Du lịch Hàn Quốc vào các tháng trong năm có gì thú vị

Du lịch Hàn Quốc vào các tháng trong năm có gì thú vị?

Du lịch Hàn Quốc là một trải nghiệm tuyệt vời với sự đa dạng văn hóa, phong cảnh đẹp và ẩm thực hấp dẫn. Mỗi tháng trong năm đều mang lại những trải nghiệm đặc biệt riêng của mình. Dưới đây là một số điểm đến thú vị khi đi tour du lịch Hàn Quốc theo từng tháng trong năm:

1. Khí hậu 4 mùa ở Hàn Quốc có gì thú vị? 

1.1 Mùa xuân (tháng 3 – tháng 5)

Hoa anh đào: Hoa anh đào là biểu tượng của mùa xuân ở Hàn Quốc. Mỗi năm, từ cuối tháng 3 đến giữa tháng 4, hàng triệu cành hoa anh đào bắt đầu nở rộ khắp đất nước, tạo nên một khung cảnh tuyệt đẹp và lãng mạn. Các công viên, đường phố và thậm chí là các nông trại hoa ở Hàn Quốc đều trở nên phủ đầy màu hồng nhẹ nhàng của hoa anh đào. Các lễ hội hoa anh đào, như lễ hội hoa anh đào ở Jinhae và lễ hội hoa anh đào ở Seoul, thu hút hàng triệu du khách đến để chiêm ngưỡng vẻ đẹp tuyệt vời của hoa anh đào và tham gia các hoạt động văn hóa đặc sắc.

Thời tiết dễ chịu: Mùa xuân là thời điểm lý tưởng để tham gia các hoạt động ngoài trời và khám phá các điểm du lịch ở Hàn Quốc. Nhiệt độ bắt đầu ấm áp hơn sau mùa đông lạnh giá, điều này khiến cho việc tham quan các di sản văn hóa, thăm các đền chùa và khu phố cổ trở nên dễ dàng hơn và thoải mái hơn. Cũng là thời điểm tuyệt vời để thưởng thức các món ăn đường phố và tham gia vào các hoạt động ngoại ô như dạo chơi, leo núi và picnic.

1.2 Mùa hè (tháng 6 – tháng 8)

Thời tiết nóng ẩm: Mùa hè ở Hàn Quốc thường bắt đầu từ tháng 6 và kéo dài đến khoảng cuối tháng 8. Thời tiết trong thời kỳ này thường khá nóng và ẩm, đặc biệt là ở các khu vực ven biển như Busan và Jeju. Nhiệt độ có thể đạt đến khoảng 30-35 độ C, làm cho việc đi ra ngoài trở nên khá nóng bức.

 

Hoạt động nước:

  • Với thời tiết nóng, việc tận hưởng mùa hè bằng cách tham gia các hoạt động nước là lựa chọn lý tưởng. Bãi biển Haeundae ở Busan là một trong những điểm đến hàng đầu để thả lướt trên sóng và thưởng thức nắng biển.
  • Các công viên nước cũng là điểm đến phổ biến cho cả gia đình và bạn bè. Các công viên nước lớn như Caribbean Bay ở khu du lịch Everland là nơi lý tưởng để tham gia các trò chơi nước và giải tỏa cái nóng.

Lễ hội mùa hè:

  • Boryeong Mud Festival là một trong những lễ hội mùa hè nổi tiếng nhất tại Hàn Quốc. Diễn ra hàng năm tại thành phố Boryeong vào tháng 7, lễ hội này thu hút hàng ngàn du khách từ khắp nơi đến tham gia các hoạt động liên quan đến bùn khoáng, từ trượt bùn đến thi đấu bóng chuyền trong bùn.
  • Lễ hội Ultra Korea là một sự kiện âm nhạc điện tử quốc tế lớn diễn ra ở Seoul vào tháng 6. Với sự tham gia của các DJ hàng đầu thế giới và không khí sôi động, lễ hội này thu hút hàng ngàn người yêu nhạc từ khắp nơi trên thế giới.

1.3 Mùa thu (tháng 9 – tháng 11)

Cảnh quan mùa thu: Mùa thu mang đến sắc màu mới mẻ cho cảnh quan của Hàn Quốc khi lá cây chuyển sang màu vàng, đỏ, và cam. Các công viên và khu vườn ở Seoul và các thành phố lớn khác trở nên lấp lánh và lãng mạn hơn bao giờ hết. Các công viên như Namsan và Yeouido ở Seoul, cùng với Hàn Sơn và Hồ Hạ Long ở Busan, là những điểm đến phổ biến để thưởng ngoạn cảnh quan mùa thu và tận hưởng không khí thoải mái.

Thời tiết mát mẻ: Với nhiệt độ dịu dàng, không quá nóng cũng không quá lạnh, mùa thu là thời điểm lý tưởng để tham quan và khám phá. Không khí mát mẻ khiến cho việc đi bộ trên các con phố, thăm quan các điểm tham quan và thưởng ngoạn cảnh đẹp trở nên thoải mái và thú vị hơn. Cảnh quan mùa thu ấn tượng cũng tạo điều kiện tốt cho việc chụp ảnh, làm nổi bật vẻ đẹp tự nhiên của mùa thu.

1.4 Mùa đông (tháng 12 – tháng 2)

Thời tiết lạnh giá: Mùa đông ở Hàn Quốc thường có nhiệt độ thấp, đặc biệt là ở các vùng miền núi cao như Pyeongchang và Taebaek. Trời lạnh có thể giúp bạn trải nghiệm một phần cuộc sống dân dã Hàn Quốc, từ việc đắm chìm trong không gian ấm cúng của các quán cà phê và nhà hàng địa phương cho đến việc tham gia các hoạt động ngoài trời như đi dạo trên đường phố tráng lệ của Seoul.

Thưởng thức ẩm thực nóng hổi: Mùa đông là thời gian lý tưởng để thưởng thức các món ăn nóng hổi và bổ dưỡng của Hàn Quốc. Những món như lẩu tteokbokki (bánh gạo cay), bò kho (thịt bò hầm), kimchi jjigae (cái nồi kimchi) và gà hầm gừng là những lựa chọn phổ biến cho những ngày lạnh giá.

Tham gia các hoạt động mùa đông: Mùa đông cũng là thời gian lý tưởng để thưởng ngoạn các hoạt động mùa đông. Trượt tuyết tại các khu nghỉ dưỡng như Pyeongchang, trượt băng tại các sân trượt băng ngoài trời, hoặc tham gia lễ hội đèn lồng truyền thống ở các thành phố lớn như Seoul và Busan.

Tham quan các địa điểm du lịch đặc biệt: Mùa đông cũng là thời gian tuyệt vời để thăm quan các địa điểm du lịch nổi tiếng của Hàn Quốc mà không bị đông đúc như mùa hè. Các điểm đến như Cung điện Gyeongbokgung, Lâu đài Hwaseong và Đảo Nami đều rất đẹp vào mùa đông và ít du khách hơn so với mùa cao điểm.

2. Thời điểm lý tưởng nhất để du lịch Hàn Quốc?

Những người theo chủ nghĩa xê dịch thuộc thế hệ GenZ thường chọn mùa đông là thời điểm lý tưởng để du lịch Hàn Quốc. Mùa đông mang lại không gian như trong các bộ phim Hàn, với cảnh vật lãng mạn và các hoạt động du lịch hấp dẫn như trượt tuyết và thưởng thức ẩm thực nóng hổi.

Tuy nhiên, đối với những người không thích lạnh và muốn chiêm ngưỡng hoa anh đào trong mùa xuân hoặc trải nghiệm cảnh lá đỏ của mùa thu, thì nên chọn mùa xuân hoặc mùa thu để đến Hàn Quốc. Mùa xuân rực rỡ với hoa anh đào nở rộ và mùa thu đẹp mê hồn với lá đỏ rực rỡ trên khắp đất nước.

3. Địa điểm tham quan nổi tiếng của Hàn Quốc

Hàn Quốc là một đất nước với văn hóa lâu đời và phong cảnh đa dạng, với nhiều điểm đến nổi tiếng thu hút hàng triệu du khách mỗi năm. Dưới đây là một số địa điểm tham quan đặc biệt của Hàn Quốc:

3.1 Lâu đài Gyeongbokgung

Lâu đài Gyeongbokgung, một trong những di tích lịch sử quan trọng nhất của Hàn Quốc, là biểu tượng văn hóa và lịch sử đặc trưng của thủ đô Seoul. Được xây dựng vào thế kỷ 14, lâu đài này mang trong mình một hậu quảng rộng lớn của lịch sử và văn hóa Hàn Quốc.

Gyeongbokgung nằm ở trung tâm của Seoul, gần các điểm du lịch nổi tiếng khác và là một điểm dừng chân không thể bỏ qua cho du khách. Với kiến trúc độc đáo và vẻ đẹp tráng lệ, lâu đài Gyeongbokgung thu hút hàng triệu lượt khách mỗi năm đến thăm và tìm hiểu về lịch sử và văn hóa của Hàn Quốc.

Lâu đài Gyeongbokgung

Lâu đài Gyeongbokgung được xây dựng vào đầu thời kỳ Joseon vào năm 1395 bởi vị vua đầu tiên của triều đại này, Vua Taejo. Nó là một trong năm lâu đài lớn nhất xây dựng trong thời kỳ Joseon và được coi là lâu đài chính thức của triều đại này. Tên gọi Gyeongbokgung có nghĩa là “lâu đài truyền thống” hoặc “lâu đài tôn quý.”

Kiến trúc của lâu đài phản ánh sự tinh tế và tư duy chiến lược của thời kỳ Joseon. Với các cấu trúc gỗ và đá được thiết kế một cách tỉ mỉ, lâu đài Gyeongbokgung mang trong mình nét đẹp trang trọng và uy nghi của một quốc gia có lịch sử lâu dài.

Một trong những điểm đặc biệt của lâu đài là cánh cổng Gwanghwamun, cánh cổng chính của lâu đài, mở ra một lối vào đẳng cấp và tráng lệ. Bên trong, cung điện Gyeongbokgung, nơi vị vua và hoàng hậu sống và làm việc, là một bức tranh sống động về cuộc sống hoàng gia trong quá khứ.

3.2 Biff Square

Biff Square là trung tâm của ngành công nghiệp điện ảnh của Busan, nơi tổ chức Lễ hội Phim Quốc tế Busan hàng năm. Đây là điểm đến không thể bỏ qua đối với các đạo diễn, diễn viên và người yêu điện ảnh. Nơi đây không chỉ nổi tiếng với các buổi chiếu phim đặc sắc mà còn với những cửa hàng lớn và quán ăn đường phố sôi động. Du khách có thể thả hồn vào không khí sôi động và đa dạng của đời sống đêm tại Biff Square, nơi mà âm nhạc, ánh đèn và mùi vị đều làm say lòng người. 

3.3 Miệt mài Seongsan

Miệt mài Seongsan là một ngọn núi nổi tiếng trên đảo Jeju của Hàn Quốc, với hình dáng cổng núi lửa đặc trưng và hấp dẫn. Được hình thành từ hoạt động núi lửa cổ điển, miệt mài này được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới, là điểm đến không thể bỏ qua khi du lịch tới Jeju.

Với đỉnh núi phẳng rộng, người ta có thể dễ dàng leo lên đỉnh để ngắm cảnh tuyệt vời của bờ biển Jeju và hòn đảo xung quanh. Mặt trời mọc từ phía Đông, tạo ra khung cảnh hùng vĩ khi ánh sáng ban mai chiếu lên cảnh đẹp tự nhiên của miệt mài và vịnh Seongsan.

Không chỉ nổi tiếng với cảnh đẹp thiên nhiên, miệt mài Seongsan còn được biết đến với lễ hội lửa phun nước thú vị. Du khách có thể tham gia vào các hoạt động vui chơi, trải nghiệm văn hóa địa phương và thưởng thức ẩm thực truyền thống.

3.4 Đảo Ganghwa

Đảo Ganghwa, nằm ngoài khơi Incheon, là một viên ngọc lịch sử của Hàn Quốc. Với những di tích và di sản độc đáo, đảo Ganghwa là điểm đến lý tưởng cho những ai muốn khám phá văn hóa và lịch sử phong phú của đất nước này. Tại đây, du khách có thể khám phá các công trình kiến ​​trúc cổ xưa như Cổng Hwamun và Cổng Chiến thắng, là những biểu tượng của quá khứ loạn lạc và chiến tranh của Hàn Quốc. Đảo còn nổi tiếng với những bảo tàng và di tích lịch sử như Bảo tàng Đảo Ganghwa và Khu di tích lịch sử Hwaseong.

3.5 Lăng mộ Cheomseongdae

Lăng mộ Cheomseongdae, nằm ở thành phố Gyeongju, là một trong những di tích lịch sử quan trọng nhất của Hàn Quốc. Được xây dựng vào thế kỷ 7, nó là một trong những lăng mộ cổ nhất trong nước. Với kiến trúc độc đáo và vẻ đẹp thanh lịch, Cheomseongdae là biểu tượng của sự tiến bộ văn hóa và khoa học của thời kỳ Silla cổ đại.

Lăng mộ Cheomseongdae được xây dựng bằng đá và có hình trụ, với 27 lớp đá biểu thị 27 ngày trong chu kỳ lịch lunar. Nó là một trong những cột mốc quan trọng của văn hóa và khoa học, chứng tỏ sự tiến bộ của Silla trong việc quản lý thời gian và thiên văn học.

3.6 Làng Hahoe

Làng Hahoe, nằm ẩn mình bên bờ sông Nakdong ở phía đông Nam Hàn Quốc, đã được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới, thể hiện sự quý giá của văn hóa truyền thống Hàn Quốc. Với cảnh quan hùng vĩ và kiến trúc độc đáo, làng Hahoe là một điểm đến không thể bỏ qua cho những ai muốn khám phá di sản văn hóa của đất nước này.

Làng Hahoe nổi tiếng với cấu trúc các nhà cổ truyền thống được bảo tồn gần như nguyên vẹn qua hàng thế kỷ. Những ngôi nhà gỗ cổ kính được bao quanh bởi cây xanh và sông nước tạo nên một bức tranh tuyệt vời của sự hòa quyện giữa con người và thiên nhiên. Ngoài ra, làng Hahoe còn là nơi duy trì những nghi lễ và truyền thống văn hóa đặc trưng của Hàn Quốc như nghệ thuật trống trên nước, múa mác và nghi lễ tôn vinh tổ tiên.

4. Những lưu ý khi du lịch Hàn Quốc

Để chuẩn bị cho chuyến du lịch Hàn Quốc, có một số điều quan trọng cần lưu ý:

  • Làm hộ chiếu và visa: Hãy bắt đầu quá trình làm hộ chiếu và xin visa ít nhất từ 2 đến 3 tháng trước khi bạn dự định đi du lịch. Điều này đảm bảo bạn có đủ thời gian để hoàn thành mọi thủ tục cần thiết và tránh bất kỳ trở ngại nào.
  • Tìm hiểu về thời tiết và lịch trình du lịch: Nên tìm hiểu về điều kiện thời tiết của Hàn Quốc vào thời điểm bạn định đi du lịch. Tháng nào có thời tiết đẹp nhất? Điều này sẽ giúp bạn lên kế hoạch du lịch và chọn trang phục phù hợp. Lập lịch trình khám phá các địa điểm thích hợp như lâu đài, đền đài, khu phố cổ, hoặc các công viên và bãi biển tùy thuộc vào sở thích của bạn.
  • Tìm hiểu về ẩm thực Hàn Quốc: Hàn Quốc nổi tiếng với ẩm thực đa dạng và phong phú. Hãy tìm hiểu về các món ăn truyền thống như kimchi, bulgogi, bibimbap và tteokbokki để bạn có thể thưởng thức các món này khi đến Hàn Quốc.
  • Đổi tiền tệ: Trước khi đi du lịch, đừng quên đổi tiền tệ Hàn Quốc hoặc USD để mang theo. Có thể đổi tiền tại các ngân hàng hoặc địa điểm đổi tiền tệ uy tín.
  • Mua sim 4G Hàn Quốc: Bạn có thể mua sim 4G Hàn Quốc trước khi đi du lịch tại Việt Nam hoặc tại sân bay của Hàn Quốc. Sim 4G sẽ giúp bạn tiện lợi trong việc giao tiếp và truy cập internet khi ở Hàn Quốc.
  • Luyện tiếng Hàn cơ bản: Dù tiếng Hàn không phải là ngôn ngữ phổ biến ở Việt Nam, nhưng luyện một ít tiếng Hàn cơ bản sẽ giúp bạn giao tiếp dễ dàng hơn khi ở Hàn Quốc. Các cụm từ và từ vựng cơ bản như “Xin chào”, “Cảm ơn”, “Xin lỗi” sẽ rất hữu ích trong các tình huống hàng ngày.

Mỗi mùa đều mang lại những trải nghiệm đặc biệt khi du lịch Hàn Quốc. Tùy thuộc vào sở thích và lịch trình của bạn, bạn có thể chọn một mùa yêu thích và khám phá những điểm đến phù hợp. Hy vọng bài viết đã giúp bạn tìm hiểu cơ bản về thời tiết và điểm đẹp của Hàn Quốc để dễ dàng lên cho mình một hành trình du lịch xứ sở kim chi một cách trọn vẹn nhất!

Các trường đại học nổi bật ở Sydney nước Úc

Các trường đại học nổi bật ở Sydney nước Úc

Nước Úc với thành phố du lịch Sydney không chỉ là điểm đến yêu thích của du khách mà còn là nơi lý tưởng cho du học sinh. Với khí hậu ôn đới, cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp và đa dạng hoạt động giải trí, Sydney hấp dẫn không chỉ về mặt du lịch mà còn về giáo dục.

