabu nghi ngút khói, thơm lừng và đậm đà hương vị, chắc chắn sẽ khiến người ta cảm thấy ấm lòng ngay lập tức.

LẨU ODEN

Lẩu Oden là món ăn được rất nhiều gia đình người Nhật ưa chuộng trong mùa đông. Lẩu Oden có cách thức làm giống món ninh và hầm. Tùy vào vùng, miền sẽ có cách chế biến khác nhau.

Thần thái của món lẩu Oden nằm ở nước dùng Dashi được nấu từ tảo bẹ Kombu, cá bào Hana Katsuo và nước tương lạt Ushukuchi. Tuy nhiên, đối với một số vùng như Shuzuoka, nước dùng lại được chế biến từ nước hầm xương gà và nước tương đậm.

Nguyên liệu cho món ăn quen thuộc này thường là củ cải trắng, trứng gà, đậu hũ, các loại chả cá, thạch Konnyaku,… Tùy địa phương, người ta có thể cho thêm bạch tuộc hoặc gân bò.

Món lẩu trứ danh này được cho là có nguồn gốc từ món Tofu-dengaku ở Kyoto. Theo tiếng Nhật, “Dengaku” có nghĩa là chế biến món ăn bằng cách phết tương Miso lên đồ ăn sau đó đem đi nướng. Tofu-dengaku nghĩa là “đậu phụ nướng”.

Nếu như hơn 800 năm trước, món ăn Oden chỉ đơn giản là hầm đậu phụ trong nước dùng thì đến ngày nay Lẩu Oden đã được biến thể đa dạng hơn theo từng vùng, từng miền. Có thể chia thành 2 loại phổ biến là: Oden kiểu Kansai với Shoyu nhạt cùng với nước dùng từ tảo biển Konpu; và Oden kiểu Kanto với Shoyu đậm cùng với nước dùng từ cá bào Katsuo. Khu vực phía Tây Nhật Bản theo kiểu Kansai trong khi khu vực phía Đông Nhật Bản theo kiểu Kanto. Ở khu vực thành phố Nagoya là ranh giới giữa phía Đông và phía Tây thì món ăn chế biến bằng cách ninh mềm với vị Miso.

Lẩu Oden tuy là món ăn nhưng nó còn được thổi hồn để trở thành nét văn hóa, là quốc hồn quốc túy của Nhật Bản. Đồ ăn phải được sắp xếp gọn gàng như chính tính cách của người Nhật vậy. Mỗi nguyên liệu thêm vào được tính toán chi li, cẩn thẩn như đức tính nổi tiếng của người dân “xứ sở Phù Tang”.

Không chỉ đơn giản là món ăn sưởi ấm mùa đông, Oden còn là món ăn có hàm lượng dinh dưỡng cao. Các thành phần như rong biển cung cấp vitamin, giảm Cholesterol. Do đó, món ăn này khá là phù hợp cho người lớn tuổi, trẻ em biếng ăn hay phụ nữ mang thai.

Không hổ danh là món ăn quốc hồn quốc túy của người Nhật – lẩu Oden cứ âm thầm lan tỏa mang hơi ấm đến cho mọi người trong những ngày đông lạnh buốt. Một món ăn vô cùng ý nghĩa với nhiều câu chuyện thú vị.

3 món lẩu trứ danh của nền ẩm thực Nhật Bản như chúng tôi vừa giới thiệu trên đây có khiến du khách háo hức thực hiện ngay một chuyến du lịch Nhật Bản để thưởng thức chúng? Nếu câu trả lời là có thì hãy đồng hành cùng chúng tôi trong tour Nhật Bản đầy thú vị nhé!

 

Du lịch Nhật Bản, thăm viếng những ngôi đền chùa nổi tiếng

Là một quốc gia nằm ở Đông Á, Nhật Bản nổi tiếng là nơi sở hữu rất nhiều ngôi đền chùa lớn nhỏ tồn tại trong nhiều thế kỷ. Nơi đây qua đem đến cho người dân địa phương của như khách lịch quốc tế nhiều trải nghiệm thú vị.

ĐỀN ATSUTA JINGU

Đền Atsuta Jingu nằm trong khu rừng rộng lớn ở phía nam thành phố Nagoya. Từ ngày xưa, ngôi đền này đã được gọi với tên gọi thân thuộc là Atsuta-san. Đây là một trong những ngôi đền được nhiều người dân địa phương và trên toàn quốc tín ngưỡng, thường xuyên đến cúng bái, đặc biệt vào dịp lễ đầu năm.

Hàng năm có khoảng 6.500.000 lượt người đến Atsuta để cầu bình an. Ngôi đền Atsuta Jingu còn xuất hiện trong các câu chuyện thần thoại Nhật Bản; nơi đây có thờ “Kusanagi no Tsurugi” (thanh gươm của Kusanagi), một 3 báu vật thiêng liêng gồm Gương, quả cầu, thanh gươm đã truyền qua các đời Thiên Hoàng của Nhật Bản.

Từ xa xưa, đây đã là ngôi đền nhận được sự tôn kính của triều đình và tầng lớp võ sĩ. Atsuta-jinja được xây dựng vào năm dương lịch 113 để thờ gươm thần, đến năm 2013 ngôi đền tròn 1.900 tuổi.

CHÙA KURAMA

Chùa Kurama nổi tiếng linh thiêng tọa lạc tại ngọn núi Kurama. Đến với ngôi chùa này, bạn sẽ cảm nhận được ngay cái không khí linh thiêng toát ra từ khung cảnh, cảnh vật với cây cối rậm rạp và cả lối kiến trúc của chùa. Ngoài ra, chùa Kurama còn nổi tiếng là nơi khởi nguồn của phương pháp dưỡng sinh năng lượng vũ trụ kỳ bí và đầy sức mạnh.

ĐỀN KIFUNE

Ngôi đền Kifune tọa lạc tại ngọn núi Kifune, ngọn núi này nổi tiếng là nơi có chứa dòng suối với nguồn nước rất tinh khiết, có nhiều dưỡng chất, thu hút đông đảo du khách, những người theo đạo hành hương thăm viếng để thỉnh nước từ dòng suối này. Đặc biệt hơn, Kifune cũng là ngôi đền duy nhất trên thế giới có “lá bài vận mệnh” có khả năng hiện ra những dòng chữ khi được thả xuống dòng nước Thánh.

CHÙA KINKAKUJI

Chùa vàng Kinkakuji ở Kyoto, thường được mệnh danh là Tây Kinh của nước Nhật. Điểm đặc biệt của ngôi chùa là được mạ vàng. Ngôi chùa này được xây dựng từ thế kỷ thứ 14, và đến nay, nó trở thành một trong những thắng địa nổi tiếng nhất “xứ sở hoa anh đào”.

Quần thể chùa được xây vào năm 1393 và dùng làm nơi nghỉ ngơi cho Tướng quân Yoshimitsu Ashikaga (1358 – 1408). Vẻ đẹp của chùa vàng Kinkakuji khiến cho người ta khó mà có thể hình dung ra được thời kì mà vị tướng quân này về ở ẩn. Đất nước trong thời ấy đang lúc rối ren và người dân ở Kyoto phải chịu nhiều khổ sở do nạn đói và bệnh dịch. Tổng số người chết có lúc đã lên tới 1000 người một ngày. Diện mạo hiện nay của Chùa vàng Kinkakuji có từ năm 1955 và được dát lại vàng trong lần tu phục vào năm 1987.

Nét đặc trưng nhất về sự tinh xảo và cầu kì của chùa này chính là một vị thế rất ấn tượng giữa những tán xanh của cây lá và ánh sáng tinh khiết phản chiếu của hồ nước tĩnh lặng. Bức tranh được vẽ nên từ ý tưởng về sự tồn tại giữa chốn thiên đường và trần thế. Sự hài hòa của ngôi chùa cùng với bóng nước hư thực làm nên một Kinkaku – viễn cảnh nổi tiếng nhất của Kyoto.

Một điểm nhấn biểu trưng cho uy thế và quyền lực của vị tướng là trần của tầng thứ 3 được bọc bởi các lá vàng mỏng. Ngày nay, toàn bộ ngôi chùa ngoại trừ tầng trệt đều được bọc bằng những lá vàng nguyên chất, khiến cho ngôi chùa có giá trị vô cùng lớn. Chùa vàng cũng chính là một biểu tượng có giá trị về tinh thần, đã từng là một Shariden (Đền Xá lị) – di tích của Phật giáo.

CHÙA KIYOMIZU

Chùa Kiyomizu còn được gọi là chùa Thanh Thủy. Được xây dựng năm 778, tuy nhiên trải qua nhiều biến cố và hỏa hoạn, những kiến trúc cũ của chùa không còn nữa. Chùa được xây dựng lại vào năm 1633 và hiện nay chùa thu hút du khách bởi lối kiến trúc đặc biệt. Chánh điện của chùa được xây dựng trên vách núi.

