Phân biệt các hạng ghế vé máy bay của 4 hãng hàng không

Mỗi hãng hàng không tại Việt Nam đều cung cấp các hạng vé máy bay khác nhau và kèm theo các dịch vụ riêng biệt, do đó, trước khi đặt vé bạn nên tìm hiểu kĩ thông tin để có sự lựa chọn phù hợp nhất. Thông thường các hãng hàng không có 4 loại hạng ghế máy bay cơ bản là ghế hạng nhất, hạng Thương gia, hạng Phổ thông đặc biệt và hạng Phổ thông. Tuy nhiên không phải đường bay nào của hãng nào cũng nhất thiết có đủ cả 4 loại hạng ghế này. Hãy cùng Air Go khám phá chi tiết các hạng vé máy bay của Vietnam Airlines, VietJet Air, Pacific Airlines và Bamboo Airlines trong bài viết dưới đây.

1. Các hạng vé máy bay thường gặp

Đối với các hãng hàng không nội địa ở Việt Nam, có 4 loại hạng vé máy bay chính được bày bán phổ biến, bao gồm:

Mỗi hãng hàng không sẽ có nhiều các hạng vé máy bay khác nhau, đáp ứng linh hoạt nhu cầu của hành khách
Mỗi hãng hàng không sẽ có nhiều các hạng vé máy bay khác nhau, đáp ứng linh hoạt nhu cầu của hành khách

– Vé hạng phổ thông (Economy Class)

– Vé hạng phổ thông đặc biệt (Premium Class)

– Vé hạng thương gia (Business Class)

– Vé hạng nhất (First Class)

Bên cạnh 4 hạng vé chính, tùy vào từng hãng hàng không sẽ có thêm các loại vé riêng biệt khác.

Ký hiệu các hạng vé máy bay như A, F, C, D, J, B, H…là đại diện cho các hạng ghế trên máy bay theo từng hạng vé khác nhau.

1.1 Ghế hạng nhất (First Class)

Đây là hạng ghế cao cấp nhất trên chuyến bay, cao hơn cả hạng Thương gia. Đặc biệt là không phải hãng hàng không nào cũng có ghế hạng nhất, và nếu có phục vụ ghế hạng nhất thì cũng không phải đường bay nào cũng có. Điều này còn tùy thuộc vào lịch trình bay của các hãng hàng không. Chủ yếu, ghế hạng nhất thường được phục vụ trong các chuyến bay dài xuyên lục địa.

1.2 Ghế hạng Thương gia ( Business Class)

Đây là hạng ghế rất đặc biệt và được trang bị nhiều tiện ích cũng như nhiều dịch vụ trên máy bay. Cũng tùy theo lịch trình bay của từng hãng mà chuyến bay có phục vụ hạng Thương gia hay không. Thông thường ghế hạng Thương gia được phục vụ trên các chuyến bay đường dài. Còn đối với các đường bay ngắn thì tùy từng đường bay khác nhau mà có thể có hoặc không có hạng Thương gia. Chẳng hạn như đối với hãng hàng không Vietnam Airlines thì ghế hạng Thương gia được phục vụ trên những chuyến bay như Hà Nội – Đà Nẵng, Hà Nội – Sài Gòn…

1.3 Ghế hạng Phổ thông đặc biệt (Premium Class, Deluxe Economy Class, Comfort Class)

Đây là tên gọi của hạng ghế trung bình có tiêu chuẩn và chất lượng phục vụ nằm giữa hạng ghế Thương gia và hạng ghế Phổ thông. Việc phục vụ hạng ghế này trên chuyến bay hay không cũng phụ thuộc vào lịch trình bay của từng hãng. Chẳng hạn như đối với hãng hàng không Vietnam Airlines, hiện tại vé máy bay hạng Phổ thông đặc biệt chủ yếu được mở bán trên một số đường bay quốc tế.

1.4 Ghế hạng Phổ thông (Economy Class)

Hạng phổ thông Economy là hạng vé phổ biến nhất
Hạng phổ thông Economy là hạng vé phổ biến nhất

Đây là hạng ghế thông thường nhất và cũng là loại ghế phổ biến nhất trên các chuyến bay. Và đương nhiên, giá vé máy bay cho hạng ghế này cũng ở mức thấp nhất so với các hạng ghế kể trên. 

2. Các hạng vé máy bay của Vietnam Airlines

2.1. Các hạng vé máy bay Vietnam Airlines

2.1.1. Hạng vé thương gia

Mức ưu tiên đặt chỗ: ký hiệu đặt chỗ theo mức ưu tiên giảm dần, lần lượt gồm J, C, D.

Các dịch vụ ưu tiên: 

  • Có thể dễ dàng thay đổi vé (đổi tên, ngày giờ bay hoặc hành trình bay,…);
  • Có khu vực phòng chờ riêng; 
  • Chỗ ngồi trên máy bay được trang bị tiện nghi hơn các hạng vé khác;
  • Được phục vụ các bữa ăn cao cấp, phong phú;
  • Phục vụ thêm các suất ăn nhẹ (áp dụng cho chuyến bay nội địa hay quốc tế có thời gian bay kéo dài hơn 60 phút, tùy thuộc theo từng chặng bay cụ thể);
  • Phục vụ các bữa ăn nóng trên các chuyến bay kéo dài hơn 2 tiếng;
  • Hành khách ngồi ở hạng ghế thương gia các chuyến bay có điểm đến hoặc xuất phát từ châu Âu, Hàn Quốc Nhật Bản, hay Úc,… sẽ được phục vụ bữa ăn chính là các món đặc trưng ẩm thực Á – Âu hấp dẫn;
  • Được phục vụ đồ uống, có thể là rượu, bia, nước hoa quả, nước ngọt, nước khoáng, trà,… (tùy chặng bay và thời gian bay).