Sydney sở hữu nhiều trường đại học hàng đầu thế giới như Đại học Sydney, New South Wales và Macquarie, cung cấp các chương trình học chất lượng cao trong nhiều lĩnh vực. Du học sinh có thể tận dụng không chỉ môi trường học tập tiên tiến mà còn là cơ hội trải nghiệm cuộc sống văn hóa đa dạng và thú vị.

Với bãi biển đẹp, khu vực du thuyền Darling Harbour, công viên Royal Botanic Garden và nhiều điểm du lịch khác, du học sinh ở Sydney có thể tham gia vào các hoạt động ngoại khóa và khám phá văn hóa địa phương. Nếu bạn là du học sinh là mong muốn tìm kiếm ngôi trường phù hợp, cảnh quan thiên nhiên đẹp và các hoạt động giải trí đa dạng thì đừng quên lưu ngay bài viết được Air Go cung cấp dưới đây: 

1. Top 7 các trường đại học ở thành phố Sydney, Úc

1.1 Đại học Sydney (University of Sydney)

Đại học Sydney là trường đại học lâu đời và danh tiếng nhất ở Úc, được thành lập vào năm 1850. Là thành viên của nhóm Đại học 8 (Group of Eight), trường tự hào với sứ mệnh cung cấp các chương trình học đa dạng trong nhiều lĩnh vực, từ khoa học, kỹ thuật đến kinh doanh, luật và y học. Với đội ngũ giảng viên giỏi, trường không chỉ mang lại cho sinh viên kiến ​​thức chuyên môn sâu rộng mà còn tạo điều kiện cho sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp. Cơ sở vật chất hiện đại và các phòng thí nghiệm tiên tiến giúp sinh viên trải nghiệm học tập và nghiên cứu một cách tốt nhất. Ngoài ra, với mạng lưới liên kết mạnh mẽ với các doanh nghiệp và tổ chức, Đại học Sydney cung cấp cơ hội việc làm rộng mở và sự chuẩn bị tốt nhất cho sự nghiệp sau khi tốt nghiệp. 

1.2 Đại học New South Wales (UNSW)

Đại học New South Wales (UNSW), hoặc University of New South Wales, là một trong những trường đại học hàng đầu tại Australia và trên thế giới. Với lịch sử hơn 70 năm, UNSW đã trở thành trung tâm giáo dục và nghiên cứu uy tín, với sứ mệnh phát triển các nhà lãnh đạo có tầm nhìn và ảnh hưởng toàn cầu.

UNSW cung cấp một loạt các chương trình học từ cấp độ đại học đến sau đại học, bao gồm chương trình kỹ thuật, khoa học xã hội, kinh doanh, y học, luật, nghệ thuật, kiến trúc và nhiều lĩnh vực khác. Với hơn 300 chương trình đào tạo khác nhau, sinh viên có nhiều cơ hội để theo đuổi đam mê và mục tiêu học tập của mình.

Trường Đại học New South Wales nổi tiếng với môi trường học tập đa dạng và sáng tạo. Sinh viên tại UNSW được khuyến khích tham gia vào các dự án nghiên cứu, thực hành và hợp tác với doanh nghiệp, cơ quan chính phủ và tổ chức xã hội. Điều này giúp họ tích luỹ kỹ năng thực tiễn và trải nghiệm thực tế trong lĩnh vực của mình.

Với cơ sở vật chất hiện đại và tiện nghi, UNSW cung cấp một môi trường học tập và nghiên cứu hàng đầu. Các trung tâm nghiên cứu và thư viện của trường được trang bị tốt, cung cấp tài nguyên và cơ sở hạ tầng hiện đại để hỗ trợ sinh viên và giảng viên trong quá trình nghiên cứu và sáng tạo.

1.3 Đại học Macquarie (Macquarie University)

Đại học Macquarie, đặt tại Sydney, New South Wales, Úc, là một trong những trường đại học hàng đầu của Úc và của thế giới. Với hơn 50 năm kinh nghiệm trong việc cung cấp giáo dục và nghiên cứu chất lượng cao, Đại học Macquarie là điểm đến lý tưởng cho sinh viên quốc tế và địa phương.

Với một cơ sở vật chất hiện đại và một môi trường học thuận tiện, Đại học Macquarie cung cấp một loạt các chương trình đào tạo đa dạng, từ cấp độ đại học đến sau đại học. Sinh viên có thể chọn từ các ngành như Khoa học, Kinh doanh, Kỹ thuật, Y học, Nghệ thuật và Xã hội, và nhiều hơn nữa.

Đặc biệt, Đại học Macquarie nổi tiếng với các chương trình đào tạo ngôn ngữ, ngành nghiên cứu sáng tạo và các chương trình khoa học xã hội và nhân văn. Sinh viên được khuyến khích tham gia vào các dự án nghiên cứu và thực tập trong ngành, mang lại trải nghiệm thực tế và kỹ năng làm việc cần thiết cho sự phát triển cá nhân và sự nghiệp sau này.

Với một cộng đồng sinh viên đa dạng và quốc tế, Đại học Macquarie tạo ra một môi trường học thuận lợi cho sự giao lưu văn hóa và học hỏi từ nhau. Ngoài ra, trường còn cung cấp nhiều dịch vụ hỗ trợ sinh viên như tư vấn, hỗ trợ về sức khỏe và tài chính, giúp sinh viên cảm thấy an tâm và hỗ trợ hết mình trong quá trình học tập và sinh sống tại Úc.

1.4 Đại học Công nghệ Sydney (UTS)

Đại học Công nghệ Sydney (UTS) là một trường đại học công lập hàng đầu tại Úc, nằm ở trung tâm thành phố Sydney. Với một tập trung mạnh mẽ vào việc kết hợp giảng dạy và nghiên cứu, UTS nổi bật với môi trường học tập sáng tạo và đa dạng, cung cấp cho sinh viên những cơ hội học tập và phát triển sự nghiệp đa chiều.

UTS được thành lập vào năm 1988 và nhanh chóng trở thành một trong những trường đại học hàng đầu tại Úc và trên thế giới. Trường có ba khuôn viên chính, bao gồm Khuôn viên Broadway, Khuôn viên Haymarket và Khuôn viên Moore Park, tất cả đều nằm trong khu vực trung tâm của thành phố Sydney.

Với một loạt các ngành học đa dạng, UTS cung cấp nhiều cơ hội cho sinh viên từ khắp nơi trên thế giới. Các ngành học nổi bật bao gồm Kỹ thuật và Công nghệ, Khoa học Xã hội, Kinh doanh, Nghệ thuật và Thiết kế, Y học và Y dược, và nhiều hơn nữa. Sinh viên tại UTS được khuyến khích tham gia vào các dự án nghiên cứu và thực hành thú vị, kết hợp kiến thức lý thuyết với kinh nghiệm thực tế.

Với một mạng lưới đối tác và cơ sở hạ tầng nghiên cứu mạnh mẽ, UTS là nơi lý tưởng cho sinh viên muốn tham gia vào các dự án nghiên cứu tiên tiến và đổi mới. Trường cũng chú trọng vào việc phát triển kỹ năng mềm và sự sáng tạo, giúp sinh viên trở thành người lãnh đạo tương lai trong các lĩnh vực đa ngành.

1.5 Đại học Western Sydney (Western Sydney University)

Đại học Western Sydney (Western Sydney University) là một trường công lập hàng đầu tại Sydney, Úc, với một lịch sử lâu dài và sự cam kết với việc cung cấp một giáo dục đa dạng, tiên tiến và mang tính cộng đồng. Với các cơ sở trải dài ở các khu vực đa văn hóa và đa dạng của Tây Sydney, trường là một phần không thể thiếu của cộng đồng và khu vực này.

Western Sydney University cung cấp một loạt các chương trình đào tạo từ cấp độ đại học đến sau đại học, bao gồm ngành kỹ thuật, khoa học xã hội, kinh doanh, nghệ thuật, y học, y dược, giáo dục và nhiều lĩnh vực khác. Với một đội ngũ giáo viên và nhà nghiên cứu tài năng, trường cam kết đảm bảo chất lượng giảng dạy và nghiên cứu theo tiêu chuẩn quốc tế.

Một trong những điểm mạnh của Western Sydney University là môi trường học tập đa văn hóa và đa dạng. Trường chào đón sinh viên từ nhiều nền văn hóa và truyền thống khác nhau, tạo ra một môi trường học tập sôi động và phong phú. Điều này cũng thúc đẩy việc hợp tác và giao lưu văn hóa giữa sinh viên.

Ngoài ra, Western Sydney University cũng đặc biệt chú trọng vào việc kết nối với cộng đồng và doanh nghiệp. Trường thiết lập các đối tác và liên kết với các tổ chức địa phương và quốc tế để cung cấp cho sinh viên các cơ hội thực tập, học hỏi và phát triển sự nghiệp.

1.6 Đại học Notre Dame Australia (The University of Notre Dame Australia)

Đại học Notre Dame Australia (The University of Notre Dame Australia) là một trường đại học tư thục Công giáo nằm ở Sydney, New South Wales. Được thành lập vào năm 1989, trường đã nhanh chóng trở thành một trong những cơ sở giáo dục hàng đầu tại Úc, với sứ mệnh cung cấp một môi trường học tập và nghiên cứu theo đạo Công giáo.

Với ba cơ sở ở Fremantle và Broome ở Tây Úc, cùng với cơ sở ở Sydney, Đại học Notre Dame Australia cung cấp một loạt các chương trình đào tạo đa dạng, bao gồm y học, y dược, pháp luật, giáo dục, kinh doanh, nghệ thuật và nhiều lĩnh vực khác.

Một điểm nổi bật của trường là môi trường học tập nhỏ giọt và quan tâm đến sinh viên, giúp tạo điều kiện cho sự phát triển cá nhân và chuyên môn của họ. Sinh viên thường được khuyến khích tham gia vào các hoạt động ngoại khóa và cộng đồng, từ các câu lạc bộ đến các dự án tình nguyện.

Đặc biệt, trường có một trường y và trường pháp luật nổi tiếng, nơi sinh viên nhận được sự đào tạo chuyên sâu và thực hành trong môi trường thực tế. Đồng thời, trường cũng đặc biệt quan tâm đến việc đào tạo các nhà lãnh đạo và những người có tầm nhìn trong cộng đồng và xã hội. 

Trên đây là danh sách những trường đại học hàng đầu ở Sydney, nhưng thật sự có rất nhiều trường đại học khác tại thành phố này mà chúng tôi chưa đề cập đến. Nếu bạn đang tìm kiếm một chương trình học tại Sydney hoặc bất kỳ thông tin nào về tour du lịch Úc, hãy liên hệ với chúng tôi tại Air Go ngay hôm nay để được tư vấn và hỗ trợ.

Wollongong - Thành phố đáng sống nhất ở nước Úc

Wollongong – Thành phố đáng sống nhất ở nước Úc

Wollongong được đánh giá là một trong những điểm đến đa dạng và hấp dẫn nhất ở Úc. Với khí hậu ôn hòa và dân số không quá đông đúc, nơi đây mang đến một môi trường sống gần gũi với biển và núi, cùng cơ sở hạ tầng tốt và là trung tâm của các trường đại học hàng đầu. Hệ thống giao thông phát triển giúp di chuyển dễ dàng trong thành phố và kết nối với Sydney thông qua tàu hoặc đường cao tốc. Với tất cả những tiện ích này, Wollongong là một thành phố nhỏ lý tưởng cho du khách quốc tế ghé thăm khi đi tour du lịch Úc

1. Đôi nét về thành phố Wollongong, Úc

Wollongong là một thành phố đáng chú ý nằm ở tiểu bang New South Wales, Úc. Với vị trí cách Sydney khoảng 80km về phía nam, Wollongong là thành phố lớn thứ ba ở New South Wales và một trong những trung tâm kinh tế và văn hóa quan trọng của khu vực.

Thành phố nằm bên bờ biển, với một chuỗi các bãi biển tuyệt đẹp, đặc biệt là bãi biển công viên Wollongong và bãi biển North Wollongong, thu hút rất nhiều du khách và người dân địa phương trong mùa hè. Wollongong cũng nổi tiếng với dãy núi Illawarra, mang lại cảnh quan tự nhiên hùng vĩ và nhiều lựa chọn cho những người yêu thích thể dục ngoại khoái như leo núi và đi bộ đường dài.

Với dân số khoảng 300.000 người, Wollongong không chỉ là một trung tâm du lịch mà còn là một trung tâm công nghiệp và giáo dục. Thành phố có nền công nghiệp đa dạng, từ sản xuất thép đến dịch vụ tài chính và du lịch. Đại học Wollongong là một trung tâm giáo dục quốc tế và cống hiến cho sự phát triển của cộng đồng thông qua nghiên cứu và đào tạo.

Văn hóa của Wollongong cũng rất đa dạng, với nhiều sự kiện nghệ thuật, âm nhạc và thể thao diễn ra hàng năm. Các nhà hàng, quán bar và cửa hàng ở Wollongong phản ánh sự đa dạng của cộng đồng, cung cấp cho du khách một trải nghiệm ẩm thực và mua sắm đa dạng và phong phú.

2. Thời điểm du lịch lý tưởng tại thành phố Wollongong, Úc

Thời điểm du lịch lý tưởng tại thành phố Wollongong, Australia, thường nằm vào mùa xuân (từ tháng 9 đến tháng 11) và mùa thu (từ tháng 3 đến tháng 5). Trong những thời điểm này, thời tiết thường ấm áp, dễ chịu và lý tưởng cho việc tham quan, khám phá các điểm du lịch ở Wollongong.

Mùa xuân và mùa thu ở Wollongong thường có nhiệt độ từ 18°C đến 25°C, là thời điểm hoàn hảo để tham quan các bãi biển, dạo bước trên các con đường ven biển, hoặc thực hiện các hoạt động ngoại ô như đi bộ đường dài hoặc thám hiểm các địa danh tự nhiên như đồi núi và vườn quốc gia gần đó.

Trong thời gian này, cũng có nhiều sự kiện và lễ hội diễn ra tại Wollongong và vùng lân cận, là cơ hội tuyệt vời để trải nghiệm văn hóa và lối sống địa phương.

Ngoài ra, du khách cũng nên lưu ý rằng mùa du lịch tại Wollongong cũng phụ thuộc vào sở thích cá nhân và mục đích của họ. Mùa hè (từ tháng 12 đến tháng 2) cũng thu hút nhiều du khách với thời tiết nắng và biển trong lành. Tuy nhiên, đây cũng là mùa du lịch tấp nập nhất với nhiều người đến thăm.

3. Những địa điểm du lịch ở thành phố Wollongong, Úc

Dưới đây là một số địa điểm du lịch nổi tiếng ở Wollongong:

3.1 Bãi biển Illawarra

Bãi biển Illawarra là điểm đến hàng đầu của Wollongong, với bờ cát trắng dài và nước biển trong xanh mịn màng. Người ta thường thích thú với việc tắm nắng trên bãi biển, tận hưởng cảm giác sóng vỗ nhẹ nhàng và hít thở không khí biển trong lành. Cả gia đình có thể tham gia vào các hoạt động như bơi lội, chơi cát, hoặc thậm chí là các trò chơi thể thao như bóng chuyền bãi biển.

Ngoài ra, bãi biển Illawarra cũng là nơi lý tưởng cho các hoạt động như lướt sóng và chèo thuyền. Người yêu thích thể thao đồng đội có thể tham gia vào các lớp học lướt sóng hoặc thuê các thiết bị lướt sóng để tận hưởng những con sóng tuyệt vời của vùng biển này. Đối với những ai muốn thử thách bản thân và khám phá biển cả, chèo thuyền có thể là một trải nghiệm thú vị, mang lại cảm giác tự do và khám phá những cung đường mới trên mặt nước.

Không chỉ là một địa điểm vui chơi giải trí, bãi biển Illawarra còn là nơi tuyệt vời để thư giãn và tận hưởng cảnh đẹp của thiên nhiên. Người ta thường thức dậy vào buổi sáng để tận hưởng cảnh bình minh tại bãi biển, hay dạo bước dọc theo bờ biển vào buổi hoàng hôn, thả hồn vào khung cảnh tĩnh lặng và hòa mình vào âm nhạc của sóng biển.

3.2 Cảng Wollongong

Cảng Wollongong, một trong những điểm tham quan đẹp nhất dọc theo bờ biển, là biểu tượng của sự kết hợp tuyệt vời giữa vẻ đẹp tự nhiên và sự phát triển nhân tạo. Nằm trên một lưu vực được nạo vét và chạm khắc lần đầu tiên để vận chuyển than từ các mỏ địa phương vào những năm 1840, cảng này không chỉ là một điểm đến du lịch quan trọng mà còn là một phần quan trọng của di sản lịch sử và văn hóa của thành phố Wollongong.

Với lịch sử lâu dài và sự phát triển liên tục, cảng Wollongong đã trở thành một trong những bến cảng quan trọng nhất ở New South Wales, Australia. Vẻ đẹp của cảng không chỉ là do cảnh quan tự nhiên tuyệt đẹp của vị trí ven biển mà còn là sự hòa quyện tinh tế giữa những cấu trúc nhân tạo và không gian môi trường xanh mát. 

3.3 Công viên Botanic Wollongong

Với diện tích rộng lớn, công viên Botanic Wollongong được chia thành nhiều khu vực khác nhau, mỗi khu vực mang đậm nét đặc trưng của loài cây, cây cỏ và hoa trồng trên đó. Có những khu vực dành cho các loài cây bản địa của vùng, trong khi những khu vực khác chứa đựng các loài cây và hoa từ khắp nơi trên thế giới. Du khách có thể thả mình vào không gian rừng cây xanh mướt hoặc đi dạo dưới hàng dày lá xanh mát, tận hưởng không khí trong lành và sự yên bình.