Chùa có cảnh quan thiên nhiên rất đẹp, kiến trúc chùa kết hợp hài hòa với cảnh vật thiên nhiên. Nằm ẩn mình trong Núi Otowa, phía Đông của trung tâm Kyoto, ngôi chùa Phật giáo Kiyomizu là một trong những điểm tham quan nổi tiếng nhất của thành phố, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.

Trong khuôn viên chùa trồng rất nhiều cây hoa anh đào nên mỗi khi xuân về, hoa nở phủ rộ, cả không gian chùa tràn ngập sắc hồng quyến rũ. Thu về, chùa cũng mang một vẻ đẹp kiêu sa không thua gì mùa xuân khi được bao phủ bởi sắc lá đỏ rực của lá phong.

Trên đường dẫn vào khuôn viên, du khách sẽ thấy một lữ quán dành cho khách viếng chùa trọ lại. Tại đây, du khách có thể thưởng thức những món ăn chay thanh tịnh.

CHÙA KANEIJI

Chùa Kaneiji từng được biết đến là khu phức hợp các ngôi chùa lớn của Nhật Bản. Ngôi chùa là nơi “yên nghỉ” của sáu vị tướng quân Tokugawa cai trị Nhật Bản trong thời kỳ Edo, trong tổng số 15 người.

Vào năm 1868 ngôi chùa Kaneiji gần như bị phá hủy hoàn toàn trong trận Ueno và ngôi chùa không được xây dựng lại. Nên giờ đây, khi tham quan ngôi chùa Kaneiji du khách vẫn tìm thấy những tàn tích, những mảnh vụn của ngôi đền lan rộng khắp nơi. Khu vực còn nguyên vẹn nhất có lẽ là bản gốc năm tầng của ngôi chùa và đền Toshogu.

CHÙA KAWASAKI DAISHI

Kawasaki Daishi là một ngôi chùa nổi tiếng và thu hút đông đảo khách du lịch đến đây mỗi năm, đặc biệt là dịp đầu xuân năm mới. Ngôi chùa này được xây dựng vào năm 1964 và nổi tiếng linh ứng mang nhiều điều tốt lành như thượng lộ bình an, công thành danh toại,…

Ở chùa Kawasaki Daishi có nhiều người đến viếng để cầu mong bình an về đường giao thông, sức khỏe, tiền tài. Nghi lễ xua đuổi vận rủi, cầu mong bình an cho những chiếc xe ô tô được tiến hành ở trước Phật đường. Bên trong phật đường, lái xe và những người đi cùng sẽ được các nhà sư cầu nguyện an toàn cho họ.

Bên cạnh đó, chùa còn tổ chức nhiều sự kiện phong phú trong năm như “Hội thi chép kinh” hàng tháng, “Ngày lễ dành cho thiếu nhi” vào tháng 11, lễ hội Sakura vào mùa xuân, “Lễ hội ném đậu xua đuổi tà ma” và “Lễ thành nhân” vào tháng 1.

ĐỀN HAKONE JINJA

Hakone là vùng đất linh thiêng nhất của tín ngưỡng thờ thần núi ở vùng Kanto, do đó toàn bộ khu vực này được xem là Power Spot và được nhiều người biết đến. Đặc biệt, tương truyền rằng xung quanh hồ Ashi-ko có rất nhiều vị thần đang cư ngụ, do đó có rất nhiều đền thờ để thờ phụng các vị thần này.

Đền Hakone Jinja được xây dựng vào năm 757 bởi Mangan Jonin sau khi người này thấy được một giấc mộng thiêng. Ngôi đền này có nhiều cây cổ thụ thiêng mọc lên sừng sững, và nó mang năng lực bảo hộ sinh nở, khai vận mang lại may mắn, kết duyên.

Khi leo lên các bậc thang đá được bao bọc bởi màu xanh mướt của tự nhiên, sẽ bắt gặp cánh cổng Torii đỏ và đền thờ chính (nơi đặc tượng thần và các đối tượng tín ngưỡng), du khách sẽ hoàn toàn bị đánh gục bởi cảnh sắc mê li nơi này. Đặc biệt, thỉnh thoảng vào các ngày thứ bảy, chủ nhật, còn có thể thấy đám cưới theo phong cách Nhật.

Những ngày trời quang, từ phía bờ kia hồ hay trên thuyền, du khách có thể ngắm cánh cổng dưới núi Phú Sĩ ẩn hiện sau đám mây trắng nên thơ, rất đẹp.

ĐỀN MEIJI JINGU

Đền Meiji Jingu thờ Thiên Hoàng Minh Trị Meiji Tenno và Hoàng Thái Hậu Shoken Kotaigo, được xây vào năm 1920 ở ngay Shibuya, Tokyo. 

Dù tọa lạc ngay khu trung tâm Tokyo với nhiều tòa nhà cao tầng nhưng đền Meiji Jingu được bao phủ bởi không gian xanh mát mẻ, tách biệt hoàn toàn với thành phố vội vã bên ngoài. Các loại cây được tập hợp từ khắp Nhật Bản, trồng từ khi khởi công xây dựng đến nay tạo nên một khu rừng rậm rạp đến nỗi người đi lễ cảm giác rằng họ có thể cảm nhận được năng lượng từ thiên nhiên mang lại khi dạo trong rừng.

Điểm nhấn của ngôi đền này là cổng Torii dẫn vào đền được làm từ thân 2 cây gỗ nguyên khối có tuổi đời khoảng 1.700 năm trông rất uy nghi. Trước khi bước qua cổng, du khách phải cúi đầu bày tỏ sự tôn kính, đồng thời đi về hai bên đường bởi theo quan niệm của người Nhật, lối đi chính giữa dành cho các vị thần.

CHÙA NARITASAN SHINSHO-JI

Chùa Naritasan Shinsho-ji được xây dựng từ năm 940, là ngôi chùa chính của tông tái Shingon-Shu Chisan-ha tại Narita-shi (Chiba). Kiến trúc bên trong ngôi chùa vừa cổ kính và hiện đại do quá trình hao mòn của thời gian phải trùng tu lại.

Ngôi chùa đến ngày nay đã trải qua gần 1.080 năm, nhưng mỗi ngày ngọn lửa thiêng đều được thấp lên không thiếu ngày nào, để cho lời cầu nguyện của người cúng bái được hiện thực. Đăng ký thắp lửa thiêng có phí từ 5000 – 100.000 Yên, và bất cứ ai cũng có thể lên sảnh chính của chùa để tiến hành cầu nguyện.

Tại điện Phật chính là nơi được cho là linh thiêng nhất để cầu về mọi mặt đời sống, ngoài ra còn có điện Phật Komyo để cầu về tình duyên, điện Phật Shakado để cầu may mắn. Điện Shussseinari là nơi cầu về đường công danh và tiền tài.

ĐỀN NIKKO TOSHOGU

Thực chất thì tên gọi chính thức của ngôi đền này là Toshogu, nhưng để tránh nhầm lẫn với các thành phố, địa phương khác nên mới được gọi là Nikko Toshogu.

Ngôi đền Nikko Toshogu nổi tiếng thể hiện sự uy quyền của thần hiệu của Tướng quân Tokugawa Ieyasu – Toushoudaigongen thời Mạc phủ Edo. Nó cũng được biết đến là một trong những ngôi đền chính trong các ngôi đền Toshogu ở Nhật Bản.

Đặt chân đến đây du khách sẽ chắc chắn sẽ tò mò về sự hiện diện của các con vật tại các công trình kiến trúc của đền. Nếu để ý kỹ thì bạn sẽ thấy ở điện Shinkyusha có 8 bức điêu khắc nổi về khỉ. 8 bức điêu khắc này lần lượt miêu tả về một đời của loài khỉ, trong đó 3 bức điêu khắc nổi tiếng được nhiều người biết đến là “không thấy, không nói và không nghe”. Ý chỉ và răn dạy những người tuổi nhỏ thì không nên thấy, không nên nghe, không nên nói những điều ác…

ĐẾN NIKKO FUTARASAN

Được xây dựng vào năm 767, Nikko Futarasan là ngôi đền dùng để thờ ba vị Thần của đạo Shinto, lần lượt là Ôkuninushi, Tagorihime và Ajisukitakahikone. Ngoài ra, ngôi đền còn nổi bật với 2 thanh kiếm trong đền được xem là quốc bảo cùng nhiều công trình kiến trúc độc đáo khác, chẳng hạn như cây cầu Thần bắc qua sông Daiya cũng thuộc đền Nikko Futarasan.

CHÙA SENSOJI

Sensoji là ngôi chùa cổ kính nhất và có tuổi thọ lâu đời nhất tại Tokyo. Ngôi chùa này được xây dựng từ nhiều thế kỷ trước với kiến trúc đền đài cổ kính để thờ phụng Quán Thế Âm Bồ Tát. Trong ngôi chùa có điện Komagatad là điện chính có đặt pho tượng Bồ Tát rất nổi tiếng tại Nhật Bản.

Để vào bên trong khuôn viên chùa, du khách sẽ đi qua cổng “Kaminari-mon” (Cổng Sấm). Hai bên cổng có đặt hai bức tượng thần Sấm và thần Gió. Chính giữa có treo một lồng đèn màu đỏ lớn, trên đó có ghi chữ Cổng Sấm tiếng Nhật bằng mực đen. 

Đi qua cổng Sấm, sẽ là con đường Nakamise có chiều dài khoảng 200 m, dẫn từ cổng Sấm đến cổng thứ hai Hozomon của ngôi chùa. Con đường này có đến 90 gian hàng bày bán những món quà lưu niệm và món ăn truyền thống của Nhật. Con đường này đã tồn tại qua nhiều thế kỷ và gắn liền cùng với ngôi chùa cổ Sensoji.

Đến cuối đường Nakamise sẽ là cánh cổng chính thứ hai Hozomon. Điểm nhấn của cánh cổng này là được treo một đôi dép rơm khổng lồ ở hai bên cổng. Qua khỏi cánh cổng này thì du khách sẽ đến được khuôn viên chùa Sensoji. Chính điện lớn nhất của chùa là điện Quán Âm. Bên phải chính điện là tòa tháp 5 tầng cao 53 m – nơi có đặt Busshari (tro của Đức Phật) và Reihai (bài vị của Đức Phật), còn bên trái là miếu Asakusa, nằm cách chính điện khoảng vài chục mét. Điện chính được chia làm 2 khu vực: khu phía trước dành cho các tín đồ, người dân, du khách đến chiêm bái, lễ Phật. Khu vực phía sau là nơi đặt tượng Phật Quán Âm. Vào ngày 13 tháng 12 hàng năm, cửa đại điện được mở, các tín đồ, du khách chỉ được phép thắp nhang và đứng xem tượng Phật Quan Âm tại khu vực phía ngoài, chứ không được phép vào khu vực bên trong.

Ngoài 2 cổng chính trên thì chùa còn có một cánh cổng thứ 3 là cổng Nhị Thiên nằm hướng Đông của điện Quán Âm và ở phía Tây của đền thờ thần đạo Asakusa.

Đến thăm viếng chùa, du khách còn có cơ hội để tham gia vào các lễ hội truyền thống đặc sắc ở Nhật Bản là Sanja Matsuri và Samba Carnival vào tháng 8 và lễ hội Asakusa vào tháng 5.

CHÙA SHOFUKUJI

Shofukuji được thiết kế bằng gỗ, mang cấu trúc lâu đời nhất ở Tokyo và được xem là ví dụ sống tốt nhất của nền kiến trúc thời Kamakura. Chùa Shofukuji được Chính phủ Nhật Bản công nhận là di sản quốc gia và là ngôi chùa có giá trị lịch sử, văn hóa lâu đời đối với người dân “xứ sở Phù Tang”.

Cũng giống như phần lớn những ngôi đền chùa lâu đời ở Tokyo, Shofukuji từng bị phá hủy do sự biến động của lịch sử: động đất, hỏa hoạn, chiến tranh,… Nhưng ngôi chùa đã được xây dựng và lưu giữ cho đến ngày nay.

ĐỀN TENMANGU

Đền Tenmangu mang đậm giá trị lịch sử khi được xây dựng vào thế kỷ thứ 10, tuy nhiên sau đó bị hỏa họa thiêu rụi hoàn toàn, đến năm 1845 được trùng tu lại theo kiến trúc như ban đầu.

Đền Tenmangu thờ một vị quan cận thần và là nhà thơ của thế kỷ thứ 10 tên là Sugawara Michizane – được phong thần và được xem như vị thần. Người dân, học sinh, sinh viên vẫn thường đến đây để cầu xin sự may mắn trong học vấn và sự nghiệp.

Ở phía Bắc của khuôn viên có hồ nước được gọi là “Hoshiai no ike”. Xung quanh hồ trồng nhiều cây Ume (hoa mai Nhật) nên từ khoảng cuối tháng 2 đến giữa tháng 3, hoa Ume nở rộ rất đẹp. 

CHÙA TENNOJI

Không giống như những ngôi chùa khác, chùa Tennoji nằm trong vùng đất của một nghĩa trang lớn lót bằng cây anh đào, chính nhờ vị trí tuyệt đẹp này mà ngôi chùa trở thành điểm tham quan du lịch có giá trị mọi du khách đều ghé thăm khi du lịch Nhật Bản.

Tính đến thời điểm hiện tại, chùa Tennoji đã có hơn 800 năm tuổi, với cảnh quan tuyệt đẹp, cùng không gian yên tĩnh, được bao bọc bởi sắc màu rực rỡ, nhộn nhịp ngôi chùa còn thêm thu hút khách tham quan. Hành trình khám phá Nhật Bản sẽ càng thêm trọn vẹn nếu đến chùa Tennoji.

CHÙA TOCHOJI

Chùa Tochoji được xây dựng vào năm 806 bởi một nhà sư Phật giáo cũng được đào tạo tại Trung Quốc. Ngôi chùa này được biết đến là ngôi chùa cổ nhất ở Fukuoka, bên trong chùa thờ bức tượng Phật Quan Âm bằng gỗ lớn nhất Nhật Bản. Bức tượng Phật cao 10.8m, số 108 là con số được chọn để xây dựng, bởi trong Phật giáo đây là con số linh thiêng.

ĐỀN ITSUKUSHIMA

Nằm trên đảo Miyajima thuộc tỉnh Hiroshima, đền Itsukushima hay còn gọi là thần xã Itsukushima là công trình thần đạo quan trọng của Nhật Bản. Itsukushima được xây dựng để thờ 3 vị thần biển lần lượt là thần Ichikishima, thần Tagori và thần Tagitsu. Ngôi đền đầu tiên được xây dựng lần đầu tiên vào năm 593 và bị tàn phá nhiều lần. Kiến trúc hiện tại mà du khách được chiêm ngưỡng là của năm 1168.

Đền Itsukushima được xây dựng theo kiến trúc tôn giáo truyền thống của “xứ sở Phù Tang”. Quần thể đền gồm đền chính, gác 5 mái và nhiều đền nhỏ bao quanh. Điều đặc biệt ở đây là các hành lang dài nối điện chính và các điện nhỏ lại với nhau và nhiều khu vực khác nữa của đền. Một điều vô cùng ấn tượng của ngôi đền này chính là không hề sử dụng một vật dụng kim loại nào để xây dựng, thậm chí có là một chiếc đinh. Từng tấm sàn, miếng gỗ, máy ngói, trụ đình… tất cả đều được kết hợp với nhau vô cùng khéo léo để có thể giảm bớt áp lực của triều cường khi có bão lớn.

Đền Itsukushima sử dụng màu đỏ làm chủ đạo nên nhìn từ xa và khi ban đêm buông xuống ngôi đền trở nên vô cùng huyền bí, quyến rũ.

Nhắc đến đền Itsukushima, không thể bỏ qua chiếc cổng O-Torii đứng sừng sững trên mặt biển. Cổng cao 16 m, bộ mái dài 24 m với những cột chính làm từ những cây gỗ độc mộc có đường kính 1 m. Cổng tự đứng vững bằng kết cấu khung của mình, không hề có bộ phận nào chôn dưới đất. Khi thủy triều lên, cổng Torri bập bềnh trên biển, khi thủy triều xuống, cổng bị bùn bao phủ và mọi người có thể đi vào đền mà không cần tàu, thuyền… Nếu có dịp đến đây du khách đừng bỏ qua cơ hội đón ánh bình minh ở cổng đền tuyệt đẹp này.

ĐỀN ISE

Ise nổi tiếng là một tổ hợp gồm nhiều ngôi đền lớn nhỏ thờ phụng thần mặt trời tối cao Amaterasu. Tọa lạc trên một nền đất có quy mô rộng lớn bậc nhất ở Nhật Bản, Ise gồm 3 cổng đền Torii. Những ngôi đền ở quần thể đền Ise bắt đầu được xây dựng vào những năm 685, dưới thời thiên hoàng Temmu trị vì. Cứ sau 20 năm đền Ise lại được mở rộng và xây mới lại một lần. Tại cụm đền Ise có rất nhiều cây Bách Hương có tuổi đời lâu năm và cao hơn 15 m. Tham quan nơi đây du khách phải giữ trật tự để tránh ảnh hưởng đến những người xung quanh và đặc biệt là thần mặt trời Amaterasu.