Công viên cũng cung cấp nhiều tiện nghi và hoạt động giải trí khác nhau. Có khu vực dành riêng cho các hoạt động picnic, với bàn ghế và khu vực chơi trẻ em, là nơi lý tưởng để gia đình và bạn bè tụ họp và thư giãn. Ngoài ra, công viên thường xuyên tổ chức các sự kiện và hoạt động như hướng dẫn thăm quan, buổi hòa nhạc ngoài trời và triển lãm cây cảnh, tạo điều kiện cho du khách tận hưởng trải nghiệm đa dạng và thú vị.

3.4 Tháp đèn Kiama

Tháp đèn Kiama nằm cách Wollongong khoảng 30 phút lái xe. Đây là một trong những cấu trúc lịch sử nổi tiếng và độc đáo của vùng, là điểm thu hút khách du lịch bởi vẻ đẹp tinh tế và tầm nhìn ra biển tuyệt vời mà nó mang lại.

Tháp đèn Kiama, còn được gọi là tháp đèn Kiama, là một ngọn hải đăng biển được xây dựng từ năm 1887 trên đỉnh núi Kiama. Được xây dựng từ đá địa phương, tháp đèn này cao khoảng 36 mét và cung cấp một tầm nhìn độc đáo ra biển và cảnh quan xung quanh.

Khi đến tháp đèn Kiama, du khách có thể leo lên đỉnh tháp để tận hưởng tầm nhìn toàn cảnh của vùng biển xanh biếc và bãi biển. Cảnh quan này rất ấn tượng và thu hút nhiều người muốn chụp ảnh và tận hưởng không khí biển trong lành. 

3.5 Trung tâm Nghệ thuật Wollongong

Tọa lạc tại vị trí trung tâm, nơi dễ dàng tiếp cận từ nhiều khu vực trong thành phố, trung tâm Nghệ thuật Wollongong là một điểm đến không thể bỏ qua cho những người yêu thích nghệ thuật và văn hóa.

Với sứ mệnh thúc đẩy và phát triển văn hóa trong cộng đồng, trung tâm Nghệ thuật Wollongong cung cấp một nền tảng cho các nghệ sĩ và nhà văn để thể hiện sự sáng tạo của họ thông qua các biểu diễn và triển lãm. Các tác phẩm nghệ thuật đa dạng, bao gồm hội họa, điêu khắc, ảnh và các hình thức nghệ thuật hiện đại khác, thường được trưng bày tại các phòng triển lãm trong trung tâm.

Ngoài việc tổ chức triển lãm tĩnh, trung tâm Nghệ thuật Wollongong cũng thường xuyên tổ chức các sự kiện biểu diễn sân khấu, bao gồm buổi hòa nhạc, vở kịch, vũ điệu và diễn thuyết. Những sự kiện này không chỉ giúp tăng cường sự đa dạng văn hóa mà còn mang lại cơ hội cho các nghệ sĩ và diễn viên nổi tiếng hoặc mới nổi để thể hiện tài năng của họ và tương tác với khán giả.

3.6 Thung lũng Royal National Park

Thung lũng Royal National Park, mặc dù không nằm trực tiếp trong thành phố Wollongong, nhưng vị trí gần gũi của nó làm cho nó trở thành một điểm đến phổ biến cho du khách khi ghé thăm thành phố này. Khoảng cách ngắn chỉ khoảng 30 phút lái xe từ trung tâm thành phố Wollongong, thung lũng Royal là một kỳ quan tự nhiên đáng ngạc nhiên mà du khách không nên bỏ qua.

Với một diện tích rộng lớn và sự đa dạng về cảnh quan, thung lũng Royal National Park đem đến cho du khách trải nghiệm thiên nhiên độc đáo và thú vị. Có rất nhiều đường dẫn dành cho người đi bộ, từ các đường dài qua rừng sâu đến những con đường ngắn dành cho các chuyến đi dạo ngắn. Dọc theo các con đường này, du khách có thể ngắm nhìn cảnh quan hoang sơ của rừng núi, những dãy núi xanh mướt và những dòng suối trong xanh.

Ngoài ra, thung lũng Royal National Park còn nổi tiếng với vườn hoa đầy màu sắc và hương thơm. Trong mùa xuân và mùa hạ, những bãi cỏ và thảm hoa khoe sắc rực rỡ, tạo nên một bức tranh tự nhiên tuyệt đẹp. Du khách có thể tận hưởng việc đi dạo giữa những vườn hoa này, chụp ảnh và tận hưởng không khí trong lành của thiên nhiên.

Một trong những điểm đặc biệt khác của thung lũng Royal National Park là các thác nước lớn. Những dòng nước chảy xiết qua những vách đá cao, tạo ra những cảnh quan hùng vĩ và đẹp mắt. Du khách có thể dừng lại để thư giãn, ngắm nhìn và chụp ảnh tại các thác nước này, hoặc thậm chí là tham gia các hoạt động như bơi lội hoặc dạo chơi.

4. Phương tiện đi lại Wollongong

Wollongong là một thành phố lớn ở New South Wales, Australia, với nhiều phương tiện đi lại khác nhau cho du khách và cư dân địa phương. Dưới đây là các phương tiện phổ biến để đi lại ở Wollongong:

  • Xe hơi: Xe hơi là phương tiện đi lại phổ biến nhất ở Wollongong. Thành phố này có một mạng lưới đường bộ phát triển, đường rộng và thoải mái, giúp việc lái xe trở nên thuận tiện. Du khách có thể thuê xe hoặc sử dụng dịch vụ taxi và chia sẻ xe như Uber.
  • Xe buýt: Wollongong có một hệ thống xe buýt công cộng phát triển, với nhiều tuyến đường kết nối thành phố với các vùng lân cận và các điểm du lịch chính. Các hãng vận tải như Premier Illawarra cung cấp dịch vụ xe buýt chất lượng.
  • Tàu điện ngầm: Wollongong không có hệ thống tàu điện ngầm riêng, nhưng tàu lửa kết nối Wollongong với Sydney và các điểm khác ở New South Wales. Ga tàu Wollongong nằm ở trung tâm thành phố, thuận tiện cho việc đi lại giữa các thành phố lớn.
  • Xe đạp: Với cảnh quan đẹp và mạng lưới đường phức tạp, việc sử dụng xe đạp là một lựa chọn thú vị để khám phá Wollongong. Thành phố này có nhiều đường dành cho người đi xe đạp và các dịch vụ cho thuê xe đạp.
  • Đi bộ: Wollongong là một thành phố rất thích hợp cho việc đi bộ, với nhiều lối đi bộ ven biển, công viên và khu vực thiên nhiên. Du khách có thể tận hưởng không gian xanh mát và ngắm nhìn cảnh đẹp khi đi bộ trong thành phố.

Cuộc sống ở Wollongong tuyệt vời như vậy đang chờ bạn khám phá. Để tìm hiểu thêm cuộc sống ở các thành phố khác ở Úc như thế nào, bạn có thể xem thêm tại du lịch nước Úc.

Cập nhật những từ tiếng lóng phổ biển ở Úc

Cập nhật những từ tiếng lóng phổ biển ở Úc

Sự thật thú vị là tiếng Anh Úc có giọng điệu và từ vựng rất đặc biệt. Trong đó tiếng lóng (hay còn được gọi là slang), ngôn ngữ được thể hiện bằng cách nói bóng gió để cho câu nói và ngôn từ trở nên hình ảnh, sinh động và hài hước và thường dùng những từ được rút gọn để giải thích mọi thứ. Khi bạn nắm bắt được càng nhiều từ lóng khi đi tour du lịch Úc có nghĩa là bạn đã dần thích nghi và trở thành dân bản địa thực thụ. Dưới đây Air Go sẽ chia sẻ danh sách những từ tiếng lóng phổ biến được người Úc sử dụng trong giao tiếp hằng ngày nhé!

Mỗi nền văn hóa đều có những đặc thù riêng về ngôn ngữ và cách ứng xử trong giao tiếp hàng ngày. Những đặc điểm này phản ánh nền văn hóa, giá trị và quan điểm của từng quốc gia. Ví dụ, ở Nhật Bản, sự lịch sự và tôn trọng rất quan trọng trong giao tiếp, với việc sử dụng ngôn từ và cử chỉ phù hợp. Trong khi đó, ở Mỹ, sự trực tiếp và thẳng thắn thường được đánh giá cao, và việc sử dụng ngôn ngữ hài hước và gần gũi là phổ biến.

Dưới đây là những cụm từ slang hay dùng của người Úc để nếu có vô tình nghe phải bạn sẽ không phải cảm thấy quá bỡ ngỡ nữa nhé!

  1. Arvo: Buổi chiều.
  2. Aussie: Người Úc.
  3. Barbie: Grill hoặc barbecue.
  4. Bikkie: Bánh quy.
  5. Bloke: Người đàn ông.
  6. Bludger: Người lười biếng hoặc không làm việc.
  7. Bonza: Tuyệt vời, tốt đẹp.
  8. Bottle-o: Cửa hàng bán rượu.
  9. Brekkie: Bữa sáng.
  10. Choc-a-block: Đầy đủ, không còn chỗ trống.
  11. Chook: Gà (chủ yếu là gà mái).
  12. Chrissie: Giáng sinh.
  13. Croc: Cá sấu.
  14. Dunny: Nhà vệ sinh hoặc toilet.
  15. Fair dinkum: Thật sự, chắc chắn.
  16. G’day: Xin chào.
  17. Heaps: Rất nhiều.
  18. Maccas: McDonald’s.
  19. Mate: Bạn bè hoặc người bạn đồng hành.
  20. Mozzie: Muỗi.
  21. No worries: Không sao, không có vấn đề gì.
  22. Outback: Vùng lãnh thổ hoang vu ở Úc.
  23. Roo: Kangaroo.
  24. Sheila: Phụ nữ.
  25. Snag: Xúc xích.
  26. Strewth: Thán phục hoặc ngạc nhiên.
  27. Sunnies: Kính râm.
  28. Ta: Cách nói cảm ơn.
  29. Thongs: Dép lê.
  30. Tinny: Lon bia hoặc thuyền nhỏ.
  31. Tucker: Thức ăn.
  32. Ute: Xe bán tải.
  33. Veggie: Rau hoặc rau củ.
  34. Yabby: Loại tôm nước ngọt.
  35. A head like a dropped pie: Một người không hấp dẫn
  36. Aggro: Tức giận
  37. Asap: Càng sớm càng tốt
  38. Aussie, Ozzie: Australia (gọi thân mật về người Úc)
  39. Avo: Bơ
  40. Barbie: BBQ
  41. Barbie: tiệc ngoài trời Barbeque
  42. Biro: Bút
  43. Blind: Say mèm
  44. Bloke: Anh bạn/ người đàn ông
  45. Bloody ripper: Thực sự tuyệt vời
  46. Blowing the froth off a few: Uống rượu
  47. Bogan: Chỉ một người thô kệch hay người không được tế nhị
  48. Brickie: Người thợ xây
  49. Bring a plate: mang theo thức ăn tự nấu đến bữa tiệc được mời để chia sẻ cùng chủ nhà và những người tại đó, có thể hỏi chủ nhà mang gì.
  50. Brolly: Cái ô
  51. Bucks: Dollars
  52. Buggered: Mệt mỏi
  53. BYO: Tiếng lóng Úc ngụ ý mang theo đồ uống đến bữa tiệc, quán ăn
  54. Call it a day: Hoàn thành công việc trong ngày
  55. Can’t be arsed: Không được làm phiền
  56. Cark it: Chết, dừng hoạt động
  57. Carrying on like a pork chop: Ai đó hành động ngớ ngẩn, điên rồ
  58. Chai-o: Cửa hàng rượu
  59. Chemist: Cửa hàng dược phẩm
  60. Chipp: Thợ Mộc
  61. Chockers: Rót đầy ly
  62. Chuck a sickie: nghỉ một ngày làm việc hoặc bỏ học một hôm
  63. Chuck a U-ey: Quay đầu xe
  64. Chunder: Nôn mửa
  65. Cracking the sh*ts: Tức giận
  66. Crikey: Một dấu chấm than dùng để biểu hiện bất ngờ nhẹ
  67. Crook: Bị bệnh hoặc ốm
  68. Cuppa: Một đồ uống nóng
  69. Cuppa: Một tách trà hoặc café
  70. Cut: Tức giận hoặc khó chịu
  71. Dead horse: Nước sốt cà chua
  72. Deadset: Rõ ràng, hoàn toàn
  73. Defo/ Defs: chắc chắn
  74. Devvo: Tàn phá
  75. Dodgy: Chất lượng kém, không đáng tin, nghi ngờ
  76. Dog’s breakfast: Mớ hỗn độn, tình huống phức tạp
  77. Dogged it: Không xuất hiện
  78. Drongo: Người ngu ngốc, không đủ năng lực
  79. Drop your guts: Nhanh như gió
  80. Dry as a dead dingo’s donga: Khát, thường ám chỉ thèm rượu
  81. Durry / dart: Thuốc lá
  82. Esky: Thùng ướp lạnh
  83. Etch: Đáng ngờ, không rõ ràng
  84. Fair dinkum: Khẳng định cái gì đúng hoặc chính hãng
  85. Fair shake of the sauce bottle / fair crack of the whip: Cho ai đó một cơ hội
  86. Festy: Bẩn thủi hoặc kinh tởm
  87. Few roos loose in the top paddock: Chỉ ai đó không hăng hái hoặc hơi điên
  88. Fix you up: Trả tiền nợ
  89. Flaming galah: Câu xúc phạm mô tả về một kẻ ngốc
  90. Flanno: Áo sơ mi làm bằng flannelette
  91. Flat chat: Đang rất bận
  92. Flat out: rất bận rộn
  93. Flat White: Cà phê có sữa hoặc kem
  94. Footy: Football
  95. Fortnight: Tiếng lóng Úc chỉ 2 tuần
  96. Frothing: Rất quan tâm
  97. Full on: Mãnh liệt/ hoang dại
  98. Garbo: Người gom rác
  99. Give someone a bell/a holler: Gọi điện thoại cho ai đó
  100. Going like hot cake: Tiếng lóng ở Úc này dùng để chỉ cái gì đang bán rất chạy
  101. Gone walkabout: Bỏ lỡ hay đi mà không báo trước
  102. Good on ya: Tốt lắm
  103. Goon bag: Hộp làm bằng giấy bạc có bên trong hộp rượu
  104. Goon: Rượu vang giá rẻ
  105. Goose: người ngu ngốc
  106. Hard yakka: Làm việc rất chăm chỉ
  107. Have a go, ya mug:  Khuyến khích ai đó
  108. Hoooroo =  Goodbye/see you later
  109. How good is that?: Đây là một câu khẳng định, không cần trả lời.
  110. How ya going/How’s it going? = How are you?
  111. Hungry Jacks: Burger King.
  112. Jelly: Ghen tuông
  113. Jelly: Jell-O
  114. Ken Oath: ngạc nhiên, đảm bảo cái gì là thậtKiwi: Người New Zealand (nhưng cũng có thể chỉ trái cây hoặc động vật)
  115. Knackered: mệt mỏi
  116. Knock: Để chỉ trích điều gì đó
  117. Loo, dunny = Toilet
  118. Loose cannon: ám chỉ một người nào đó mất kiểm soát
  119. Mates rates: Giảm giá
  120. Nah, yeah = Yes (“Yeah, nah” = no)
  121. No wuckin’ furries: Cách nói vui, tương tự Not a problem/ you’re welcome
  122. Not here to f**k spiders: làm cho xong một việc
  123. Ocker:  Chỉ người nói giọng Úc “nặng nề”
  124. On the cans: Uống rượu
  125. Outback:  Vùng hẻo lánh, hoang mạc sâu trong lục địa Úc
  126. Pacer: Bút chì
  127. Pelican:  Chỉ sự xúc phạm
  128. Playing for sheep stations: Tiếng lóng nước Úc dùng để nói như không quan trọng hóa vấn đề.
  129. Reckon: Nghĩ, cho rằng, giả sử
  130. Rellie: Relative
  131. Ridgey-didge: Hợp pháp
  132. Sanga: Sandwich
  133. Servo: Dịch vụ hoặc trạm xăng dầu
  134. Shark biscuit: Ám chỉ ai đó học lướt, cưỡi ngựa xem hoa
  135. Shoey: Uống rượu từ giày để ăn mừng chiến thắng
  136. Shout: Mua đồ uống cho ai đó.
  137. Sickie: Ngày nghỉ ốm (Chuck a sickie: Giả vờ ốm để được nghỉ làm)
  138. Socceroos: Tên gọi thân mật người Úc đặt cho đội bóng của mình
  139. Sparky: Người làm nghề thợ điện
  140. Spit the dummy: Ném cơn giận dữ
  141. Spud: Khoai tây
  142. Stoked: Trạng thái cực kỳ vui vẻ
  143. Straight to the pool room: Điều gì đó chất lượng cao hoặc sự tự hào.
  144. Straya!: Úc
  145. Stubbie: Một chai bia
  146. Stubby: Một lon bia
  147. Sunnies: Kính râm, kính chống nắng
  148. Sunnies: Sunglasses
  149. Suss: Thể hiện sự đáng ngờ
  150. Take a sickie: Ngày nghỉ, không làm việc
  151. Telly: Television
  152. Trackies: Bộ đồ thể thao hay quần áo nỉ.
  153. To be crook: Bị ốm, bị bệnh.
  154. Togs: Đồ bơi.
  155. Top bloke: Tiếng lóng của người úc để chỉ một người đàn ông tốt
  156. Tosser: Một gã đểu cáng
  157. Totes: Hoàn toàn
  158. Tradie: Người bán hàng
  159. Truckie: Tài xế xe tải
  160. Turps: Rượu
  161. Uni: Đại học
  162. Up the duff: Có thai
  163. Vegies: Vegetable, rau
  164. Whinger: Người hay than vãn.