Một trong những ngôi đền được du khách chú ý nhiều nhất ở cụm đền Ise là Naiku. Đây là ngôi đền thiêng liêng nhất và từ lâu đã có một mối liên hệ mật thiết với Hoàng gia Nhật Bản. Naiku là ngôi đền rộng lớn và được xây dựng đầu tiên ở Ise. Những sự kiện quan trọng của quốc gia Nhật Bản lúc bấy giờ đều được thông báo tại ngôi đền này. Ghé thăm nơi đây, du khách sẽ được tìm hiểu về phong cách kiến trúc độc đáo của đất nước Nhật Bản cùng hòa mình vào thiên nhiên xanh mát tuyệt vời.

ĐỀN IMAMIYA EBISU JINJA

Ở Việt Nam, những người kinh doanh luôn tôn thờ Thần Tài là một vị thần mang đến nhiều tài lộc, thuận lợi. Tại Nhật Bản cũng vậy, đền thờ Imamiya Ebisu-Jinja được người dân xây dựng để tôn thờ thần kinh doanh. Đền thờ tọa lạc tại quận Naniwa, Osaka.

Đền thờ Imamiya Ebisu-Jinja ngoài thờ thần kinh doanh còn thờ rất nhiều vị thần khác, trong đó vị thần Kotoshironushi-no-mikoto còn gọi là Ebisu san được người dân tín ngưỡng nhất. Thần Ebisu san là vị thần bảo vệ cho ngư nghiệp, nên tượng của ngài được người dân tạc với tư thế cầm cần câu bên tay phải và bên trái có một chú cá lớn.

ĐỀN YUSAKUNI

Đây là một trong những ngôi đền được rất nhiều người dân Nhật cũng như du khách thập phương yêu thích nhất. Được xây dựng tại Tokyo năm năm 1886, đền Yusakuni có tên gọi cũ là Tokyo Shokonsha. Ngôi đền này là nơi vinh danh những người lính chiến đấu và hi sinh cho công cuộc cải cách Du Tân của đất nước. Ngoài ra, đền Yusakuni còn thờ phụng những người lính đã chiến đấu vì Thiên Hoàng.

Với lối kiến trúc đền thờ thần đạo tiêu biểu của nước Nhật, đền Yusakuni không chỉ là một điểm đến tâm linh mà còn là địa danh du lịch thu hút. Toàn bộ ngôi đền được làm chủ yếu bằng gỗ với mái ngói được sơn màu xanh truyền thống. Tham quan đền Yusakuni, du khách sẽ được dịp ghé thăm đền chính với 5 khu vực thờ phụng được thiết kế rất đặc biệt phù hợp với từng mục đích sử dụng riêng. Tiếp đó là các cổng Torii lớn nhỏ được sắp xếp theo thứ tự từ ngoài vào trong. Cuối cùng là khu tưởng niệm nơi du khách có thể dạo bộ và ngắm nhìn khu vườn xanh mát của đền Yusakuni.

CHÙA RYOAN-JI

Chùa Ryoan-ji còn được gọi là Long An Tự, chùa nổi tiếng vì sở hữu vườn đá Sekitei. Cảnh quan thiên nhiên chùa đẹp nhất vào thời điểm đầu tháng 3 đến đầu tháng 4, thời điểm loài hoa Sơn Trà Wabisukebaki cổ nhất Nhật Bản nở rộ.

Điểm tham quan nổi bật của chùa Ryoan-ji là khu vườn đá “Hojoteien” thiết kế theo phong cách “Karesansui”. Vườn này được chỉ định là danh lam thắng cảnh, di tích của quốc gia.

CHÙA RINNO-JI

Rinno-ji – ngôi chùa nổi tiếng Nhật Bản, được xây dựng vào thế kỷ thứ 8 trong thời kỳ của Nara, sau đó được các Shogun mở rộng.

Bên trong Tam Phật đường có thờ 3 bức tượng Phật bằng thép vàng nổi tiếng, được điêu khắc từ thời Edo, là Phật Quan Âm nghìn tay nghìn mắt, Phật Adida, và Phật Bồ Đà.

ĐỀN FUSHIMI INARI TAISHA

Fushimi Inari Taisha là ngôi đền thờ vị thần lúa gạo Inari của thần đạo ở Nhật Bản. Ngôi đền này đã được UNESCO công nhận là di sản văn hóa thế giới vào năm 1994. Fushimi Inari Taisha là ngôi đền chính trong hệ thống gồm 32.000 đền thờ thần Inari trên khắp lãnh thổ đất nước Nhật Bản.

Đền Fushimi Inari Taisha tọa lạc dưới chân núi Inari, ở độ cao 233 m so với mực nước biển. Để đến được với ngôi đền này, du khách phải vượt qua những con đường mòn dài 4 km. Dọc theo các con đường là nhiều ngôi đền nhỏ và nhiều cánh cổng Torii nằm rải rác.

Toàn bộ khuôn viên Fushimi Inari Taisha có diện tích rộng 870.000 m2, ẩn mình dưới rừng cây tuyết tùng lâu năm tạo nên một không gian thờ tự uy nghiêm, thành kính. Cũng giống như những đền thờ thần Inari khác ở Nhật Bản, Fushimi Inari Taisha bao gồm các công trình chính như: cổng đền, tham đạo, bồn nước thanh tẩy, Thần lạc, nhà dâng lễ vật. Mỗi công trình mang một nét đặc trưng riêng sử dụng hai gam màu chủ đạo là đỏ và trắng. Du khách có thể dễ dàng nhận ra khi nhìn Fushimi Inari Taisha từ xa.

CHÙA JOTENJI

Chùa Jotenji được thành lập bởi Shoichi Kokushi vào năm 1242. Cũng giống như Ensai, Shoichi Kokushi cũng được học tập và trở về từ Trung Quốc, không chỉ du nhập những tư tưởng mới mà còn đem về nhiều văn hóa ẩm thực cho nền ẩm thực Nhật Bản.

Jotenji là một trong những ngôi chùa nổi tiếng ở Nhật Bản, và là nguồn gốc của lễ hội Gion Yamakasa. Lễ hội này có nguồn gốc từ năm 1241, một nhà sư có vị trí cao nhất trong chùa sẽ được người dân khiêng đi khắp vùng để vấy nước thần dọc theo đường đi, nhằm trừ những cơn dịch bệnh hoành hành. Từ đó đến nay, lễ hội vẫn tiếp diễn và trở thành văn hóa, truyền thống của người Nhật Bản.

Trên đây là 25 đền chùa nổi tiếng ở Nhật Bản mà du khách không thể bỏ qua khi lựa chọn quần thể đền, chùa làm nơi khám phá. Còn rất nhiều trải nghiệm thú vị đang chờ du khách khám phá khi đồng hành cùng chúng tôi trong tour du lịch Nhật Bản.

 

DU KHÁCH ĐÃ BIẾT CÁCH CHUẨN BỊ TIỀN ĐỂ ĐI DU LỊCH NHẬT BẢN?

Để có thể thực hiện chuyến du lịch Nhật Bản hoàn hảo thì tiền luôn là thứ mà không thể thiếu trong hành trang của du khách. Bởi vậy, trong bài viết này, chúng tôi xin chia sẻ đến du khách những kinh nghiệm chuẩn bị tiền Nhật một cách đầy đủ, chi tiết nhất cho du khách tham khảo.

I. THÔNG TIN CHUNG VỀ TIỀN TỆ CỦA NHẬT BẢN

“Yên” (ký hiệu: ¥; mã: JYP) là đơn vị tiền tệ chính thức của Nhật Bản. Đây cũng là đồng tiền được giao dịch trên thị trường ngoại hối thế giới, với tỷ giá khá cao, chỉ đứng sau đồng USD và Euro.

Tiền Yên Nhật được phát hành 2 loại là tiền giấy và tiền xu. Cũng như tiền Việt Nam và các quốc gia khác trên thế giới, đồng Yên có nhiều mệnh giá khác nhau . Đồng thấp nhất là ¥1 và cao nhất là ¥10,000. Ngoài ra, đồng Yên còn có các loại mệnh giá khác như: ¥5, ¥10, ¥50, ¥100, ¥500, ¥1000 và ¥5000. Trong đó:

– Tiền giấy Nhật có các mệnh giá: ¥1000, ¥2000, ¥5000, và ¥10,000.

– Mệnh giá tiền kim loại (tiền xu): ¥1, ¥5, ¥10, ¥50, ¥100, ¥500. Tiền xu không thể thiếu trong cuộc sống của người Nhật vì nó gắn liền với hệ thống máy bán hàng tự động & cả trong giao thông công cộng. Tại Nhật Bản, du khách có thể dễ dàng sử dụng các mệnh giá tiền xu để mua thức uống, thức ăn, gọi điện thoại hay đi tàu điện ngầm…

Như vậy, đồng Yên Nhật có tất cả 10 loại mệnh giá khác nhau từ ¥1 đến ¥10,000. Có một chú ý nhỏ, đó là theo cách phát âm tiếng Nhật 10,000 sẽ đọc là “man” vậy nên khi sang Nhật nếu có người nói giá món đồ này là 1 man, 2 man… thì du khách hiểu là món đồ đó có giá ¥10,000 và ¥20,000. Đây là cách đọc số hàng vạn của người Nhật thôi chứ không phải “man” là một đơn vị tiền tệ đâu nhé!

II. THỜI ĐIỂM ĐỔI TIỀN THÍCH HỢP

Xét cho cùng thì đổi tiền đi du lịch cũng là một dạng mua bán, nghĩa rằng khi chọn đúng thời điểm mua, du khách sẽ mua được giá tốt. Dĩ nhiên nếu du khách chỉ đổi vừa đủ để du lịch ngắn ngày, cứ gần ngày đi rồi mua cũng chẳng thiệt bao nhiêu. Nhưng nếu có dự định đổi tiền đi du lịch cho nhóm lớn, như đoàn từ 10-15 khách trở lên, du khách cần đặc biệt lưu tâm đến thời điểm mua ngoại tệ để đảm bảo giá mình mua là tốt nhất có thể.

Có khá nhiều cách để du khách có thể theo dõi biến động của tỷ giá ngoại tệ. Cách gọi điện cho các ngân hàng là một phương pháp thủ công khá tốn thời gian, tuy vậy lại đảm bảo độ chính xác cao nhất bởi với một số loại ngoại tệ mạnh (như USD) thì chuyện tỷ giá thay đổi theo giờ là hết sức bình thường. Trường hợp du khách không có thời gian, hoặc đơn giản là lười, thì có thể theo dõi lịch sử biến động tỷ giá thông qua một số website của ngân hàng (như Vietcombank) hoặc các công cụ theo dõi của XE.

Tuy vậy nên nhớ rằng, nếu đổi tiền đi du lịch trước ngày đi quá sớm thì cũng giống như mua hàng về mà chưa được xài vậy. Do đó, với những ai kinh tế không thực sự dư giả thì nên cân nhắc giữa chuyện mua được giá tốt và chuyện không thể sử dụng khoản tiền đã đổi trong một thời gian nhất định.

III. SỐ TIỀN CẦN ĐỔI HỢP LÝ

Tùy thuộc vào mục đích của chuyến đi, số ngày đi cũng như khả năng chi trả mà mỗi du khách sẽ có nhu cầu đổi tiền đi du lịch với số lượng khác nhau. Dẫu vậy có một lưu ý mà du khách phải đặc biệt chú ý khi quyết định số lượng ngoại tệ sẽ đổi đó là quy định về số lượng tiền tối thiểu của mỗi du khách khi du lịch tại một quốc gia.

IV. ĐỊA ĐIỂM ĐỔI TIỀN

Trên thực tế, có khá nhiều nơi để du khách có thể đến đổi tiền khi đi du lịch Nhật Bản và mỗi nơi sẽ lại có ưu và nhược điểm riêng:

* Tại Việt Nam

– Ngân hàng: Đây là nơi có tỷ giá ngoại tệ tốt nhất trong tất cả các địa điểm đổi tiền. Đặc biệt với những đồng tiền mạnh (như USD hay Euro), tỷ giá bán ra của ngân hàng luôn tốt nhất. Tuy vậy, ngân hàng lại vô cùng khắt khe trong khâu kiểm duyệt hồ sơ trước khi quyết định bán ngoại tệ cho du khách. Đơn cử như nếu du khách lấy lý do là du lịch nước ngoài để mua ngoại tệ, nhân viên ngân hàng sẽ yêu cầu du khách xuất trình Passport, vé máy bay, hợp đồng du lịch với công ty du lịch,… để chứng thực chuyến đi. Sau đó, tùy vào từng hồ sơ mà họ sẽ quyết định du khách được phép mua bao nhiêu. Nói cách khác, mặc dù đổi tiền đi du lịch Nhật Bản tại ngân hàng du khách sẽ được tỷ giá tốt nhất nhưng lại nhiều thủ tục nhất, đó là chưa kể đến việc bị hạn chế số tiền muốn đổi.

– Hướng dẫn viên: nếu du khách đi theo đoàn và có hướng dẫn viên thì đây cũng là nơi mà du khách có thể đổi tiền. Dĩ nhiên đừng mong du khách sẽ có được tỷ giá tốt nhất nhưng ít ra vẫn cao hơn so với đổi tại sân bay, đồng thời cũng tiện hơn là tự đi kiếm đại lý đổi tiền tại một đất nước xa lạ.

– Lưu ý: du khách không nên đổi tiền tại các Đại lý (“chợ đen”) hoặc tiệm vàng vì như vậy là vi phạm pháp luật.

Tại Nhật Bản

– Đổi tiền tại các quầy CURRENCY EXCHANGE, hay các máy đổi tiền tự động ở sân bay.

– Đổi tiền tại các quầy đổi và ngân hàng: Cũng tương tự như đổi tiền ở máy tự động thôi, chỉ có điều là du khách được hỗ trợ hơn, nhưng thủ tục cũng mất nhiều thời gian hơn, du khách phải xuất trình hộ chiếu. Nói chung là những ai ngại “giao tiếp với máy tự động” thì chọn phương án này cho chắc ăn. Du khách có thể tìm thấy quầy đổi tiền ở khách sạn và các trung tâm thương mại lớn hay ở bưu điện.

V. MỘT SỐ LƯU Ý KHÁC

– Ở Nhật Bản, việc đổi tiền Nhật giá cao hay thấp tùy thuộc vào đồng tiền mà du khách đang giữ. Ví dụ USD là ngoại tệ được giao dịch khá cao nên khi đổi từ USD sang đồng tiền Yên, du khách sẽ có tỷ lệ đổi tiền Yên tốt hơn. Nếu du lịch ở Nhật, không nên đổi tiền VND sang tiền USD, rồi sau đó lại phải đổi từ USD sang tiền Yên, thì sẽ bị mất lệ phí chuyển đổi 2 lần.

– Nên đổi tiền Yên ở Việt Nam trước thì tốt hơn (vì tỉ giá tốt hơn ở Nhật Bản).

– Máy bán hàng tự động rất phổ biến ở Nhật Bản, vì vậy du khách nên đổi một ít tiền xu để mua hàng tại đó như: nước ngọt, bánh kẹo, thuốc lá,…

– Khi đi du lịch, công tác hay chữa bệnh thì du khách không được phép đem số tiền quá 7.000 USD quy đổi ra các ngoại tệ khác. Vì vậy, đừng đổi tiền Yên nhiều hơn số tiền quy định trên. Du khách có thể đem theo thẻ Visacard, Mastercard, hoặc thẻ tích hợp IC… để thanh toán nếu mua sắm trong những trung tâm thương mại sang trọng, ăn uống tại các nhà hàng cao cấp ở Nhật Bản.

Trên đây là một số kinh nghiệm về việc chuẩn bị tiền, hi vọng sẽ giúp cho du khách có một chuyến du lịch suôn sẻ. Hãy tham gia tour du lịch Nhật Bản để cùng chúng tôi để có những trải nghiệm đầy thú vị nhé!

 

 

MỘT SỐ MẪU CÂU GIAO TIẾP THÔNG DỤNG KHI DU LỊCH NHẬT BẢN

Người Nhật luôn được đánh giá cao về sự lịch thiệp và tinh tế trong giao tiếp. Họ không thích giao tiếp bằng tiếng Anh, và chỉ thích giao tiếp kể cả với khách nước ngoài bằng chính “ngôn ngữ mẹ đẻ” của mình… Vì thế, khi đi du lịch Nhật Bản, du khách hãy trang bị cho mình một số câu nói thông dụng bằng tiếng Nhật nhé!

I. NHỮNG CÂU NÓI THÔNG DỤNG BẰNG TIẾNG NHẬT TRONG CHÀO HỎI XÃ GIAO

Khi đến với một vùng đất xa lạ nào đó, chẳng hạn như đất nước Nhật Bản thì việc chào hỏi người bản xứ bằng tiếng địa phương sẽ gây được thiện cảm với họ. Vì vậy, du khách cũng nên biết qua vài câu nói để chào, hỏi thăm người dân trong chuyến du lịch “xứ sở Phù Tang”.