Việc sử dụng những cụm từ này không chỉ giúp bạn hòa nhập với cộng đồng mà còn tạo ra một không khí vui vẻ và thân thiện trong giao tiếp hàng ngày. Đồng thời, nó cũng giúp bạn hiểu hơn về văn hóa và cách sống của người dân Úc. Hãy thử sử dụng chúng trong cuộc trò chuyện của bạn và bạn sẽ thấy mình được chào đón một cách nhiệt tình và thân thiện hơn.

Hi vọng với những từ lóng ở Australia trong bài sẽ giúp bạn hiểu hơn về ngôn ngữ thường ngày của người Úc. Đừng quên cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích về các thông tin du lịch Úc giá rẻ, kinh nghiệm khi sang Australia tại Air Go nhé!

5 điều cần làm khi du lịch Toronto ''trái tim'' của Canada

5 điều cần làm khi du lịch Toronto ”trái tim” của Canada

Nếu bạn chưa bao giờ đến thăm Canada, đã đến lúc bạn lên kế hoạch cho một chuyến đi. Canada là một đất nước rộng lớn với vô số cảnh đẹp, trong đó có thành phố Toronto. Nơi đây được mệnh danh là “trái tim” của đất nước lá phong. Không chỉ hấp dẫn du khách bởi các công trình kiến trúc lộng lẫy, cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp mà du khách còn được trải nghiệm nhiều lễ hội văn hóa đặc trưng. Cùng theo chân Air Go khám phá xem thành phố xinh đẹp này có gì đặc biệt nhé. 

1. Giới thiệu đôi nét về Toronto – Trái tim của Canada

Toronto đã trải qua một hành trình dài để trở thành thành phố phồn thịnh và đa dạng như ngày nay. Ban đầu là một nơi cư trú của bộ tộc bản địa Anishinaabe, Huron-Wendat và Haudenosaunee, khu vực này sau đó trở thành một trung tâm thương mại quan trọng cho người châu Âu khi người Pháp đến vào thế kỷ 17. Sau đó, người Anh chiếm đóng nó vào thế kỷ 18 và thành phố phát triển nhanh chóng từ thị trấn nhỏ thành một thành phố lớn. Toronto được thành lập chính thức vào năm 1834 với tên gốc là York trước khi được đổi tên thành Toronto vào năm 1834.

Ngày nay, Toronto là một trong những trung tâm văn hóa lớn nhất thế giới, với sự đa dạng etnic và ngôn ngữ. Đây là nơi gặp gỡ của nhiều cộng đồng từ khắp nơi trên thế giới, tạo nên một không gian văn hóa phong phú và sôi động. Với hơn 200 quốc tịch được đại diện, Toronto được biết đến như một thành phố “có tất cả mọi thứ cho mọi người”.

2. Thời điểm lý tưởng để đi du lịch đến thành phố Toronto

Thời điểm lý tưởng để đi du lịch đến thành phố Toronto có thể thay đổi tùy thuộc vào sở thích và mong muốn của mỗi du khách khi đi tour du lịch Canada, nhưng nếu bạn muốn tránh thời tiết khắc nghiệt và tận hưởng các sự kiện và hoạt động ngoại khóa, có một số thời điểm trong năm được xem là tốt nhất. 

  • Mùa xuân (tháng 3 – tháng 5):  Mùa xuân là thời điểm tuyệt vời để thăm Toronto khi thời tiết ấm áp trở lại và các bông hoa bắt đầu nở rộ. Các công viên như High Park trở nên rực rỡ với sắc hoa mùa xuân, tạo điều kiện lý tưởng cho các hoạt động ngoại khóa như picnic, đi bộ và chụp ảnh. Đồng thời, vào thời điểm này, giá vé và khách sạn thường thấp hơn so với mùa hè.
  • Mùa hè (tháng 6 – tháng 8): Mùa hè là thời điểm cao điểm của du lịch ở Toronto với thời tiết ấm áp và nhiều hoạt động ngoại khóa diễn ra. Các lễ hội và sự kiện văn hóa thường diễn ra trong thời gian này, bao gồm Pride Toronto, Taste of the Danforth và Caribana Festival, tạo ra một không khí sôi động và vui vẻ. Hồ Ontario cũng trở nên sôi động với các hoạt động như thuê thuyền kayak, du thuyền và tắm biển.

  • Mùa thu (tháng 9 – tháng 11): Mùa thu ở Toronto mang lại cảnh quan tuyệt vời với lá cây chuyển màu rực rỡ. Thời tiết dễ chịu làm cho việc tham quan các địa điểm nổi tiếng như Khu Phố Cổ và Tháp CN trở nên thú vị hơn. Ngoài ra, vào cuối mùa thu, các cửa hàng thường có các chương trình giảm giá và khuyến mãi cho mùa mua sắm đang đến gần.
  • Mùa đông (tháng 12 – tháng 2): Mùa đông ở Toronto có thể khá khắc nghiệt với nhiệt độ thấp và tuyết phủ. Tuy nhiên, nếu bạn thích hoạt động như trượt tuyết, trượt băng, hoặc tham gia lễ hội mùa đông, như lễ hội ánh sáng của Toronto và lễ hội pháo hoa năm mới, thì mùa đông cũng có những trải nghiệm thú vị riêng của nó.

Dù bạn chọn thời điểm nào trong năm để đến Toronto, thành phố này luôn đầy sức hút và có điều gì đó để làm cho mọi du khách. Tuy nhiên, việc lựa chọn thời điểm phù hợp sẽ giúp bạn tận hưởng trải nghiệm du lịch tốt nhất và thoải mái nhất.

3. Top 10 điều cần làm khi mới đến Toronto

3.1 Ngắm cảnh từ mép tòa tháp truyền hình CN

Tháp CN (CN Tower) là biểu tượng vững chãi của Toronto và là một trong những điểm thu hút lớn nhất ở Canada. Với chiều cao lên đến hơn 550 mét, nó là một trong những toà nhà cao nhất thế giới và đã được xếp hạng là một trong 7 kỳ quan của thế giới mới.

Tháp CN không chỉ là một công trình kiến trúc đặc biệt mà còn là một trung tâm giải trí và du lịch độc đáo. Tại đỉnh tháp, bạn có thể thưởng thức toàn cảnh tuyệt đẹp của thành phố Toronto và vịnh Ontario từ các sàn quan sát. Đây cũng là nơi có thể tìm thấy nhà hàng cao nhất thế giới, nơi bạn có thể thưởng thức bữa tối trong không gian ấn tượng. Ngoài ra, du khách cũng có cơ hội tham gia các trò chơi mạo hiểm như đi dây xuyên trái đất (EdgeWalk), nơi bạn có thể đi bộ xung quanh ngoại vi tháp trên một nền đáng sợ.

3.2 Thác Niagara 

Thác Niagara là một trong những điểm du lịch nổi tiếng nhất ở Canada, nằm ở biên giới giữa tỉnh Ontario của Canada và tiểu bang New York của Hoa Kỳ. Thác Niagara được biết đến với vẻ đẹp hùng vĩ và sức mạnh tự nhiên của nước, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.

Với chiều rộng lớn và dòng nước bùng phát xuống từ sông Niagara, thác tạo ra một cảnh quan tuyệt đẹp và ấn tượng. Thác Niagara chia thành ba phần chính: Thác American, Thác Bridal Veil và Thác Canadian (hay còn được gọi là Horseshoe Falls). Mỗi phần đều mang một vẻ đẹp riêng biệt và đều đáng để khám phá.

Du khách có nhiều cách để trải nghiệm Thác Niagara. Một trong những hoạt động phổ biến nhất là đi thuyền vào dưới chân thác để có cái nhìn gần gũi và cảm nhận sức mạnh của dòng nước. Còn nếu bạn muốn tận hưởng cảnh quan từ trên cao, bạn có thể lên thăm Tháp Skylon hoặc đi cáp treo trên không. Ngoài ra, khu vực quanh Thác Niagara còn có nhiều hoạt động giải trí khác như sở thú Marineland, bảo tàng wax Ripley’s Believe It or Not!, và các khu vui chơi giải trí. 

3.3 Chợ St. Lawrence

Chợ St. Lawrence (St. Lawrence Market) là một trong những điểm du lịch nổi tiếng và chợ thực phẩm lớn nhất ở Toronto, Canada. Với lịch sử hơn 200 năm, chợ St. Lawrence là một điểm đến không thể bỏ qua cho du khách muốn trải nghiệm văn hóa và ẩm thực địa phương.

Chợ St. Lawrence được chia thành hai phần chính: St. Lawrence Market South và St. Lawrence Market North.

St. Lawrence Market South là nơi tập trung các quầy bán thực phẩm đa dạng với hàng trăm sản phẩm từ rau củ quả tươi sống, thịt, hải sản đến các sản phẩm thực phẩm chế biến sẵn. Bạn có thể tìm thấy đủ loại đồ ăn từ địa phương cho đến quốc tế tại đây. Mỗi ngày, hàng trăm người dân và du khách đến đây để mua sắm và thưởng thức các món ăn ngon.

St. Lawrence Market North là nơi tập trung các cửa hàng đặc sản, quà lưu niệm và sản phẩm thủ công. Đây là nơi lý tưởng để tìm kiếm những món quà độc đáo hoặc những món đồ thủ công được làm bằng tay bởi các nghệ nhân địa phương.

Ngoài việc mua sắm, du khách cũng có thể tham gia các tour hướng dẫn về lịch sử và văn hóa của chợ St. Lawrence. Tour này cung cấp cái nhìn sâu hơn về nguồn gốc và phát triển của chợ cũng như những câu chuyện thú vị về các nhà buôn và thương lái trong quá khứ.

3.4 Legoland Discovery Centre

Legoland Discovery Centre là một điểm đến thú vị dành cho gia đình và trẻ em tại Canada. Nằm ở Vaughan Mills, Ontario, đây là một trong những công viên giải trí nổi tiếng nhất của khu vực. Với diện tích hơn 34.000 feet vuông, nơi này kết hợp giữa những trò chơi, trải nghiệm thú vị và các trưng bày xây dựng từ Lego.

Khi đến Legoland Discovery Centre, du khách sẽ được khám phá các khu vực đặc biệt như Mini Land, nơi có các bản sao nhỏ xinh của các tòa nhà nổi tiếng và điểm du lịch ở Toronto và các thành phố khác trên thế giới, được làm từ Lego. Các trò chơi thú vị như trò chơi tạo hình, trạm xây dựng và cuộc đua Lego cũng sẽ mang lại niềm vui cho cả gia đình.

Legoland Discovery Centre không chỉ là nơi chơi vui vẻ mà còn là một trung tâm giáo dục, với các hoạt động như lớp học xây dựng Lego và các chương trình giáo dục khác. Các hoạt động này giúp trẻ em phát triển kỹ năng sáng tạo, logic và xây dựng.

Bên cạnh đó, Legoland Discovery Centre cũng có cửa hàng bán lẻ Lego, nơi du khách có thể mua sắm các sản phẩm Lego phổ biến nhất và các sản phẩm độc đáo chỉ có tại đây.

3.5 Đại sảnh Danh vọng Khúc

Đại sảnh Danh vọng Khúc, hay còn được gọi là Song Hall of Fame, là một tổ chức phi lợi nhuận tại Toronto, Canada. Nơi này được thành lập vào năm 1971 với mục đích vinh danh và tôn vinh các nhạc sĩ và những tác phẩm âm nhạc có ảnh hưởng lớn đến văn hóa âm nhạc trên toàn thế giới.

Đại sảnh Danh vọng Khúc được thành lập bởi đạo diễn âm nhạc Juno, Walt Grealis và luật sư Frank Davies. Ban đầu, trụ sở của Đại sảnh Danh vọng Khúc đặt tại Toronto, nhưng vào năm 2012, nó đã chuyển đến địa điểm mới ở khu vực King Street West ở Toronto, gần trung tâm giải trí của thành phố. 

4. Ẩm thực tại thành phố toronto có gì đặc sắc?

Poutine, Smoked Meat Sandwich, mực Calamari, Maple Syrup Treats,… là những món đặc sản trong danh sách ẩm thực Toronto mà bạn nên thưởng thức nếu có cơ hội du lịch Canada. Dưới đây là một số món ăn đặc sắc và nhà hàng nổi tiếng mà du khách nên thử khi đến Toronto.

4.1 Poutine

Poutine, một món ăn ngon từ Quebec, Canada, đã trở nên phổ biến tại Toronto. Món này bao gồm khoai tây chiên, phô mai curd và sốt gravy. Bạn có thể thưởng thức poutine tại các quán ăn địa phương hoặc nhà hàng chuyên về món này như Poutini’s House of Poutine. Poutine được biết đến với hương vị đặc trưng và là một phần không thể thiếu của ẩm thực đường phố Toronto. Độ hấp dẫn của nó là sự kết hợp giữa vị ngon của khoai tây chiên giòn, phô mai curd béo bùi và sốt gravy thơm nồng, tạo nên một trải nghiệm ẩm thực độc đáo và đầy hấp dẫn.

4.2 Smoked Meat Sandwich

Một món ăn ngon từ Quebec là smoked meat sandwich, với thịt bò muối và ướp, sau đó được hấp hoặc nướng và đặt trong một ổ bánh mì đặc biệt. Siegel’s Bagels và Caplansky’s Deli là những địa điểm nổi tiếng tại Toronto, nơi bạn có thể thưởng thức món sandwich này. Smoked meat sandwich thường được phục vụ với mustard và pickles, tạo ra một hương vị độc đáo và ngon miệng. Đây là một món ăn phổ biến và thơm ngon, đặc trưng của văn hóa ẩm thực Quebec và đã trở thành một phần không thể thiếu của ẩm thực đường phố ở Toronto.

4.3 Butter Tart

Butter tart là một món bánh ngọt đặc trưng của Canada, bao gồm nhân bơ, đường và trứng, được nướng trên một vỏ bánh nhỏ và giòn. Tại các cửa hàng bánh ngọt như Wanda’s Pie in the Sky ở Kensington Market, bạn có thể tìm thấy các phiên bản truyền thống của butter tart, cũng như các biến thể sáng tạo. Những biến thể này có thể bao gồm việc thêm hạnh nhân, sô cô la, hoặc thậm chí là các loại trái cây khác vào nhân bơ. Butter tart thường được ăn khi còn ấm, khi nhân bơ vẫn sệt và ngọt ngào, tạo nên một trải nghiệm ngon miệng đặc biệt cho người thưởng thức.

4.4 Mực Calamari

Ở Toronto, Scaddabush và Trattoria Nervosa là hai địa điểm nổi tiếng với món mực Calamari. Món này thường được làm từ mực tươi, chiên giòn và thường được kèm với sốt marinara hoặc aioli. Scaddabush nổi tiếng với không khí vui vẻ và menu đa dạng, trong khi Trattoria Nervosa nổi tiếng với không gian ấm cúng và phong cách Ý truyền thống.

4.5 Bánh Bò Steamed

Bánh bò steamed là một món truyền thống trong ẩm thực và trở nên rất phổ biến tại Toronto, nhất là trong các cộng đồng Á Châu. Các cửa hàng dim sum và nhà hàng Trung Hoa như Rol San và Dynasty Chinese Cuisine thường cung cấp bánh bò tươi ngon.

4.6 Toronto Street Food

Toronto có một cảnh ẩm thực đường phố phong phú với các loại món ăn từ khắp nơi trên thế giới. Tại các khu vực như Kensington Market và St. Lawrence Market, bạn có thể thưởng thức các món đặc sản địa phương và quốc tế như falafel, tacos, bánh mì bánh mì Việt Nam, và nhiều hơn nữa.

4.7 Maple Syrup Treats

Canada nổi tiếng với syrup mứt, và khi đến Toronto, bạn không thể bỏ qua cơ hội thưởng thức các món ăn được làm từ loại syrup này. Pancake, waffle và ice cream kèm syrup mứt thường có mặt tại các quán ăn và nhà hàng trên khắp thành phố. Những món ngọt này không chỉ ngon miệng mà còn thể hiện rõ nét hương vị đặc trưng của Canada. Cảm giác ấm áp và ngọt ngào của syrup mứt thường làm cho bất kỳ bữa ăn nào trở nên đặc biệt hơn, đặc biệt là trong những ngày lạnh của mùa đông Toronto. 

Toronto là một điểm đến tuyệt vời cho những người yêu ẩm thực, với sự đa dạng về các món ăn địa phương và quốc tế. Từ các món đặc sản Canada như poutine và butter tart đến các món ăn đường phố và nhà hàng cao cấp, Toronto cung cấp một trải nghiệm ẩm thực đa dạng và phong phú.

5. Những lưu ý khi ghé thăm Toronto

Khi ghé thăm Toronto, có một số lưu ý quan trọng giúp bạn có trải nghiệm an toàn và thú vị hơn trong chuyến đi của mình. Dưới đây là một số lưu ý cần nhớ:

  • Thời tiết và trang phục

    • Toronto có thời tiết biến đổi, nên hãy kiểm tra dự báo thời tiết trước khi đi và chuẩn bị trang phục phù hợp.
    • Trong mùa đông, nhiệt độ có thể rất lạnh, hãy mặc ấm và đảm bảo mang theo áo khoác dày, ủng hoặc giày chống nước.
    • Trong mùa hè, nắng nóng có thể khá gay gắt, hãy đeo nón, kính râm và mang theo nước uống để giữ cơ thể mát mẻ.
  • An toàn:

    • Toronto là một thành phố an toàn, nhưng vẫn cần phải cảnh giác với tội phạm như bất kỳ thành phố nào khác. Hãy giữ đồ cá nhân của bạn một cách cẩn thận, đặc biệt là ở những khu vực đông người như khu vực trung tâm và các điểm du lịch.
    • Nếu bạn đi dạo vào buổi tối, hãy chọn những con đường sáng đèn và tránh đi một mình trong những khu vực ít người qua lại.
  • Giao thông:

    • Toronto có một hệ thống giao thông công cộng phát triển với tàu điện ngầm (subway), xe bus và tram. Bạn có thể dễ dàng di chuyển trong thành phố bằng cách sử dụng các phương tiện này.
    • Nếu bạn cần thuê xe, hãy lưu ý rằng Toronto có lưu lượng giao thông lớn và các giờ cao điểm có thể rất tắc đường. Hãy dành thời gian cân nhắc kế hoạch di chuyển của bạn.
  • Tiền tệ:

    • Tiền tệ chính thức của Canada là đô la Canada (CAD). Đảm bảo rằng bạn mang đủ tiền mặt hoặc thẻ tín dụng để thanh toán các dịch vụ và mua sắm.
    • Các cửa hàng, nhà hàng và cơ sở dịch vụ phổ biến thường chấp nhận thẻ tín dụng, nhưng có thể cần tiền mặt ở những nơi nhỏ hơn hoặc trên các giao dịch nhỏ.
  • Du lịch trách nhiệm:

    • Hãy tôn trọng văn hóa và người dân địa phương khi bạn thăm Toronto. Hãy thể hiện sự tôn trọng và lịch sự trong giao tiếp và hành vi của bạn.
    • Đảm bảo bạn giữ vệ sinh và sạch sẽ trong suốt thời gian ở Toronto bằng cách vứt rác vào thùng đựng rác và tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường.
  • Thư giãn và thưởng thức:
    • Hãy dành thời gian để thư giãn và tận hưởng những điểm tham quan và hoạt động giải trí tại Toronto như công viên, bảo tàng, nhà hàng và các sự kiện nghệ thuật.
    • Khám phá các khu vực địa phương như Kensington Market và Little Italy để trải nghiệm văn hóa và ẩm thực địa phương độc đáo.
       
       

Toronto, thành phố này thực sự là một điểm đến hấp dẫn với sự kết hợp hoàn hảo giữa nét cổ điển và hiện đại, cùng với các điểm tham quan đẹp mắt và những hoạt động vui chơi sôi động. Nếu bạn đang muốn khám phá Toronto, Air Go sẽ là một lựa chọn tuyệt vời để giúp bạn tổ chức chuyến đi hoàn hảo. Hãy liên hệ với Air Go ngay hôm nay để bắt đầu kế hoạch cho chuyến du lịch của bạn!

Cập nhật dự báo mùa hoa đào nở ở Hàn Quốc năm 2024

Cập nhật dự báo mùa hoa đào nở ở Hàn Quốc năm 2024

Mùa hoa đào nở ở Hàn Quốc là một sự kiện văn hóa đặc biệt, được mong chờ mỗi năm bởi vẻ đẹp tinh tế và sự thanh thoát của hoa đào. Dự báo mùa hoa đào năm 2024 khi đi tour du lịch Hàn Quốc đang thu hút sự quan tâm đặc biệt từ cả người dân trong nước và du khách quốc tế. Hãy cùng điều tra và cập nhập dự báo này. 

1. Những yếu tố ảnh hưởng đến mùa hoa đào nở

1.1 Thời tiết

  • Nhiệt độ: Nhiệt độ là yếu tố chính ảnh hưởng đến thời điểm nở hoa đào. Sự thay đổi từ thời tiết lạnh đến ấm là quan trọng để kích thích sự nở hoa. Một mùa đông ấm dần dần là lý tưởng để cây hoa đào chuẩn bị cho mùa hoa.
  • Lượng mưa: Mưa có thể ảnh hưởng đến quá trình nở hoa. Mưa quá nhiều có thể làm chậm quá trình nở hoa hoặc gây ra sự rụng hoa trước thời gian dự kiến, trong khi thiếu nước có thể làm cho hoa nở sớm và không đều.

1.2 Địa lý

  • Vùng miền và độ cao: Các vùng miền và độ cao khác nhau ở Hàn Quốc có thể ảnh hưởng đến thời điểm nở hoa đào. Thường thì các vùng ở phía nam nước này sẽ có mùa hoa đào nở sớm hơn so với các vùng ở phía bắc.

1.3 Chăm sóc và bảo tồn

Cách chăm sóc: Phương pháp chăm sóc cây hoa đào cũng đóng vai trò quan trọng. Việc cung cấp đủ nước và phân bón cần thiết, bảo vệ cây khỏi sâu bệnh và cung cấp ánh sáng đủ cũng giúp thúc đẩy sự nở hoa.

1.4 Tình trạng môi trường tự nhiên

Sự biến động khí hậu: Sự biến đổi khí hậu và biến động thời tiết có thể ảnh hưởng đến mùa hoa đào. Sự biến đổi không lường trước được thời tiết có thể tạo ra những tác động không mong muốn đến quá trình nở hoa.

2. Dự báo mùa hoa đào năm 2024

Dựa trên các yếu tố trên, một số dự báo cho mùa hoa đào năm 2024 có thể là:

2.1 Thời tiết

Dự kiến rằng thời tiết sẽ ổn định và ấm dần từ tháng 3 trở đi. Điều này có thể làm kích thích sự nở hoa sớm hơn so với các năm trước.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các biến động thời tiết vẫn có thể ảnh hưởng đến quá trình nở hoa. Các cơn gió lạnh đột ngột hoặc mưa lớn có thể làm chậm lại hoặc làm rụng hoa trước thời gian dự kiến.

2.2 Dự báo

Dựa trên thông tin từ các nhà khoa học và mô hình dự báo thời tiết, mùa hoa đào năm 2024 có thể bắt đầu từ cuối tháng 3 và kéo dài đến đầu tháng 4.

Điểm cao điểm đẹp nhất dự kiến trong khoảng giữa tháng 3 và tháng 4, khi hoa đào nở rộ và tạo nên cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp.

2.3 Độ dài mùa hoa

Mùa hoa đào dự kiến sẽ kéo dài trong khoảng 1 đến 2 tuần, tùy thuộc vào điều kiện thời tiết cụ thể và từng vùng miền cụ thể ở Hàn Quốc.

Các yếu tố như nhiệt độ, lượng mưa và độ ẩm sẽ quyết định đến việc bền vững của mùa hoa và thời gian ngắn hoặc dài hơn của sự kiện này.

Bạn hãy lưu lại lịch nở hoa anh đào Hàn Quốc 2024 dưới đây để lập kế hoạch cho hành trình ngắm hoa say đắm của mình nhé.

Địa điểm

Ngày hoa nở

Seoul

03/04

Incheon

08/04

Daejeon

31/03

Busan

27/03

Jeonju

27/03

Gwangju

27/03

Yeosu

29/03

Seogwipo

22/03

Chuncheon

07/04

Gangmung

31/03

Cheongju

01/03

Pohang

27/03

Daegu

26/03

3. Các địa điểm nổi tiếng thưởng ngoạn mùa hoa đào

3.1 Seoul

  • Yeouido: Nổi tiếng với Lễ hội Hoa Đào Yeouido, đây là một trong những sự kiện lớn nhất ở Seoul trong mùa hoa đào.
  • Gyeongbokgung Palace: Cung điện cổ kính này trở thành một bức tranh tuyệt đẹp khi hoa đào nở rộ, tạo nên không gian trầm mặc và trang nghiêm.
  • Công viên Yeouido: Nổi tiếng với hành lang hoa anh đào dọc theo bờ sông Hàn.
  • Trường Đại học Kyunghee: Có một số lượng lớn cây hoa anh đào trải dài khắp khuôn viên.
  • Công viên Hồ Seokchon: Được biết đến với hàng loạt cây hoa anh đào bên bờ hồ.
  • Tháp Namsan: Từ đỉnh tháp, bạn có thể nhìn thấy cảnh quan tuyệt đẹp của hoa anh đào phủ kín thành phố.

3.2 Jeju Island

Với khí hậu ôn đới ấm áp, Jeju Island là một điểm đến lý tưởng để thưởng ngoạn hoa đào. Cảnh quan tại đây thường rất lãng mạn và thu hút nhiều du khách.

  • Công viên Hallim: Nơi có một loạt cây hoa anh đào tạo nên cảnh quan đẹp mắt.
  • Công viên Suweolbong: Được biết đến với con đường hoa anh đào ven biển.

3.3 Busan

  • Haeundae: Bãi biển nổi tiếng này không chỉ là điểm đến hấp dẫn vào mùa hè mà còn là nơi có cảnh quan hoa đào đẹp mắt.
  • Yongdusan Park: Công viên này cũng là một điểm lý tưởng để thưởng ngoạn hoa đào và có khung cảnh tuyệt vời cho việc chụp ảnh.
  • Suối Yeojwa: Một trong những địa điểm đẹp nhất để thưởng ngoạn hoa anh đào ở Busan.
  • Nhà ga Gyeonghwa: Nổi tiếng với con đường hoa anh đào dẫn đến nhà ga.
  • Công viên Sinh thái Samnak: Có một số lượng lớn cây hoa anh đào và không gian xanh rộng lớn.
  • Suối nước nóng Oncheon: Một điểm tham quan thú vị với cảnh quan đẹp và hoa anh đào.

3.4 Gyeongju

Gyeongju là một thành phố giàu có văn hóa và lịch sử, nơi du khách có thể thưởng ngoạn hoa đào trong bối cảnh của các di tích lịch sử và văn hóa phong phú.

  • Rừng tre Juknokwon: Một điểm đến độc đáo với rừng hoa anh đào phủ kín.
  • Công viên Sajik: Nổi tiếng với các cánh đồng hoa anh đào rộng lớn.

3.5 Nami

  • Hòn đảo nổi tiếng với khung cảnh lãng mạn và có nhiều cây hoa anh đào tuyệt đẹp.

4. Các lễ hội hoa anh đào Hàn Quốc 2024

Các lễ hội hoa anh đào ở Hàn Quốc không chỉ thu hút du khách bởi vẻ đẹp của hoa, mà còn bởi những hoạt động văn hóa, nghệ thuật và ẩm thực đặc sắc. 

  • Lễ hội hoa anh đào trên đảo Jeju.

  • Lễ hội Jinhae Gunhangje, Busan.

  • Lễ hội hoa anh đào Gyeongju.

  • Lễ hội mùa xuân Yeongdeungpo Yeouido.

  • Lễ hội hoa anh đào ở hồ Seokchon.

  • Lễ hội hoa anh đào bên sông Seonjin, Jeonnam.

  • Lễ hội hoa anh đào bên hồ Cheongpung, tỉnh Chungbuk.

  • Lễ hội hoa anh đào Palgong, Daegu.

  • Lễ hội hoa đặc sắc tại công viên E-World, Daegu.

  • Lễ hội hoa thú vị ở công viên sinh thái Daejeo, Busan.

  • Lễ hội hoa anh đào ở chợ Hwagae, tỉnh Gyeongnam.

  • Lễ hội hoa anh đào Gyeongpodae, tỉnh Gangwon

5. Một số lưu ý khi du lịch Hàn Quốc mùa hoa anh đào 2024

5.1 Lựa chọn thời gian phù hợp

Thời tiết ở Hàn Quốc vào mùa xuân thường khá biến đổi, có thể có những ngày nắng ấm áp hoặc những ngày se lạnh với gió rét buốt. Do đó, trước khi lên kế hoạch, bạn nên kiểm tra dự báo thời tiết để có cái nhìn tổng quan về điều kiện thời tiết dự kiến trong khoảng thời gian bạn có kế hoạch du lịch. Điều này giúp bạn chuẩn bị tốt hơn về trang phục và các vật dụng cá nhân cần thiết cho chuyến đi, cũng như tránh những trở ngại không mong muốn do thời tiết xấu. Thông thường, cuối tháng 3 đến đầu tháng 4 được xem là thời điểm tốt nhất để thưởng ngoạn cảnh đẹp của những hàng cây anh đào nở rộ. 

5.2 Đặt vé và chỗ ở trước

Do mùa hoa anh đào là thời điểm du lịch sôi động nhất ở Hàn Quốc, việc đặt vé máy bay và chỗ ở sớm là điều cần thiết. Đặt trước giúp bạn tránh tình trạng hết chỗ hoặc tăng giá đột ngột. Nhiều du khách đặt vé và chỗ ở ngay sau khi quyết định lịch trình, thậm chí cả tháng trước. Sử dụng các trang web đặt vé trực tuyến hoặc dịch vụ đặt phòng khách sạn để có nhiều lựa chọn hơn và có giá tốt nhất.

5.3 Tránh giờ cao điểm

Để tránh đám đông và không gian chật chội, bạn nên lên kế hoạch thăm các điểm du lịch mùa hoa anh đào vào những thời điểm tránh giờ cao điểm. Thông thường, sáng sớm hoặc vào buổi chiều muộn là thời điểm tốt nhất để khám phá vì lúc này ít du khách hơn và không gian sẽ thoải mái hơn. Ngoài ra, nếu bạn có thể thăm vào các ngày trong tuần thay vì cuối tuần, cũng sẽ giúp giảm bớt sự đông đúc. 

5.4 Chuẩn bị cho việc chụp ảnh

Mang theo máy ảnh hoặc điện thoại di động để bắt gặp những khoảnh khắc đẹp nhất. Hãy lưu ý về ánh sáng và góc chụp để tạo ra những bức ảnh sống động. Sử dụng chế độ macro để ghi lại những chi tiết tinh tế của hoa anh đào. Đừng quên cũng thử nghiệm với việc chụp ảnh vào buổi sáng sớm hoặc hoàng hôn để tận dụng ánh sáng mềm mại và tạo ra không gian lãng mạn cho bức ảnh của bạn.

5.5 Thử các món ăn đặc sản

Đất nước này nổi tiếng với nhiều món ăn đặc sản hấp dẫn như Kimbap, một loại cơm cuộn với nhân đa dạng như thịt, rau cải, và trứng, mang lại hương vị đặc trưng và dễ ăn. Tteokbokki là một món ăn đường phố phổ biến, là sự kết hợp giữa bánh gạo dẻo và sốt cay nồng, tạo nên một trải nghiệm vị giác đặc biệt. Ngoài ra, bạn cũng không thể bỏ qua Hoa Quả Đóng Băng, một món tráng miệng mát lạnh được làm từ trái cây tươi và nước đường đóng băng, rất thích hợp để thưởng thức trong những ngày nắng nóng của mùa xuân.

5.6 Tôn trọng văn hóa địa phương

Hãy luôn thể hiện sự tôn trọng và sự biết ơn đối với nền văn hóa và truyền thống khi đến thăm Hàn Quốc. Điều này có thể bao gồm việc mặc trang phục phù hợp với nền văn hóa địa phương, tôn trọng các nghi lễ và quan điểm tôn giáo, và tránh hành động gây mất lòng tin hoặc xúc phạm đến người dân địa phương. Hãy luôn tuân thủ các quy tắc và quy định địa phương, bao gồm việc giữ gìn vệ sinh cá nhân và môi trường xung quanh.

Dự báo mùa hoa đào năm 2024 cho thấy sự mong đợi về một mùa hoa đào tươi đẹp và sớm hơn so với một số năm trước. Tuy nhiên, điều kiện thời tiết và các yếu tố khác vẫn có thể ảnh hưởng đến thời gian và độ đẹp của sự kiện này. Đối với người dân và du khách, việc theo dõi các cập nhật về dự báo thời tiết và lịch trình mùa hoa đào là rất quan trọng để có trải nghiệm tốt nhất trong mùa này tại Hàn Quốc.

Thủ tục và kinh nghiệm xin visa Úc du lịch tự túc đơn giản 2024

Thủ tục và kinh nghiệm xin visa Úc du lịch tự túc đơn giản 2024

Ở Úc, có nhiều loại visa phù hợp với mục đích nhập cảnh và lưu trú của mọi người, từ du lịch đến học tập, làm việc hoặc thậm chí là định cư. Để được nhập cảnh Úc, thì việc đầu tiên mà công dân tất cả các nước cần làm đó là xin visa Úc. Dưới đây hãy cùng Air Go chia sẻ về những điều cần biết, thủ tục khi visa, kinh nghiệm xin visa Úc để tham gia tour du lịch Úc trong kế hoạch sắp tới của bạn: 

1. Một số điều cần biết và thủ tục cần thực hiện

1.1 Visa du lịch Úc?

Visa Úc là một giấy phép nhập cảnh cần thiết cho người nước ngoài muốn vào Úc với các mục đích khác nhau như du lịch, du học, làm việc hoặc định cư. Các loại visa Úc có thể được cấp bởi Bộ Nội vụ Úc (Australian Department of Home Affairs) và có điều kiện và yêu cầu khác nhau tùy thuộc vào mục đích và thời gian lưu trú tại Úc.

Quy trình xin visa Úc yêu cầu người nộp đơn cung cấp thông tin và tài liệu cần thiết, tuân thủ quy định cụ thể của từng loại visa. Việc này có thể bao gồm điền đơn xin visa, cung cấp hộ chiếu, chứng minh tài chính và mục đích du lịch, và tuân thủ các quy định về thời gian lưu trú và điều kiện làm việc (nếu có).

Sau khi được cấp visa, người nước ngoài có thể nhập cảnh và lưu trú tại Úc trong khoảng thời gian được quy định trong visa đó. Điều này có thể là một thời gian ngắn cho chuyến du lịch hoặc một thời gian dài cho mục đích học tập hoặc làm việc. 

1.2 Các loại visa Úc

1.2.1 Visitor Visa (Subclass 600)

Visitor Visa (Subclass 600) là một loại visa du lịch cho phép người nước ngoài đến Úc để thăm bạn bè hoặc tham gia vào các hoạt động du lịch trong thời gian ngắn. Đây là một lựa chọn phổ biến cho những người muốn thăm Úc với mục đích du lịch, thăm gia đình hoặc tham quan các địa danh nổi tiếng. Visa này cho phép du khách ở lại Úc trong một khoảng thời gian cụ thể, thường là từ một vài tuần đến một vài tháng. Để được cấp visa này, du khách cần phải đáp ứng các yêu cầu và điều kiện cụ thể, bao gồm cung cấp thông tin cá nhân, kế hoạch du lịch và có đủ khả năng tài chính để du lịch trong thời gian ở Úc.