Phiên âm Dịch nghĩa
Ohayo Chào buổi sáng
Konnichiwa Chào buổi chiều
Konbanwa Chào buổi tối
Oyasumi nasai Chúc ngủ ngon
Hajimemashite! / Oai dekite ureshii desu! Rất vui được gặp bạn
Arigato gozaimasu / Domo arigato gozaimasu Cảm ơn bạn / Cảm ơn bạn rất nhiều
Sumimasen / Chotto Sumimasen Tôi xin lỗi / Xin lỗi

– O genki desu ka?

– Hai, genki desu! / E, mama desu

– Bạn khỏe không?

– Vâng, tôi khỏe! / Cũng khỏe như mọi ngày

– Anata wa eigo / nihongo wo hanashimasu ka?

– Sukoshi dake!

– Bạn có nói được Tiếng Anh / Tiếng Nhật không?

– Một chút thôi!

– Namae wa nandesu ka?

– Watashi wa .…desu

– Tên bạn là gì?

– Tên tôi là ….

Sayonara Tạm biệt
Mata ashita hẹn gặp lại vào ngày mai

II. NHỮNG CÂU NÓI THÔNG DỤNG BẰNG TIẾNG NHẬT SỬ DỤNG TRONG MUA SẮM

Mua sắm cũng là một trong các hoạt động thu hút khách du lịch khi ghé thăm Nhật Bản bởi quốc gia này nổi tiếng là có nhiều mặt hàng chất lượng, như là áo quần thời trang, hàng điện tử, thực phẩm, mỹ phẩm,… Và có một số câu nói, từ ngữ có thể giúp ích khi du khách đi shopping ở những trung tâm thương mại hoặc là trong các khu chợ địa phương.

Phiên âm Dịch nghĩa

– Irasshai mase, Nanika osagashi desu ka?

– Iie, Chotto miteiru dake desu

– Hai, —- wo sagashi te imasu. Arimasu ka?

– Sore nara, Kochira ni gozai masu. Basho wo Goannai itashi masu.

– Moushiwake gozai masen. Sore wa toriatu katte orima sen!

– Xin chào, quý khách muốn mua gì ạ?

– Không có chi, tôi chỉ xem một chút thôi

– Vâng, tôi đang tìm______. Cửa hàng mình có không ạ?

– Dạ chúng tôi có, nó ở phía này ạ, tôi xin được dẫn đường.

– Xin lỗi, chúng tôi không bán hàng đó ạ!

I-ku-ra-đê-su-ka? Cái này giá bao nhiêu?
Are ga ii desu Tôi thích món hàng kia hơn
Kore o kudasai Tôi sẽ lấy cái này
Kurejitto kado de haratte mo ii desu ka? Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?

III. SỐ ĐẾM BẰNG TIẾNG NHẬT

1 : ichi   11 : juu + ichi   10.000 : ichi man
2 : ni  

12 : juu + ni

–> tương tự cho 13 đến 19

  100.000 :  juu man
3 : san   20 : ni + juu   1.000.000 : hyaku man
4 : yon  

21 : ni + juu + ichi

–> tương tự cho 22 đến 29

  10.000.000 : sen man
5 : go   30 : san + juu   100.000.000 : ichioku
6 : roku  

40 : yon + juu

–> tương tự 40 đến 90

 

* Tên gọi tiền tệ:

– Đồng Yên Nhật : En

– USD : Đô-ru

– VNĐ : Bê-tô-na-mu-đôn

 

7 : nana   100 : hyaku  
8 : hachi  

200 : ni + hyaku

–> tương tự 300 đến 900

 
9 : kyuu   1000 : sen  
10: juu  

2000 : ni + sen

–> tương tự 3000 đến 9000

 

IV. CÁC CÂU NÓI THÔNG DỤNG BẰNG TIẾNG NHẬT SỬ DỤNG TRONG NHÀ HÀNG

Ở Nhật Bản cũng có những nhà hàng trên thực đơn có ghi bằng tiếng Anh. Nhưng nếu biết vài câu nói thông dụng bằng tiếng Nhật khi gọi món ở nhà hàng sẽ làm cho bữa ăn của du khách trở nên thú vị hơn.

Phiên âm Dịch nghĩa
Menyuu Thực đơn
Go-chu mon wa! Cho tôi gọi món!

– Ii desu ka?

– Hai, ii desu.

– Bạn thấy món ăn này thế nào?

– Vâng, món ăn ngon.

Kyo no supesharu wa nan desu ka? Món đặc biệt của ngày hôm nay là món gì?
Dozo meshiagatte kudasai! Vui lòng dùng bữa!
Niku / Butaniku / Gyuniku / Toriniku Thịt / Thịt heo / Thịt bò / Thịt gà
Sarada / Yasai Salad / Rau
Sakana
Tamago Trứng
Gohan Cơm
Mizu / Ocha / Gyunyu / Kohi / Biru / Wain Nước / Trà / Sữa / Cà phê / Bia / Rượu Vang
Lưu ý: gọi món ăn thì sau đó du khách nên thêm từ O Onegaishimasu (nghĩa là: xin vui lòng) vào để lịch sự hơn.

V. CÁC CÂU NÓI THÔNG DỤNG BẰNG TIẾNG NHẬT DÙNG ĐỂ NHỜ GIÚP ĐỠ, HỎI ĐƯỜNG, DI CHUYỂN

Trong chuyến du lịch Nhật Bản thì việc biết vài câu nói thông dụng bằng tiếng Nhật để giao tiếp với người bản xứ khi muốn hỏi đường hoặc khi gặp phải một tình huống khó khăn, cần sự giúp đỡ của họ là điều cần thiết. Điều đó sẽ giúp du khách nhận được sự giúp đỡ nhanh chóng và dễ dàng hơn.

Phiên âm Dịch nghĩa
Sumimasen, Chotto otazune shimasu! Xin lỗi, xin cho tôi hỏi một chút!
Chotto tasukete kudasai! Xin vui lòng giúp tôi!
Tasukete kudasasimasen ka? Bạn có thể giúp tôi không?
Ima, Eki wo sagashite imasu. “…..” toiu Eki desu. Doko ni arimasu de shou ka?

 Tôi đang tìm nhà ga, tên nó là “……..”. Không biết nó ở đâu ạ?

Ima, Basu-tei wo sagashite imasu. “………” iki no basu de Basu-Tei Mei wa “……..” desu. Doko ni arimasu de shou ka?  Tôi đang tìm bến xe bus. Tuyến đi “………” Tên xe bus là “…….”. Không biết nó ở đâu ạ?
Ima, Chikatetsu no Eki wo sagashite imasu. “………” toiu Eki desu. Doko ni arimasu de shou ka? Tôi đang tìm tàu điện ngầm. Tên ga là “……..”. Không biết nó ở đâu ạ?
“……..” ni iku tochuu de, ima, Michi ni mayotte imasu. Tôi đang đi tới “……..”, tôi bị lạc đường.
“………” ni ikitai no desu ga, Kono Houkou de tadashii desu ka? Tôi định đi tới “……..”. Hướng này không biết có đúng không ạ?
Kono Chizu de Genzai-ichi wo oshiete kudasai!  Xin chỉ cho tôi biết vị trí hiện tại trên bản đồ này!
Kono Chizu de watashi ga ikouto shiteiru Basho no Ichi wo oshiete kudasai? Anh có thể chỉ cho tôi vị trí tôi định tới trên bản đồ này được không?
Koko kara chikai desu ka? Nó gần đây không ạ?
Massugu ittekudasai. Hãy đi thẳng.
Magattekudasai. Hãy rẽ, quẹo sang hướng nào đó.
“………” de migi ni magatte kudasai. Hãy rẽ phải tại “………..”.
“………” de hidari ni magatte kudasai. Hãy rẽ trái tại “…………”.
Migigawa / Hidarigawani arimasu. Nó ở phía bên phải / trái.
Sugu sokodesuyo. Ngay ở chỗ đó.
Kadowo magatta tokoro desuyo. Nó ở ngay góc cua.
Shibaraku itta tokoro desuyo. Phải đi khá xa mới tới.
“………..” wo tourisugite. Đi vượt quá “…………”.
“…………” no nakawo tootte. Đi xuyên qua “………..”.
“………..” no tonari. Ở ngay cạnh “…………..”.
“………….” no ue. Ở phía trên “…………..”.
“…………” no mukai. Ở phía đối diện “…………..”.
“…………” no temae/ sugitesugu. Trước “…………..”/ ngay khi vượt qua “…………..”.
Kadoni arimasu Ở góc
Tsukiatarini aru. Ở cuối con đường.
“…………” dourizoi. Dọc theo đường “…………..”.
Sugu wakarimasuyo! Bạn sẽ thấy ngay!
Hittakuri ni aimashita. Keisatsu o yonde kudasai! Tôi đã bị cướp. Xin vui lòng gọi cho cảnh sát!
Atama ga itai desu. Tôi bị đau đầu.
Iki ga dekimasen. Tôi không thể thở được.
Byoin wa doko desu ka? Bệnh viện ở đâu?
Taishikan no denwa bango wa nanban desu ka ban? Số điện thoại của đại sứ quán là gì?
Mo ichido itte kudasai? Bạn có thể nói lại một lần nữa không?