1.2.2 Student Visa (Subclass 500)

Là loại visa cho phép người nước ngoài đến Úc để theo học tại các cơ sở giáo dục đại học, trung học hoặc đào tạo nghề. Visa này cung cấp cho người nộp đơn quyền truy cập hợp pháp vào Úc và tham gia vào môi trường học tập Úc.

Visa Work and Holiday (Subclass 462 và 417): cho phép người nước ngoài trong độ tuổi từ 18 đến 30 hoặc 35 tuổi (tùy thuộc vào quốc gia) tham gia vào các hoạt động du lịch và làm việc tạm thời tại Úc. Để đủ điều kiện cho visa này, người nộp đơn cần chứng minh rằng họ có khả năng tự mình tài trợ cho việc du lịch và làm việc tạm thời tại Úc. Họ cũng cần tuân thủ các yêu cầu và quy định cụ thể, bao gồm thực hiện một số bước đăng ký và cung cấp các tài liệu yêu cầu. Ngoài ra, visa Work and Holiday cũng có một số điều kiện và hạn chế, bao gồm việc không được làm việc cho một nhà tuyển dụng du lịch hay định cư ở một số khu vực cụ thể của Úc. 

1.2.3 Skilled Independent Visa (Subclass 189)

Là loại visa dành cho những người có kỹ năng nghề nghiệp đặc biệt và không cần sự bảo lãnh từ một người tài trợ Úc. Đây là một trong những con đường để nhập cảnh và định cư tại Úc mà không cần phải có người tài trợ từ Úc. Đối với Visa Skilled Independent, người nộp đơn cần tham gia vào chương trình Đánh giá Kỹ năng Di trú Úc (SkillSelect) và đáp ứng các yêu cầu về kỹ năng, điểm số và kinh nghiệm làm việc. Các yêu cầu cụ thể bao gồm việc có một nghề nghiệp nằm trong danh sách các nghề nghiệp được Úc công nhận, đạt điểm số tối thiểu trong hệ thống Đánh giá Điểm Di trú Úc và có kinh nghiệm làm việc phù hợp với nghề nghiệp đó. Visa Skilled Independent cung cấp cho người nộp đơn quyền tự do di chuyển và làm việc tại bất kỳ nơi nào tại Úc.

1.2.4 Employer Nomination Scheme Visa (Subclass 186)

Là một loại visa mà nhà tuyển dụng Úc có thể sử dụng để tài trợ cho việc nhập cảnh và làm việc của nhân viên nước ngoài. Đây là một phương thức để nhà tuyển dụng thu hút và giữ chân nhân viên có kỹ năng từ nước ngoài. Visa này cung cấp cho nhân viên nước ngoài cơ hội làm việc tại Úc trong một vị trí được nhà tuyển dụng chỉ định. Để đủ điều kiện, nhân viên cần phải có kỹ năng và kinh nghiệm phù hợp cho vị trí công việc và đáp ứng các yêu cầu cụ thể của chương trình.

1.2.5 Partner Visa (Subclass 820 và 801)

Là một loại visa dành cho đối tác của công dân hoặc cư dân Úc. Visa này cho phép người nước ngoài nhập cảnh và lưu trú tại Úc với mục đích sống cùng nhau. Quá trình xin visa này thường bao gồm hai giai đoạn:

  • Visa Tạm Trú Đối Tác (Subclass 820): Đây là bước đầu tiên trong quá trình xin Partner Visa. Visa này cho phép người nước ngoài nhập cảnh và lưu trú tạm thời tại Úc khi chờ đợi xem xét đơn xin Partner Visa chính thức (Subclass 801).
  • Visa Định Cư Đối Tác (Subclass 801): Sau khi qua giai đoạn xem xét, nếu đủ điều kiện, người nước ngoài sẽ được cấp Visa Định Cư Đối Tác. Visa này cho phép người nước ngoài lưu trú vĩnh viễn tại Úc và tiếp tục mối quan hệ đối tác với công dân hoặc cư dân Úc.

1.2.6 Parent Visa (Subclass 103 và 143)

Là loại visa dành cho phụ huynh của công dân Úc hoặc người cư trú vĩnh viễn tại Úc. Visa này cho phép phụ huynh nhập cảnh và định cư tại Úc để sống cùng con cái của mình. Parent Visa (Subclass 103) là visa thường trực tiếp, trong khi Parent Visa (Subclass 143) là phiên bản của visa dự trữ và cần một Parent Visa (Subclass 173) tạm thời trước khi được chuyển đổi thành visa thường trú. Thời gian chờ đợi cho các loại visa này có thể dài và yêu cầu sự kiên nhẫn từ phía người nộp đơn. 

1.2.7 Protection Visa (Subclass 866)

Là một loại visa được cấp cho những người tìm kiếm bảo vệ quốc tế vì lý do về sợ hãi hoặc nguy cơ trong quốc gia gốc của họ. Đây là một phần của chương trình bảo vệ quốc tế của Australia, cung cấp sự bảo vệ cho những người đang đối mặt với nguy cơ bị hành động bất công, bạo lực hoặc hành vi đe dọa tính mạng hoặc tự do cá nhân tại quốc gia của họ.

Để đủ điều kiện cho Protection Visa, người nộp đơn cần phải chứng minh rằng họ đang đối mặt với một số hình phạt nghiêm trọng như bị tổn thương hoặc đe dọa tính mạng do sợ hãi về chính trị, tôn giáo, sắc tộc, hoặc các lý do khác. Họ cũng phải chứng minh rằng họ không thể hoặc không muốn nhận được bảo vệ từ chính phủ của quốc gia gốc hoặc từ bất kỳ tổ chức nào khác.

Quá trình nộp đơn và xem xét Protection Visa có thể phức tạp và đòi hỏi sự hỗ trợ từ luật sư hoặc nhà tư vấn di trú chuyên nghiệp. Trong một số trường hợp, người nộp đơn cũng có thể được yêu cầu tham gia phỏng vấn hoặc cung cấp chứng cứ bổ sung để chứng minh vụ đơn của họ.

2. Hồ sơ xin visa Úc bao gồm những gì?

2.1 Chuẩn bị hồ sơ xin visa Úc

2.1.1 Giấy tờ cá nhân

Dưới đây là danh sách các giấy tờ cá nhân cần thiết khi xin visa Úc:

  1. Tờ khai xin visa Úc:

    • Điền đầy đủ thông tin theo mẫu của Bộ Nội Vụ Úc.
    • Ký tên và ghi rõ ngày tháng.
  2. Ảnh màu:

    • 02 ảnh màu kích thước 4cm x 6cm.
    • Ảnh mới chụp không quá 06 tháng tính đến thời điểm nộp hồ sơ.
    • Nền phải trắng, mắt nhìn thẳng, đầu để trần, không đeo kính màu.
  3. Hộ chiếu:

    • Hộ chiếu chính thức với thời hạn ít nhất 06 tháng và có ít nhất 02 trang trắng để đóng dấu visa.
    • Nếu đã đổi hộ chiếu, cần nộp hộ chiếu cũ bản gốc kèm theo bản sao.
  4. Hộ khẩu gia đình:

    • Bản sao của hộ khẩu gia đình.
    • Photo đầy đủ các trang và có chứng thực của địa phương nơi đương đơn xin Visa cư trú.
  5. Chứng minh nhân dân:

    • Bản sao chứng minh nhân dân (sao y cả 2 mặt) có công chứng.
  6. Sơ yếu lý lịch cá nhân:

    • Sơ yếu lý lịch cá nhân có xác nhận của Chính quyền địa phương nơi đương đơn xin Visa cư trú.
  7. Thông tin về tình trạng hôn nhân gia đình:

    • Giấy đăng ký kết hôn, giấy chứng nhận ly hôn hoặc giấy tờ xác nhận tình trạng độc thân có xác nhận của địa phương nơi thường trú.

2.1.2 Chứng minh nghề nghiệp

Các giấy tờ cần chuẩn bị khi xin visa Úc tùy thuộc vào đối tượng đăng ký, như sau:

  1. Nhân viên đang làm việc tại cơ quan/công ty:

    • Sao kê giao dịch ngân hàng trong 3 tháng gần nhất.
    • Bảng lương 3 tháng.
    • Hợp đồng lao động.
    • Giấy nghỉ phép có xác nhận của cơ quan/doanh nghiệp.
  2. Chủ doanh nghiệp:

    • Chứng nhận đăng ký kinh doanh.
    • Báo cáo thanh toán thuế trong 3 tháng gần nhất.
  3. Người đã nghỉ hưu:

    • Quyết định nghỉ hưu.
    • Sổ lương hưu có xác nhận của địa phương.
  4. Học sinh, sinh viên:

    • Thẻ học sinh, sinh viên.
    • Giấy phép nghỉ học hoặc xác nhận học tập có chữ ký của hiệu trưởng.
  5. Các trường hợp khác:

    • Chuẩn bị giấy tờ theo yêu cầu của cơ quan ngoại giao Úc.

2.1.3 Giấy tờ chứng minh tài chính

  • Bảng lương: Bản sao của bảng lương của bạn trong 03 tháng gần nhất để chứng minh nguồn thu nhập của bạn.
  • Sao kê tài khoản ngân hàng và tín dụng: Bản sao của sao kê tài khoản ngân hàng và tín dụng mới nhất để thể hiện lịch sử giao dịch tài chính của bạn.
  • Giấy chứng nhận số dư tài khoản ngân hàng: Giấy chứng nhận từ ngân hàng về số dư tài khoản của bạn, cần có số tiền tối thiểu là 200.000 triệu VNĐ.
  • Chứng nhận sở hữu tài sản khác: Bạn cần cung cấp các giấy tờ chứng minh sở hữu các tài sản khác như giấy tờ sở hữu đất đai, hợp đồng thuê nhà đất, giấy tờ xe, hoặc cổ phiếu chứng khoán.
  • Trường hợp được bạn bè bảo lãnh: Nếu bạn có bạn bè hoặc người thân tại Úc bảo lãnh tài chính cho bạn, bạn cần cung cấp bằng chứng về tình hình tài chính của họ và tờ tường trình nêu rõ mong muốn chi trả chi phí cho chuyến đi của bạn.

2.1.4 Lịch trình chuyến đi Úc

  • Xác nhận vé máy bay: Cần xác nhận đặt vé máy bay khứ hồi đi Úc. Chú ý rằng không chấp nhận vé booking thanh toán sau. Điều này đảm bảo bạn có vé máy bay hợp lệ để nhập cảnh Úc.
  • Đặt phòng lưu trú: Bạn cần có xác nhận đặt phòng nhà nghỉ, khách sạn tại Úc hoặc giấy tờ chứng minh địa chỉ lưu trú khác tại Úc. Điều này bao gồm địa chỉ và thông tin liên lạc của nơi bạn sẽ lưu trú, bao gồm cả thông tin về nhà bạn bè nếu bạn sẽ ở cùng họ.
  • Lên kế hoạch du lịch chi tiết: Hãy lên kế hoạch du lịch Úc chi tiết, bao gồm ngày đi, ngày về và các hoạt động vui chơi, tham quan cụ thể tại Úc. Điều này giúp bạn tổ chức thời gian một cách hiệu quả và tránh bị lạc lối trong chuyến đi.
  • Bản sao hợp đồng bảo hiểm: Cần có bản sao hợp đồng bảo hiểm bắt buộc trong toàn bộ hành trình. Bảo hiểm này cần đảm bảo đài thọ cho toàn bộ các chi phí vận chuyển về Việt Nam đột xuất với lý do y tế, chăm sóc ý tế khẩn cấp hoặc điều trị cấp cứu tại bệnh viện.

2.2 Lệ phí xin visa Úc 

Dưới đây là một bảng tóm tắt về các khoản chi phí và phí phát sinh mà người xin visa Úc có thể phải đối mặt:

Loại Visa Chi phí xin visa (ước tính) Các phí phát sinh
Visitor Visa 2.300.000 VND Phí nộp hồ sơ, Phí dịch vụ, Phí sinh trắc học, Phí nộp hồ sơ bổ sung
Student Visa 8.500.000 VND Phí nộp hồ sơ, Phí dịch vụ, Phí sinh trắc học, Phí nộp hồ sơ bổ sung
Temporary Residency Visa 4.700.000 VND Phí nộp hồ sơ, Phí dịch vụ, Phí sinh trắc học, Phí nộp hồ sơ bổ sung
Permanent Residency Visa 3.450.000 – 32.450.000 VND Phí nộp hồ sơ, Phí dịch vụ, Phí sinh trắc học, Phí nộp hồ sơ bổ sung

Để bổ sung vào danh sách chi phí dự trù khi xin visa, bạn cũng cần tính đến các khoản chi phí phát sinh như sau:

  • Phí nộp hồ sơ: Trong quá trình xin visa, bạn có thể cần nộp thêm các tài liệu hoặc hồ sơ bổ sung. Phí nộp hồ sơ bổ sung này thường áp dụng và có thể dao động khoảng 304.000 VND.

  • Phí dịch vụ đăng ký nhận trả kết quả visa: Nếu bạn chọn sử dụng dịch vụ đăng ký nhận kết quả visa thông qua email, bạn có thể phải trả thêm khoảng 60.000 VND.

  • Phí sinh trắc học: Đối với một số loại visa, bạn có thể cần phải chụp ảnh và lấy dấu vân tay. Phí cho việc này có thể là khoảng 477.000 VND.

3. Những câu hỏi thường gặp khi xin visa Úc

3.1 Thời gian xử lý đơn xin visa Úc là bao lâu?

Thời gian xử lý đơn xin visa Úc có thể thay đổi tùy thuộc vào loại visa mà bạn đang xin, thời điểm nộp đơn, và tình hình cụ thể tại Cơ quan Di trú Úc. Tuy nhiên, dưới đây là một ước lượng thời gian xử lý cho một số loại visa phổ biến:

  • Visitor Visa (Subclass 600): Thời gian xử lý cho visa du lịch có thể từ vài ngày đến vài tuần.
  • Student Visa (Subclass 500): Thời gian xử lý cho visa học sinh thường dao động từ 4 đến 12 tuần, nhưng có thể kéo dài hơn nếu có yêu cầu bổ sung hoặc nếu cần thêm thời gian để kiểm tra thông tin.
  • Skilled Independent Visa (Subclass 189): Thời gian xử lý cho visa kỹ năng độc lập thường là từ 6 đến 9 tháng, nhưng có thể kéo dài hơn tùy thuộc vào số lượng đơn xin visa và thời gian xử lý tại thời điểm đó.
  • Employer Nomination Scheme Visa (Subclass 186): Thời gian xử lý cho visa này có thể từ 6 đến 12 tháng, nhưng cũng có thể kéo dài hơn tùy thuộc vào các yếu tố như số lượng đơn xin visa và thời gian xử lý tại thời điểm đó.

3.2 Xin visa đi Úc có khó không?

việc xin visa đi Úc có thể khó khăn đối với một số người, nhưng với chuẩn bị kỹ lưỡng và tuân thủ quy trình, nhiều người vẫn có thể thành công trong quá trình này. Đối với những trường hợp cụ thể hoặc nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, luôn tốt nhất là tìm kiếm sự tư vấn từ các chuyên gia hoặc cơ quan chính phủ có liên quan.

3.3 Tôi cần phải làm gì nếu visa của tôi bị từ chối?

Nếu visa của bạn bị từ chối, đây là một số bước bạn có thể thực hiện: 

  • Hiểu lý do từ chối: Yếu tố quan trọng nhất là hiểu lý do tại sao visa của bạn bị từ chối. Thông thường, thông báo từ chối sẽ cung cấp thông tin về lý do cụ thể. Đọc kỹ thông báo này để hiểu rõ tình hình và các vấn đề cần giải quyết.
  • Kiểm tra lại thông tin: Kiểm tra kỹ lại thông tin bạn đã cung cấp trong đơn xin visa để đảm bảo không có sai sót hoặc thiếu sót nào. Nếu có bất kỳ thông tin nào không chính xác hoặc thiếu sót, hãy điều chỉnh và cung cấp thông tin mới khi nộp đơn xin visa lại.
  • Tìm hiểu quy trình khiếu nại: Một số quốc gia có quy định cho phép bạn khiếu nại lại quyết định từ chối visa. Đọc kỹ quy định và hướng dẫn của cơ quan di trú để biết cách khiếu nại và các thủ tục liên quan.
  • Tìm kiếm sự tư vấn pháp lý: Nếu bạn cho rằng quyết định từ chối visa không công bằng hoặc có lý do không hợp lý, bạn có thể cân nhắc tìm kiếm sự tư vấn pháp lý từ một luật sư hoặc cố vấn di trú để được hỗ trợ trong quá trình khiếu nại hoặc làm đơn xin visa lại.
  • Tham khảo ý kiến: Nếu cần, hãy tham khảo ý kiến từ các chuyên gia di trú hoặc người có kinh nghiệm trong lĩnh vực này để hiểu rõ hơn về tình hình của bạn và các tùy chọn có sẵn.
  • Điều chỉnh kế hoạch: Nếu không may bạn không thể làm lại đơn xin visa hoặc khiếu nại được, hãy điều chỉnh kế hoạch của bạn cho tương lai. Có thể bạn sẽ cần thay đổi mục tiêu hoặc lựa chọn một loại visa khác phù hợp với tình hình của bạn.

3.4 Tôi cần phải tham gia phỏng vấn không?

Câu hỏi về việc phải tham gia phỏng vấn khi xin visa Úc là một câu hỏi phổ biến. Tuy nhiên, việc cần tham gia phỏng vấn phụ thuộc vào loại visa mà bạn đang xin. Dưới đây là một số hướng dẫn cơ bản:

  • Visa du lịch (Visitor Visa): Đa số trường hợp không yêu cầu phỏng vấn. Thay vào đó, quyết định về visa thường dựa trên thông tin được cung cấp trong đơn xin visa và các tài liệu đi kèm.
  • Visa học sinh (Student Visa): Đa số trường hợp không yêu cầu phỏng vấn. Tuy nhiên, một số trường hợp đặc biệt có thể yêu cầu phỏng vấn, đặc biệt là khi có nghi ngờ về mục đích thật sự của việc học tập hoặc khả năng tài chính của bạn.
  • Visa lao động (Work Visa): Một số loại visa lao động có thể yêu cầu phỏng vấn, đặc biệt là những trường hợp đòi hỏi xác nhận về kỹ năng và kinh nghiệm làm việc của bạn.
  • Visa định cư (Permanent Residency Visa): Phần lớn các loại visa định cư yêu cầu phỏng vấn để đánh giá sâu hơn về kế hoạch định cư và hòa nhập vào xã hội Úc.

Trong trường hợp yêu cầu phỏng vấn, Cơ quan Di trú Úc sẽ thông báo cho bạn về thời gian và địa điểm cụ thể. Phỏng vấn có thể được tiến hành trực tiếp hoặc qua video. Đảm bảo bạn chuẩn bị kỹ lưỡng, trả lời mọi câu hỏi một cách chân thực và cung cấp thông tin một cách rõ ràng và logic để tăng cơ hội được cấp visa. 

3.5 Tôi cần phải có bảo hiểm du lịch không?

  • Yêu cầu của visa: Một số loại visa Úc có thể yêu cầu người nộp đơn có bảo hiểm du lịch. Thông thường, visa du lịch và visa du học có thể không yêu cầu bảo hiểm du lịch, nhưng nó có thể được khuyến nghị.
  • An toàn và bảo vệ: Mặc dù không bắt buộc, việc có bảo hiểm du lịch có thể cung cấp sự an tâm và bảo vệ cho người du lịch trong trường hợp họ gặp phải sự cố y tế, mất mát tài sản hoặc hủy chuyến bay.
  • Chi phí y tế: Y tế có thể rất đắt đỏ tại Úc, vì vậy việc có bảo hiểm y tế du lịch có thể giúp giảm bớt gánh nặng tài chính trong trường hợp khẩn cấp y tế.
  • Bảo vệ tài sản: Bảo hiểm du lịch cũng có thể bảo vệ tài sản của bạn trong trường hợp mất mát hoặc hỏng hóc, bao gồm túi xách, thiết bị điện tử và đồ đạc cá nhân khác.
  • Hoạt động phiêu lưu: Nếu bạn dự định tham gia vào các hoạt động phiêu lưu hoặc thể thao mạo hiểm khi ở Úc, bảo hiểm du lịch có thể cung cấp bảo vệ đặc biệt cho các rủi ro liên quan.

Trong tổng thể, việc có bảo hiểm du lịch hay không phụ thuộc vào sự đánh giá cá nhân của bạn về rủi ro và sự an tâm của bạn trong khi du lịch. Tuy nhiên, nó thường được khuyến nghị để có bảo hiểm du lịch để bảo vệ mình khỏi các rủi ro không mong muốn trong chuyến đi của mình.

3.6 Làm thế nào để kiểm tra tình trạng của đơn xin visa của tôi?

  • Truy cập vào trang web của Cơ quan Di trú Úc (Department of Home Affairs): Trang web chính thức của Cơ quan Di trú Úc cung cấp các dịch vụ trực tuyến cho người nộp đơn visa, bao gồm việc kiểm tra tình trạng của đơn xin visa.
  • Đăng nhập vào tài khoản của bạn (nếu có): Nếu bạn đã tạo một tài khoản trực tuyến trên trang web của Cơ quan Di trú Úc để nộp đơn visa, hãy đăng nhập vào tài khoản của bạn.
  • Tìm kiếm chức năng “Check Visa Status” hoặc “Check your application”: Trên trang web, tìm kiếm chức năng hoặc mục để kiểm tra tình trạng của đơn xin visa của bạn. Thường thì sẽ có một mục riêng để kiểm tra tình trạng của đơn xin visa.
  • Nhập thông tin cá nhân của bạn: Hệ thống sẽ yêu cầu bạn nhập một số thông tin cá nhân để xác định đơn xin visa của bạn, chẳng hạn như số hồ sơ (file) hoặc mã số đơn xin visa.
  • Kiểm tra tình trạng của đơn xin visa: Sau khi bạn đã nhập đủ thông tin cần thiết, hệ thống sẽ hiển thị tình trạng của đơn xin visa của bạn. Thông thường, bạn sẽ biết được liệu đơn xin visa của bạn đã được chấp nhận, đang được xử lý, hay đã bị từ chối.
  • Kiểm tra cập nhật thường xuyên: Nếu đơn xin visa của bạn đang được xử lý, hãy kiểm tra cập nhật thường xuyên trên trang web hoặc theo hướng dẫn của cơ quan di trú để biết thêm thông tin về tiến độ và tình trạng của đơn xin visa.

Nếu bạn gặp bất kỳ vấn đề nào trong việc kiểm tra tình trạng của đơn xin visa, bạn cũng có thể liên hệ trực tiếp với Cơ quan Di trú Úc để được hỗ trợ và tư vấn thêm.

Tóm lại, bài viết đã hướng dẫn chi tiết cách xin visa du lịch Úc cho bạn. Những loại visa này có điều kiện và yêu cầu riêng biệt, và việc đáp ứng các tiêu chuẩn này sẽ phụ thuộc vào tình hình cụ thể của mỗi người và mục đích di cư của họ. Do đó trước khi tour du lịch Úc hành khách cần chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác, tuân thủ quy định của Cơ quan Di trú Úc, và nắm rõ mục đích và kế hoạch của mình khi đến Úc. Chúc bạn sớm hoàn tất các thủ tục xin visa du lịch Úc để có cơ hội khám phá xứ sở chuột túi này nhé!

Úc dùng tiền gì? Những điều chưa biết về đơn vị tiền tệ Úc

Úc dùng tiền gì? Những điều chưa biết về đơn vị tiền tệ Úc

Úc là một trong những nước xuất khẩu quặng sắt và than đá lớn nhất thế giới. Do đó, giá trị của AUD phụ thuộc nhiều vào giá cả hàng hóa. Nếu bạn đang có kế hoạch đi tour du lịch Úc đừng quên khám phá xem nước Úc dùng loại tiền gì? và mệnh giá hiện tại của tiền Úc là bao nhiêu mà Air Go chia sẻ dưới đây để chuẩn bị tốt nhất về tài chính cũng như kế hoạch chi tiêu hợp lý. 

1. Đơn vị tiền tệ của nước Úc là gì? 

Đơn vị tiền tệ của nước Úc là đô la Úc (Australian Dollar), được viết tắt là AUD và ký hiệu là $. Đô la Úc được chia thành 100 đơn vị con nhỏ hơn được gọi là cent. Mệnh giá thông dụng của đô la Úc bao gồm các giấy bạc có mệnh giá từ 5 đến 100 đô la và các đồng xu có mệnh giá từ 5 cent đến 2 đô la.

Đơn vị tiền tệ của nước Úc là đô la Úc (Australian Dollar)

Đô la Úc là một trong những đồng tiền phổ biến và ổn định trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong thương mại quốc tế và du lịch. Ngân hàng Dự trữ Liên bang Úc (Reserve Bank of Australia) là cơ quan quản lý chính sách tiền tệ và phát hành tiền tệ của nước này. 

2. Lịch sử của đồng tiền Úc

Lịch sử của đồng tiền Úc là một hành trình phong phú, phản ánh sự phát triển của nền kinh tế và văn hóa của đất nước này. Dưới đây là một số điểm chính trong lịch sử của đồng tiền Úc:

  • Tiền thương mại đầu tiên: Trước khi người châu Âu đến, các bộ lạc bản địa đã sử dụng các hình thức trao đổi hàng hóa như vỏ sò, hạt đậu và quả sồi làm tiền thương mại.
  • Thời kỳ định giá vàng: Trong thế kỷ 19, Úc đã trải qua một thời kỳ định giá vàng. Đồng xu và giấy bạc được phát hành để phản ánh giá trị của vàng được khai thác từ các mỏ vàng Úc.
  • Liên minh tiền tệ Úc: Trong thế kỷ 20, các tiền đồng địa phương được sử dụng tại các bang và lãnh thổ khác nhau của Úc. Tuy nhiên, vào cuối những năm 1910, Úc đã thiết lập Liên minh tiền tệ Úc, đánh dấu sự thống nhất đồng tiền trên toàn quốc.
  • Đô la Úc: Đồng tiền Úc hiện đại, đô la Úc, được giới thiệu vào năm 1966, thay thế đồng đồng Pound Úc. Đô la Úc đã trở thành đơn vị tiền tệ chính thức và được sử dụng rộng rãi cho đến ngày nay.
  • Sự phát triển và ổn định: Đô la Úc đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển và ổn định kinh tế. Cùng với sự mở cửa của nền kinh tế Úc, đồng tiền này đã trở thành một trong những đồng tiền phổ biến và ổn định trên thế giới.
  • Ngân hàng Dự trữ Liên bang Úc: Đây là cơ quan trung ương của Úc chịu trách nhiệm quản lý chính sách tiền tệ và phát hành đô la Úc.

3. Mệnh giá đô la Úc sang Việt Nam là bao nhiêu? 

Chuyển đổi Sang Kết quả Giải thích
1 AUD VND 16.209,85 VND 1 đô la Úc = 16.209,85 đồng Việt Nam vào ngày 24/02/2023
100 AUD VND 1.620.985,46 VND 100 đô la Úc = 1.620.985,46 đồng Việt Nam vào ngày 24/02/2023
10.000 AUD VND 162.098.545,94 VND 10.000 đô la Úc = 162.098.545,94 đồng Việt Nam vào ngày 24/02/2023
1.000.000 AUD VND 16.209.854.594,25 VND 1.000.000 đô la Úc = 16.209.854.594,25 đồng Việt Nam vào ngày 24/02/2023

4. Đổi đô la Úc tại Việt Nam ở đâu?

Theo pháp luật Việt Nam, việc đổi ngoại tệ nên được thực hiện thông qua các ngân hàng, cơ sở tín dụng hoặc tổ chức tài chính được phép hoạt động trong lĩnh vực ngoại hối và chứng khoán. Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch và an toàn cho cả người đổi ngoại tệ và người cung cấp dịch vụ. Các ngân hàng thường cung cấp tỷ giá hối đoái cạnh tranh và dịch vụ nhanh chóng, đồng thời đảm bảo tính chính xác và uy tín trong các giao dịch đổi ngoại tệ.

Mời bạn tham khảo tỷ giá VND/AUD của 14 ngân hàng lớn hiện nay.

Ngân hàng Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
Đông Á 16.110 16.210 16.570 16.530
Eximbank 16.111 16.159 16.570  
HSBC 15.992 16.107 16.697 16.697
MSB 16.040 16.046 16.616 16.642
MBBank 15.901 16.001 16.676 16.726
Agribank 15.856 15.920 16.543  
OCB 15.963 16.113 17.396 16.546
BIDV 15.913 16.009 16.511  
Vietcombank 15.831 15.991 16.512  
VietinBank 16.011 16.111 16.661  
VietCapitalBank 15.799 15.958 16.732  
PVcomBank 15.968 15.808 16.472 16.472
Sacombank 15.955 16.055 16.574 16.474
ACB 16.014 16.119 16.468 16.468

Khi mua đô la Úc, nếu bạn chọn ngân hàng có tỷ giá bán VND/AUD thấp, bạn sẽ phải trả ít tiền Việt hơn để mua một đơn vị đô la Úc, điều này sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí.

Ngược lại, khi bán đô la Úc, nếu bạn chọn ngân hàng có tỷ giá mua VND/AUD cao hơn, bạn sẽ nhận được nhiều tiền Việt hơn cho mỗi đơn vị đô la Úc bạn bán, điều này sẽ giúp bạn có được lợi ích lớn hơn từ việc chuyển đổi tiền tệ.

5. Các mệnh giá tiền Úc

Đô la Úc (AUD) là đơn vị tiền tệ của nước Úc, được chia thành giấy bạc và đồng xu với các mệnh giá khác nhau. Dưới đây là một số mệnh giá thông dụng của tiền Úc:

5.1 Giấy bạc

  • $5 Đô la Úc: Giấy bạc có màu tím nhạt, có hình ảnh của Queen Elizabeth II và một hình ảnh biểu tượng của Úc.
  • $10 Đô la Úc: Giấy bạc màu xanh dương, thường có hình ảnh của Banquo Macbeth và một hình ảnh biểu tượng của Úc.$20 Đô la Úc: Giấy bạc màu cam, thường có hình ảnh của Mary Reibey và một hình ảnh biểu tượng của Úc.
  • $50 Đô la Úc: Giấy bạc màu xanh lá cây, thường có hình ảnh của David Unaipon và một hình ảnh biểu tượng của Úc.
  • $100 Đô la Úc: Giấy bạc màu hồng, thường có hình ảnh của Dame Nellie Melba và một hình ảnh biểu tượng của Úc.

5.2 Đồng xu

  • 5 cent: Đồng xu nhỏ màu bạc, thường có hình ảnh của Echidna, một loài động vật Úc.
  • 10 cent: Đồng xu màu bạc lớn hơn, thường có hình ảnh của Lyrebird, một loài chim Úc.
  • 20 cent: Đồng xu màu bạc với cạnh răng cưa, thường có hình ảnh của Platypus, một loài động vật độc đáo của Úc.
  • 50 cent: Đồng xu màu bạc lớn hơn, thường có hình ảnh của ngọn đèn nhà biển.
  • $1 Đô la Úc: Đồng xu màu vàng, thường có hình ảnh của người đầu tiên của Úc, Captain Cook.
  • $2 Đô la Úc: Đồng xu màu bạc và vàng, thường có hình ảnh của người thợ săn Aborigine.

Đây là một số mệnh giá tiền tệ Úc phổ biến, được sử dụng trong giao dịch hàng ngày và du lịch tại nước này.

6. Cách nhận biết tiền Úc thật giả

Dưới đây là một hướng dẫn tổng quan về cách nhận biết tiền Úc thật và giả, với sự chú ý đặc biệt đến các đặc điểm bảo mật:

  • Chất liệu giấy: Chất liệu giấy của tiền Úc thật thường được làm từ giấy chất lượng cao, có đặc tính bền và đàn hồi tốt. Khi chạm vào, bạn sẽ cảm nhận được cảm giác mịn màng và chắc chắn. Điều này là do quy trình sản xuất và lựa chọn nguyên liệu cao cấp để tạo ra giấy tiền. Trong khi đó, tiền giả thường được in trên giấy kém chất lượng hơn. Chất liệu này có thể thô ráp, ít mịn màng hơn và dễ rách khi so sánh với giấy tiền thật. 
  • Độ sắc nét và in ấn: Hãy kiểm tra các họa tiết, chữ và hình ảnh trên tiền. Các họa tiết, chữ và hình ảnh trên tiền thật sẽ rõ ràng, sắc nét, không nhòe hoặc mờ. Hình ảnh sẽ có chi tiết, không bị biến dạng. Ngược lại, trên tiền giả, chữ in thường nhòe, mờ và không đủ sắc nét, các họa tiết có thể bị mất chi tiết và không đều đặn.
  • Mực phát quang: Một số loại tiền Úc thật có mực phát quang dưới ánh sáng UV. Khi được chiếu ánh sáng UV, các vùng có mực phát quang sẽ phát sáng. Điều này là một tính năng bảo mật chống giả mà tiền giả thường không có.

  • Mắt lão hóa: Mực phát quang là một tính năng bảo mật đặc biệt trên một số loại tiền Úc. Dưới ánh sáng UV, các vùng có mực này sẽ tỏa sáng, giúp phân biệt tiền thật và giả. Điều này là một phương tiện hiệu quả để ngăn chặn việc sao chép tiền. Tiền giả thường không có tính năng này hoặc không phát sáng dưới ánh sáng UV như tiền thật.
  • Cảm giác chạm và nhìn qua ánh sáng: Khi chạm vào tiền, bạn cảm nhận được chất lượng giấy mịn màng và độ bền của in ấn. Khi đặt tiền dưới ánh sáng, các dải an toàn, họa tiết nổi và tính trong suốt của tiền xuất hiện. Các dải an toàn thường có màu sắc và hoạt động dưới ánh sáng UV. Họa tiết nổi như chữ và hình ảnh có thể cảm nhận được bằng tay và nhìn thấy được sự sắc nét và chi tiết. Tính trong suốt của tiền có thể được kiểm tra bằng cách nhìn qua ánh sáng, nơi mà các phần của tiền trở nên trong suốt hoặc có các họa tiết đặc biệt hiển thị.
  • Chống sao chép: Các phiên bản tiền Úc mới có các biện pháp bảo mật cao cấp để ngăn chặn việc sao chép, như họa tiết phức tạp, in nổi và kỹ thuật in tiên tiến. Các họa tiết phức tạp bao gồm các chi tiết nhỏ và phức tạp, làm cho việc sao chép trở nên khó khăn hơn. In nổi và kỹ thuật in tiên tiến tạo ra các hình ảnh hoặc văn bản có thể nhìn thấy được chỉ khi tiền được xem từ góc nhìn cụ thể hoặc dưới ánh sáng đặc biệt.