Nhật Bản là một quốc gia được “ông trời” ưu ái với cảnh sắc thiên nhiên tuyệt đẹp đây cũng là địa điểm thu hút rất nhiều khách du lịch. Và du khách cũng muốn ghé thăm xứ sở xinh đẹp này? Vậy hãy cùng chúng tôi học những mẫu câu tiếng Nhật cần thiết trên đây để có thể tự mình trải nghiệm, khám phá, tận hưởng toàn bộ chuyến đi một cách vui vẻ, thoải mái nhất nhé!

 

 

NHỮNG QUY ĐỊNH “LUẬT BẤT THÀNH VĂN” Ở NHẬT BẢN

Từ lâu, đất nước Nhật Bản đã thu hút hàng triệu du khách ghé thăm vì những nét văn hóa đặc sắc, con người thân thiện và khung cảnh thiên nhiên ấn tượng. Tuy nhiên, nhiều du khách cũng không khỏi “sợ hãi” khi quốc gia này nổi tiếng với rất nhiều quy định “luật bất thành văn”.

1. Nơi công cộng

– Xả rác nơi công cộng: Việc xả rác ra đường sẽ mang lại rắc rối và những khoản phạt “to đùng” cho bất cứ ai tại Nhật Bản. Chính quyền đã cho lắp đặt rất nhiều các thùng rác với các hình thù bắt mắt và dễ nhìn để du khách có thể vứt rác đúng chỗ ở khắp nơi trong thành phố.

– Hút thuốc ngoài trời: Các nhà hàng, quán bar hay một số công ty tư nhân của Nhật vẫn cho phép hút thuốc lá. Tuy nhiên ở hầu hết các thành phố bao gồm cả Toyko và Osaka, việc hút thuốc ngoài trời (đặc biệt là ban ngày) sẽ có thể bị phạt lên đến 50.000 Yên (khoảng 8.000.000 VND), chỉ trừ một số góc phố cho phép hút thuốc lá.

– Xì mũi nơi công cộng: Nếu đang bị cảm cúm hay sốt, du khách sẽ bị coi là bất lịch sự nếu không đeo khẩu trang khi ra đường. Và du khách cũng không được xì mũi ở nơi công cộng. Tốt nhất du khách nên đi vào một nhà vệ sinh để làm điều đó. Người Nhật ghét xì mũi ở nơi công cộng, hoặc tệ hơn, nhìn thấy một người nào đó xì mũi trước mặt họ.

– Hoảng sợ trước những người đeo khẩu trang: Nghe có vẻ kì quặc nhưng nhiều du khách tỏ ra sợ hãi khi thấy người Nhật Bản đeo khẩu trang cả ngày. Họ đang mắc dịch bệnh gì nghiêm trọng ư? Nó có dễ lây lan không? Thực tế, ở Nhật Bản, mọi người thường đeo khẩu trang để bảo vệ bản thân khỏi bị dị ứng hay cơn cảm lạnh. Nếu ai đó bị bệnh, họ cũng đeo khẩu trang để tránh lây cho người khác. Nhiều người còn cho rằng, khẩu trang cũng là một phụ kiện làm đẹp cho họ.

– Ăn uống đi đang đi bộ: Khi đi trên các con phố tại Nhật Bản, điều du khách cần nhớ là không vừa đi vừa ăn vì rất dễ bị các cụ già khiển trách hoặc nhìn với ánh mắt thiếu thiện cảm.

– Gây ồn ào trên tàu: Đi tàu hỏa hay tàu điện ngầm, mọi người có thể tự do trang điểm, chơi điện tử, nhắn tin hay ngủ, miễn là không gây ồn ào. Nếu ai đó gọi cho du khách khi du khách đang đi trên tàu, hãy từ chối cuộc gọi. Trả lời điện thoại trên tàu điện ngầm được coi là thô lỗ khi nó sẽ gây ảnh hưởng đến những hành khách khác, đặc biệt là nếu du khách nói quá to. Và hãy nhớ cả không bao giờ ăn uống trên tàu.

– Nói quá to: Du khách có thể không để ý nhưng đôi khi, âm lượng của du khách khi nói sẽ to hơn mức du khách có thể tưởng tượng. Hãy cố gắng giữ cuộc nói chuyện của mình với âm lượng đủ nghe và không nên cãi nhau ở những nơi công cộng. Hãy dành nó cho tới khi du khách về nơi mà mình nghỉ ngơi.

– Xếp hàng: Từ các thang cuốn đến xà lan, cửa hàng mọi người đều xếp hàng một cách rất trật tự. Thậm chí ga xe lửa hay tàu điện ngầm là nơi luôn đông đúc và đặc biệt trong giờ cao điểm buổi sáng nhưng người dân Nhật vẫn giữ cách cư xử đúng mực.

– Ôm: Có lẽ với nhiều người, ôm là cách để thể hiện mình là người thân thiện. Tuy nhiên, người Nhật cảm thấy không thoải mái khi ôm, đặc biệt là với các mối quan hệ không thân thiết và với người lạ. Tốt nhất là du khách chỉ nên bắt tay hay cúi chào một cách lịch thiệp.

– Nhảy ngay vào các suối nước nóng mà không tắm trước: Nếu du khách muốn thử cảm giác tắm ở nơi công cộng hay một suối nước nóng (Onsen) tại Nhật Bản, nó không đơn giản chỉ việc cởi quần áo và đắm mình trong dòng nước ngay tức khắc. Du khách nên tắm và làm sạch cơ thể trước khi ngâm mình trong các suối nước nóng. Như vậy, sẽ không làm bẩn hay khiến các khách khác cảm thấy khó chịu.

– Mặc đồ bơi khi tắm suối nước nóng: Các onsen – suối nước nóng – rất phổ biến ở Nhật Bản. Hiếm người Nhật nào đi tắm mà lại mặc đồ bơi hay bikini trong suối nước nóng cả, hầu như họ đều khỏa thân, trừ một số trường hợp có hình xăm thì nên được che lại.

– Đi bộ về phía bên phải: Mặc dù Tokyo được biết đến là một trong những trung tâm đô thị lớn với lượng dân cư khá đông, ở đây, người dân rất có trật tự. Người đi bộ tuân theo một quy luật bất thành văn đó là luôn đi về phía bên trái. Điều này cũng áp dụng khi đi thang cuốn ở Nhật Bản. Mọi người thường sẽ đứng ở bên phải, để dành một phần còn lại cho những người vội vã hoặc có việc gấp.

– Đi ngoài hàng kẻ vạch khi sang đường: Các lái xe ở Nhật rất nguyên tắc, họ sẽ lớn giọng chê bai, mắng mỏ khi nhìn thấy một người đi ẩu, sang đường không đúng chỗ quy định.

2. Những quy cách ứng xử

– Việc chỉ tay vào ai đó là điều khá phổ biến ở các nước nhưng ở Nhật Bản thì bị coi là thô lỗ, ngay cả dùng đũa hay chân chỉ cũng vậy.

– Khi bước vào nhà một ai đó, trước khi vào khu vực bên trong, du khách sẽ thấy một bậc cửa nhỏ. Người Nhật gọi khu vực đó bằng cái tên “Genkan”. Đây là nơi để khách cởi giày và xếp chúng gọn gàng vào một bên, hoặc trên giá đứng giày đặt cạnh tường. Ngoài ra, du khách cũng phải bỏ giày khi vào một số nơi như đền, chùa, thậm chí cả nhà hàng.

– Ở Nhật Bản, du khách đừng nên ngồi kiểu bắt chéo chân, dù đây được coi là bình thường và phong cách. Thay vào đó, hãy ngồi theo kiểu Seiza (ngồi quỳ trên đầu gối), một cách ngồi truyền thống của người Nhật để có tư thế ngay ngắn.

– Gọi tên bộ phận nhạy cảm, đặc biệt là của phụ nữ, là một trong những điều cấm kỵ mà người Nhật không bao giờ làm. Du lịch Nhật Bản, du khách nhất định không nên gọi từ “Manko” (một từ tục tiếng Nhật chỉ bộ phận sinh dục).