Đô la Úc không chỉ là đơn vị tiền tệ quan trọng trong nền kinh tế của Úc mà còn là một phần không thể thiếu trong hệ thống tài chính toàn cầu. Trên đây là những thông tin quan trọng mà Air Go đã tổng hợp những điều cần biết về tiền Úc. Hy vọng những thông tin trên giúp ích cho du khách khi có kế hoạch đi tour du lịch Úc trong thời gian tới!

Koala có phải là gấu? 7 điều thú vị về loài động vật có vú đặc trưng của Úc

Koala có phải là gấu? 7 điều thú vị về loài động vật có vú đặc trưng của Úc

Úc là quốc gia duy nhất trên thế giới may mắn có gấu túi, được tìm thấy nhiều ở vùng dọc bờ biển phía Đông và Nam các tiểu bang Queensland, New South Wales, Victoria và Nam Úc. Dưới đây là một số sự thật thú vị về gấu túi có thể bạn chưa biết. Nếu có cơ hội đi tour di lịch Úc du khách đừng quên ghé thăm loài gấu Koala nhé. 

1. Không phải là gấu

Gấu koala không phải là loài gấu, mà thực sự thuộc họ Phascolarctidae, trong khi gấu thuộc họ Ursidae. Sự nhầm lẫn này xuất phát từ việc người châu Âu khi đến Úc lần đầu tiên đã gọi chúng là “gấu” vì sự tương đồng trong vẻ bề ngoại. Tuy nhiên, gấu koala thực sự có mối quan hệ gần gũi với loài wombats, thuộc cùng một họ Phascolarctidae. 

2. Ăn lá cây eucalyptus

Mặc dù gấu koala thực sự ăn lá cây eucalyptus, nhưng chúng không ăn 1-1,5 kg lá mỗi ngày. Thực tế, lượng lá cây eucalyptus mà một con gấu koala tiêu thụ phụ thuộc vào loại cây cũng như thời tiết và điều kiện môi trường. Trong tự nhiên, một con gấu koala trưởng thành thường ăn khoảng 200-500 gram lá cây eucalyptus mỗi ngày. 

Gấu Koala chỉ ăn lá của cây bạch đàn (eucalyptus)

Bên cạnh đó, dù có hơn 700 loại cây eucalyptus, nhưng không phải tất cả đều là thực phẩm phù hợp cho gấu koala. Một số loại cây eucalyptus có chứa chất độc hại đối với gấu koala, và chúng sẽ chọn lựa những loại lá an toàn và dễ tiêu thụ nhất. Do hệ tiêu hóa của chúng còn non nớt, gấu Koala non không ăn lá bạch đàn ngay sau khi sinh, mà thay vào đó chúng vẫn nằm trong túi của mẹ cho đến khi đạt 6 tháng tuổi.

3. Thích nghỉ ngơi và ngủ nhiều

Mặc dù gấu koala được biết đến với việc thích nghỉ ngơi và ngủ nhiều, nhưng chúng không ngủ từ 18 đến 22 giờ mỗi ngày. Thực tế, mức ngủ trung bình của gấu koala là khoảng 18 giờ mỗi ngày, nhưng có thể dao động từ 14 đến 22 giờ tùy thuộc vào nhu cầu cụ thể của cá thể và điều kiện môi trường. Chúng thường ngủ trong khoảng 4 đến 6 giờ vào ban ngày và dành phần còn lại của thời gian để ăn lá cây eucalyptus và hoạt động khác.

4. Sống ở Úc

Gấu koala chỉ tồn tại tự nhiên ở Úc, chủ yếu sống trong các khu rừng cây eucalyptus ở miền đông và nam Úc. Đây là môi trường sống lý tưởng cho chúng vì chúng cung cấp thức ăn chính là lá eucalyptus. Gấu koala thường ưa thích sống trên cây, nơi chúng có thể ngủ nhiều giờ mỗi ngày và giữ cho mình an toàn trước các mối nguy hiểm từ mặt đất. Sự mất môi trường sống và các nguy cơ khác đã đặt gấu koala vào tình trạng nguy cơ tuyệt chủng. 

5. Phân bố hạn chế

Gấu koala sống tự nhiên chỉ ở Úc, nhưng số lượng chúng đang giảm mạnh do mất môi trường sống và các nguy cơ khác. Sự phá hủy môi trường do khai thác gỗ, phát triển đô thị, và cháy rừng đã làm mất đi nhiều khu rừng cây eucalyptus, nơi gấu koala sống và ăn. Ngoài ra, biến đổi khí hậu cũng đang ảnh hưởng đến sự phát triển của cây eucalyptus và tạo ra các môi trường sống không thích hợp cho gấu koala. Hiện nay, gấu koala được xem là loài có nguy cơ tuyệt chủng trong tương lai. 

6. Không uống nước nhiều

Gấu koala được biết đến với thói quen ít uống nước, một phần là do chế độ ăn chủ yếu của chúng là lá cây eucalyptus, có chứa nhiều nước. Lá eucalyptus có hàm lượng nước khá cao, giúp cung cấp nước cần thiết cho cơ thể gấu koala. Thật ra, gấu koala có khả năng hấp thụ nước từ lá cây này một cách hiệu quả, giảm nhu cầu về việc uống nước từ nguồn nước khác. Thói quen này cũng giúp chúng tiết kiệm năng lượng và thích nghi với môi trường sống khô cằn của các khu rừng cây eucalyptus ở Úc. Tuy nhiên, trong một số trường hợp như khi thời tiết quá khô cằn, gấu koala vẫn có thể cần phải tìm nguồn nước để uống, thường từ cỏ hoặc các nguồn nước khác gần khu vực chúng sinh sống.

7. Hình dạng cơ thể đặc biệt

Gấu koala có hình dạng cơ thể độc đáo với tai lớn và tròn, mũi ngắn và đôi mắt lớn. Mặc dù chúng có một đuôi nhỏ, nhưng không có đuôi thực sự. Lông của gấu koala thường màu xám bạc, với một số vùng trắng và nâu tạo điểm nhấn. Hình dạng này giúp chúng dễ dàng chui vào các khe hẹp giữa các cành cây, nơi chúng thường sống và ăn lá eucalyptus. Tai lớn của gấu koala cũng giúp chúng nghe thấy âm thanh từ xa, giúp trong việc phát hiện nguy cơ hoặc tìm kiếm bạn đồng hành.

8. Koala là loài vật sống về đêm

Gấu túi là loài động vật sống về đêm. Theo các tài liệu khoa học, chúng có thể ngủ tới 20 giờ mỗi ngày nhờ chế độ ăn ít calo. Hoạt động chủ yếu vào ban đêm, rạng sáng và chiều tối, chúng ngủ rất ngon nhờ chế độ ăn nghèo năng lượng từ lá bạch đàn. Phần lớn năng lượng của cơ thể dành cho tiêu hóa, nên tốt nhất là hạn chế vận động. Một con gấu túi trưởng thành có thể ăn khoảng 1 kg lá cây trong một đêm.

9. Koala có thị lực kém

Các tài liệu khoa học đã chỉ ra rằng gấu koala có thị lực kém và chúng phụ thuộc nhiều vào các giác quan khác. Thính giác của chúng tuyệt vời và khứu giác nhạy bén giúp chúng theo dõi các loài đặc biệt và các loài ăn thịt khác, cũng như tìm thấy thức ăn yêu thích. Điều này giải thích vì sao gấu koala thường sống trên cây eucalyptus, và làm thế nào chúng có thể tìm thấy những loại lá phù hợp để ăn.

10. Phương thức giao tiếp

Gấu Koala sử dụng cả âm thanh và hành động để giao tiếp. Tiếng kêu của chúng thường là những tiếng rít và tiếng râm, thường được sử dụng để gọi đối tác hoặc bày tỏ cảm xúc như sự hài lòng, lo lắng hoặc căng thẳng. Ngoài ra, chúng cũng sử dụng các cử động cơ thể như làm dấu và cào nhau để truyền đạt thông điệp. Ví dụ, việc cào nhau có thể là một biểu hiện của sự thân thiện hoặc là cách để báo hiệu sự thách thức đối với đối thủ.

11. Koala di chuyển ở dưới mặt đất khá chậm chạp

Gấu Koala không phải là loài động vật có khả năng chạy nhanh như thoả. Thực tế, chúng có một cơ thể khá nặng và cồng kềnh, với chân và tay có móng nhọn giúp chúng leo trèo trên cây gỗ Eucalyptus, thức ăn chính của chúng. Dù có thể di chuyển nhanh chóng trong cành cây và thậm chí nhảy từ cây này sang cây khác, gấu Koala không có khả năng chạy trên mặt đất một cách nhanh nhẹn như thoả. 

Du khách được phép mang những thực phẩm gì khi đi du lịch Mỹ

Du khách được phép mang những thực phẩm gì khi đi du lịch Mỹ

Dĩ nhiên, khi đi du lịch, định cư hoặc công tác tại Mỹ, việc hiểu và tuân thủ các quy định về nhập cảnh thực phẩm là rất quan trọng để tránh gặp phải vấn đề không mong muốn. Dưới đây Air Go sẽ liệt kê cho bạn một số thực phẩm được phép và không được phép mang khi đi tour du lịch Mỹ.

1. Thực phẩm được phép mang vào Mỹ

1.1 Thực phẩm khô và đóng hộp

  • Bánh quy và bánh kẹo: Bánh quy và bánh kẹo đóng gói có thể mang vào Mỹ. Đảm bảo rằng bánh quy và bánh kẹo không chứa các thành phần bị cấm hoặc hạn chế nhập cảnh.
  • Sô cô la: Sô cô la đóng gói có thể mang vào Mỹ. Tuy nhiên, cần kiểm tra xem sô cô la có thực sự đóng gói kín không để tránh việc bị hỏng hoặc bị ô nhiễm.
  • Mì và gạo: Mì và gạo đóng gói cũng được phép mang vào Mỹ. Chú ý rằng mì và gạo nên được đóng gói kín để bảo quản và tránh việc bị hư hỏng.
  • Hạt và ngũ cốc: Hạt như hạt hướng dương, hạt dẻ cười, hạt dẻ cười và các loại ngũ cốc đóng gói như ngũ cốc sẵn sàng ăn cũng có thể mang vào Mỹ.
  • Các loại thực phẩm khô khác: Ngoài ra, các loại thực phẩm khô khác như trái cây khô, hạt điều, hạnh nhân, hạt óc chó, và các loại thực phẩm khác có thể mang vào Mỹ nếu chúng được đóng gói kín và không bị hỏng hoặc ô nhiễm.

1.2 Thực phẩm đóng gói và chín chế biến

  • Sốt cà chua: Sốt cà chua là một trong những thực phẩm phổ biến và thường được phép mang vào Mỹ. Sốt cà chua được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn và có thể được mua ở dạng đóng gói hoặc chai nhỏ.
  • Dầu olive: Dầu olive là một sản phẩm chính của ẩm thực Địa Trung Hải và thường được mang vào Mỹ. Dầu olive thường được bán trong các chai đóng gói và có thể được sử dụng để nấu ăn hoặc ăn kèm với bánh mì.
  • Gia vị: Gia vị như muối, tiêu, hành tỏi bột, ớt bột, bột ngũ vị hương, và các loại gia vị khác thường được phép mang vào Mỹ. Chúng thường được bán trong các gói đóng gói hoặc hộp nhỏ.
  • Sốt: Các loại sốt như mayonnaise, ketchup, mù tạt, và các loại sốt chấm khác thường được phép mang vào Mỹ. Chúng có thể được bán trong các chai, hũ hoặc túi đóng gói.
  • Thực phẩm đóng hộp: Các loại thực phẩm như thịt đùi heo, cá ngừ, sữa bột, bánh mì và bánh mì sandwich đóng gói thường được phép mang vào Mỹ. Nhớ kiểm tra ngày hết hạn và các quy định về nhập cảnh của Cơ quan An ninh Quốc gia và Cơ quan Dược phẩm và Thực phẩm Hoa Kỳ (FDA) trước khi mang vào Mỹ.

1.3 Thực phẩm không tươi sống

  • Bánh quy và bánh ngọt: Bánh quy hạt, bánh quy sô cô la, bánh quy bơ, bánh quy gạo, bánh ngọt hạt sen, bánh ngọt nhân sô cô la, v.v.
  • Bánh mì và bánh sandwich: Bánh mì sandwich đóng gói, bánh mì hamburger, bánh mì sandwich kẹp thịt, v.v.
  • Mì ăn liền và thực phẩm đóng gói: Mì ăn liền hộp hoặc gói, mì gói đóng gói, mì gói hộp, thực phẩm đóng hộp như thịt đùi heo, thịt cá ngừ, thịt bò, thực phẩm đóng gói sẵn như súp, hỗn hợp salad, thực phẩm đóng gói sẵn để hâm nóng, v.v.

1.4 Thực phẩm không chứa sản phẩm động vật

  • Bánh quy, bánh kẹo, bánh ngọt: Có thể được làm từ bột mì, đường, dầu thực vật, và các loại hương liệu không có thành phần động vật.
  • Sốt và gia vị: Có thể bao gồm sốt cà chua, sốt hành tây, nước sốt và gia vị từ các nguồn thực vật như cà chua, hành tây, cà rốt, và các loại cỏ khác.
  • Sữa thực vật: Sữa thực vật như sữa hạnh nhân, sữa hạt hướng dương, sữa đậu nành không chứa sữa động vật và có thể được mang vào Mỹ.
  • Thực phẩm đóng gói không chứa sản phẩm động vật: Các sản phẩm như mì ăn liền, gói mì sợi, bánh mì sandwich và các món ăn chín chế biến khác có thể không chứa bất kỳ thành phần động vật nào.

1.5 Thực phẩm từ các loại cây trồng

  • Hạt và hạt giống: Hạt hướng dương, hạt bí ngô, hạt lúa mạch, hạt yến mạch, hạt chia, hạt hạnh nhân, hạt óc chó, hạt bơ, và hạt giống hoa.
  • Trái cây khô: Mít khô, dừa khô, chuối khô, xoài khô, lê khô, lựu khô, nho khô, và các loại trái cây khô khác.
  • Cây đậu: Đậu phộng, đậu nành, đậu xanh, đậu đen, đậu lăng, đậu hà lan, và các loại cây đậu khác.
  • Quả hạch: Quả hạch như dừa, hồng, dừa nước, trái bơ, xoài, trái lê, trái cam, trái quýt, và các loại quả hạch khác.
  • Các loại thực phẩm từ các loại cây trồng: Sản phẩm như mì sợi từ lúa mạch, bún từ bột gạo, bánh mỳ làm từ lúa mạch, các loại bánh quy và bánh ngọt chế biến từ bột lúa mạch, và các loại sản phẩm làm từ ngũ cốc như bánh gạo, ngũ cốc sẵn có.

2. Thực phẩm không được phép mang vào Mỹ

2.1 Thực phẩm tươi sống

Thực phẩm tươi sống như rau củ, thịt gia cầm, thịt heo, thịt bò, hải sản sống và trái cây tươi không được phép mang vào Mỹ. Việc nhập khẩu những loại thực phẩm này có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe công cộng và làm tăng nguy cơ lây lan các loại bệnh dịch. Do đó, người đi du lịch hoặc nhập cảnh vào Mỹ nên tránh mang theo các loại thực phẩm tươi sống này để tuân thủ các quy định nhập cảnh và tránh bị phạt hoặc các hậu quả không mong muốn. Thay vào đó, họ nên tập trung vào việc mang theo các thực phẩm đã được chế biến, đóng gói hoặc đóng hộp, và tuân thủ các quy định nhập cảnh cụ thể của Mỹ.

2.2 Thực phẩm chứa sản phẩm động vật

Thực phẩm chứa sản phẩm động vật thường bị hạn chế hoặc cấm nhập cảnh khi du lịch đến Mỹ. Điều này bao gồm sữa, trứng, thịt, và sản phẩm từ động vật. Việc mang vào Mỹ những sản phẩm này có thể gây ra các vấn đề về an toàn thực phẩm và dịch bệnh. Đối với thực phẩm này, cần phải kiểm tra cẩn thận quy định của Cơ quan An ninh Quốc gia và Cơ quan Dược phẩm và Thực phẩm Hoa Kỳ trước khi đi du lịch để tránh bị từ chối nhập cảnh hoặc phạt.

2.3 Thực phẩm không đóng gói hoặc không rõ nguồn gốc

Các loại thực phẩm không đóng gói hoặc không rõ nguồn gốc có thể bị từ chối nhập cảnh vào Mỹ. Điều này áp dụng cho các sản phẩm thực phẩm mà nguồn gốc không được xác định rõ ràng hoặc không có bao bì, nhãn mác chứng minh nguồn gốc xuất xứ và thông tin về thành phần. Các sản phẩm như trái cây, rau củ, hạt và các loại thực phẩm không đóng gói có thể bị cấm hoặc bị yêu cầu xử lý và kiểm tra nghiêm ngặt trước khi được phép nhập cảnh. Việc không tuân thủ quy định này có thể dẫn đến hậu quả như bị từ chối nhập cảnh, hoặc sản phẩm có thể bị tiêu hủy hoặc trả về quốc gia xuất phát.

2.4 Thực phẩm có nguy cơ về an toàn thực phẩm

Thực phẩm có nguy cơ về an toàn thực phẩm bao gồm các loại không được công nhận hoặc bị ô nhiễm, có thể bị cấm nhập cảnh. Các loại gia vị không rõ nguồn gốc hoặc chứa các thành phần không an toàn có thể gây ra vấn đề sức khỏe. Ngoài ra, thực phẩm bị ô nhiễm bởi vi khuẩn, nấm mốc hoặc hóa chất cũng là mối lo ngại, có thể gây nguy hiểm cho người tiêu dùng.

Nhớ kiểm tra và tuân thủ các quy định và quy định cụ thể của Cơ quan An ninh Quốc gia và Cơ quan Dược phẩm và Thực phẩm Hoa Kỳ (FDA) trước khi mang thực phẩm vào Mỹ.