3. Khi ăn uống

– Nếu được ai đó tặng hay mời ăn gì, du khách không nên quên nói lời cảm ơn “Arigato Gozaimasu!”. Nếu du khách ra ngoài đi ăn với bạn bè người Nhật, đừng quên nói “Itadakimatsu!” (chúc ngon miệng) trước khi ăn. Hãy nhớ rằng không nên để thừa thức ăn và luôn nói “Gochisousamadeshita” để thể hiện thái độ biết ơn.

– Nghịch đũa khi ăn: Du khách có thể nghịch đũa ở nhà mình nếu không ai để ý. Sử dụng chúng để đấu kiếm, làm thanh dùi trống hay thậm chí… chọc vào lỗ mũi, đó đều là quyền của du khách. Tuy nhiên, nếu du khách làm điều đó ở Nhật Bản đồng nghĩa với việc du khách không tôn trọng gia chủ hay những người mời du khách đi ăn. Ngoài ra, du khách không được dùng một chiếc đũa để “vọc” thức ăn, chọc qua nó hay dùng các đôi đũa cọc cạch.

– Cắm đũa lên bát cơm: Cũng như người Việt, người Nhật Bản cũng chịu ảnh hưởng của Nho giáo và Phật giáo. Họ cũng không bao giờ cắm đũa lên thức ăn, đặc biệt là kiêng kỵ cắm đũa lên bát cơm. Chỉ làm điều này trong trường hợp nhà có người mất.

– Dùng đũa chuyền thức ăn: Ở Nhật Bản, người ta thường dùng đũa để chuyển những mảnh xương còn sót lại của người đã mất khi hỏa táng. Bởi thế, việc dùng đũa để chuyền thức ăn được coi là hành động khiếm nhã, mất lịch sự và có thể làm gián đoạn bữa cơm nếu có ai đó dùng đũa để chuyền thức ăn.

– Đổ nước sốt đậu nành lên cơm trắng. Thậm chí nếu du khách không thích ăn không cơm trắng, cũng đừng làm điều này ở nơi công cộng hoặc trước mặt các đầu bếp/chủ nhà hàng… vì họ sẽ rất bực mình. Tất nhiên, có một cách giải quyết khác trong trường hợp này: du khách có thể đổ nước sốt đậu nành vào những thứ khác như dưa chua (hoàn toàn chấp nhận được), ăn chúng, và ngay sau đó là ăn cơm trắng.

– Gói thức ăn mang về: Ở Nhật Bản, nếu đến nhà bạn bè, người quen dự lễ cưới, sinh nhật, tiệc tùng,… một số người sẽ cố ý để thừa lại chút ít đồ ăn sau đó gói mang về. Đây được coi là hành động thiếu sự tôn trọng chủ nhà. Khi ăn cơm người Nhật, họ cũng rất kiêng kỵ việc bới đi bới lại thức ăn, đây được cho là thói xấu khi ăn cơm mà du khách cần tránh để không làm mất lòng người bản địa.

– Phát ra tiếng khi ăn: Giống như việc ợ sau khi dùng bữa ở Ấn Độ, người Nhật cũng rất thích nghe tiếng húp mì xì xụp – điều chứng tỏ du khách rất thích món mì đó. Thậm chí, nếu du khách húp không đủ to, người Nhật còn nghĩ thực ra du khách không hề thích món này. Một phần là vì các món súp và mì ở Nhật Bản thường dùng khi nóng, vì vậy việc húp mì cũng giúp món ăn nguội bớt.

– Khăng khăng trả tiền khi được mời đi ăn tối: Khi du khách được ai đó mời đi ăn tối hoặc uống rượu, chắc hẳn du khách sẽ luôn chuẩn bị một chút tiền để “hùn tiền” với người kia. Tuy nhiên, nếu được một người Nhật mời đi ăn tối, du khách không nên khăng khăng trả tiền vì điều đó được coi là thô lỗ với người mời du khách.

– Đưa tiền “tip” (tiền boa): Du khách sẽ tự hỏi rằng tại sao người Nhật lại không muốn nhận tiền tip? Khi đến một nhà hàng tại Nhật Bản, du khách đừng quá ngạc nhiên nếu thấy nhân viên phục vụ chạy theo để đưa lại tiền thừa cho du khách, dù chỉ là vài Yên. Đưa tiền “tip” không phải là cách để du khách khen ngợi người phục vụ. Người Nhật cho rằng khi khách đưa tiền “tip” cho họ đồng nghĩa với việc thực khách không hài lòng với dịch vụ và muốn nói “hãy cố gắng hơn trong những lần sau!”.

4. Chỉ mang theo thẻ tín dụng

Như nhiều nước khác, Nhật Bản cũng có nhiều khu vực nông thôn, nơi mà du khách chỉ có thể mua hàng hóa ở các cửa hàng tạp hóa nhỏ địa phương. Do đó, chiếc thẻ tín dụng của du khách sẽ trở nên vô dụng khi tới các khu vực này. Hãy luôn nhớ mang theo một chút tiền để phòng thân nếu có ý định du lịch Nhật Bản!

5. Tặng quà

Việc tặng hoa là việc làm không thể thiếu của người Việt Nam khi đi thăm người ốm. Tuy nhiên, khi đặt chân lên “xứ sở hoa anh đào” thì việc tặng hoa hay trà là những điều nên tránh. Bởi họ cho rằng, những thứ này mang lại điều không tốt cho người bệnh.

Khi muốn tặng quà cho những người bản địa, điều du khách cần tránh đó là tặng giày dép, bít tất, quần áo lót cho họ. Bởi đây là đồ dùng người ta thường dẫm lên, nên nếu du khách mang tặng những thứ này, họ sẽ không thích thú, không cảm thấy khó chịu hoặc thậm chí là ghét nữa. 

Nếu không muốn quan hệ với bạn bè xấu đi thì tốt nhất không được tặng khăn mùi xoa. Người Nhật quan niệm rằng, tặng khăn mùi xoa là hành động chỉ khi người đó muốn cắt đứt quan hệ với họ mới làm vậy mà thôi.

Người Nhật không muốn được nhận quà hoặc đồ vật có hình hoa cúc bởi đây là loại hoa biểu trưng của gia tộc hoàng thất. Họ chỉ yêu thích những loại hoa có hình cây tùng, cây trúc, hoa mai, con vịt, con rùa,…

6. Khi mua sắm

Ở Nhật Bản, mua bán là đúng giá. Nếu du khách kỳ kèo hay ra giá là điều thất lễ bởi hầu hết các cửa hàng tại siêu thị Nhật đều ghi rõ giá cả, không thể bớt được.

Khi mua một món ăn, thường thì mọi người có thói quen thử trước khi mua, nhưng ở Nhật Bản, du khách sẽ không thể tùy tiện thử ăn một món đồ bày ra trong cửa hàng. Nếu muốn thử một món nào đó, hãy quan sát hoặc hỏi người bán hàng (nếu có) vì đồ ăn thử sẽ được chuẩn bị riêng.

Khi mua hàng ở các cửa hàng tự phục vụ, cần tránh: lấy trộm hàng; tự ý bốc hàng hóa và ăn thử, không sử dụng làn của cửa hàng, khi đi mua hàng, một số khách hàng mang theo túi riêng và bỏ hàng trực tiếp vào đó; không có ý định mua hàng, nhưng lại lục lọi hay rờ bóp hàng và thản nhiên bỏ đi sau khi gây hư hại cho hàng hóa; cầm hàng hóa lên tay, nhưng sau đó không đặt trả lại hàng hóa ở vị trí ban đầu, mà lại để ở một chỗ tùy tiện.

7. Khi chụp ảnh

Người Nhật kiêng kỵ việc 3 người chụp chung một bức ảnh. Bởi nếu chụp chung thì người đứng giữa sẽ bị 2 người đứng bên trái và bên phải kẹp lấy. Đây là điềm không may mắn.

8. Tránh con số 4

Đây là con số được cho là không may mắn ở đất nước xinh đẹp này. Bởi trong cách phát âm của người Nhật, số 4 đọc gần giống với chữ “tử” (Shi: có nghĩa là cái chết). Nhiều khách sạn và thang máy ở Nhật Bản thậm chí còn không có phòng 4, tầng 4,….

9. Quay đầu hướng Bắc khi ngủ

Người Nhật kiêng kỵ quay đầu về hướng Bắc khi đi ngủ bởi họ thường đặt người đã mất nằm như vậy. Du khách nên chú ý khi sang nhà những người bản địa bởi họ rất quan tâm tới điểm này nhé!

Nhật Bản là đất nước có nền văn hóa đặc biệt với nhiều lễ nghi, phong tục khác lạ, do vậy trước khi du lịch Nhật Bản, du khách nên lưu ý 9 vấn đề lớn trên đây để tránh làm mất lòng họ cũng như có cuộc sống dễ dàng hơn nhé!