2.1.2. Hạng vé phổ thông

Vé nội địa: ký hiệu đặt vé theo mức ưu tiên giảm dần là M, K, L, N, Q, N, R, T

Vé quốc tế: ký hiệu đặt vé theo mức ưu tiên giảm dần là W, Z, Y, B, M, S, H, K, L, Q

Các dịch vụ ưu tiên:

  • Được phục vụ đồ uống như nước ngọt, trà, cà phê, nước ép, bia, rượu,… hoặc một bữa ăn nhẹ (áp dụng với chuyến bay có thời gian bay dài hơn 90 phút);
  • Được phục vụ bữa ăn nóng với thực đơn phong phú, có thể là món Á hoặc món Âu, hay món đặt theo yêu cầu (order ít nhất 24 giờ trước khi khởi hành bay), áp dụng cho chuyến bay kéo dài hơn 2 tiếng;
  • Có màn hình tivi nhỏ tại mỗi ghế ngồi để hành khách xem phim hoặc xem chương trình truyền hình, nghe nhạc, chơi game.

2.1.3. Hạng vé phổ thông tiết kiệm

Ký hiệu đặt vé: là U, A, E, P, áp dụng chung cho cả vé bay nội địa và vé bay quốc tế.

Các dịch vụ:

  • Hạng vé máy bay tiết kiệm của Vietnam Airlines là hạng vé có mức giá rẻ nhất nên các tiện ích đi kèm sẽ bị cắt giảm tối đa;
  • Có thể hoàn đổi vé nhưng có mức phí phải trả nhất định (chỉ áp dụng với hạng vé tiết kiệm đặc biệt);
  • Hạng vé siêu tiết kiệm không được hoàn đổi vé.

– Chính sách thay đổi và hoàn vé Vietnam Airlines

Các hạng vé máy bay Vietnam Airlines khác nhau, nên chính sách thay đổi và hoàn vé của hãng hàng không này cũng có quy định riêng áp dụng cho mỗi các hạng ghế máy bay.

Chính sách thay đổi và hoàn vé đối với hạng phổ thông đặc biệt (
Chính sách thay đổi và hoàn vé đối với hạng phổ thông đặc biệt

 

Chính sách thay đổi và hoàn vé đối với hạng phổ thông

2.2 Các hạng vé máy bay của VietJet Air

Các hạng vé máy bay của VietJet Air bao gồm Promo, Eco, Deluxe và Thương Gia. Tìm hiểu thông tin về từng hạng để chuyến du lịch trong nước của bạn có được lựa chọn phù hợp nhất.

Khoang dành cho hạng vé Deluxe của Vietjet Air
Khoang dành cho hạng vé Deluxe của Vietjet Air

– Hạng vé Promo: Promo là hạng vé máy bay khuyến mãi có mức giá rẻ nhất của Vietjet, do đó các dịch vụ đi kèm bị hạn chế và bạn sẽ không được đổi tên hay hoàn vé.

– Hạng vé Eco: Đây là hạng vé máy bay tiết kiệm tương đương loại Phổ Thông của các hãng khác. Với vé Eco, bạn có thể đổi giờ bay, ngày bay hay đổi tên nhưng phải chịu mất phí.

– Hạng vé Deluxe: Deluxe cho phép hành khách đổi ngày bay, giờ bay hoặc chặng bay; nâng hạng miễn phí; đổi tên hành khách bay tính phí…

– Hạng vé thương gia: Vì là hạng vé có mức giá cao nhất nên hành khách lựa chọn hạng thương gia sẽ được hưởng nhiều ưu đãi như:

  • Thay đổi các thông tin như ngày bay, giờ bay, thay đổi tên
  • Sắp xếp chỗ ngồi chất lượng nhất, dùng phòng chờ VIP miễn phí
  • Ưu tiên làm thủ tục check-in
  • Miễn phí các món ăn và đồ uống trên máy bay (áp dụng cho chuyến bay dài)
  • Có xe riêng đưa đón ra tàu bay

– Phí đổi vé, hoàn vé máy bay Vietjet Air:

Phí đổi vé, hoàn vé của Vietjet cũng có các mức phí khác nhau tùy thuộc vào các hạng ghế ngồi trên máy bay.

Điều kiện vé

Skyboss

Eco

Promo

Thay đổi tên khách bay

– Đổi tên cho cả hành trình

– Thu phí thay đổi 495.000 VNĐ/người/chặng nội địa

– Thu phí thay đổi 800.000 VNĐ/người/chặng quốc tế    

– Đổi tên cho cả hành trình

– Thu phí đổi tên là 495.000 VNĐ/người/chặng nội địa

– Thu phí thay đổi 800.000 VNĐ/người/chặng quốc tế    

Không áp dụng

Thay đổi chuyến bay

– Miễn phí thay đổi

– Thu chênh lệch giá vé (nếu có)           

– Thu phí thay đổi chặng nội địa 374.000 VNĐ/người/chặng và chênh lệch giá vé (nếu có)

– Thu phí thay đổi chặng quốc tế 800.000 VNĐ/người/chiều + chênh lệch giá vé 

Thay đổi ngày bay

– Miễn phí thay đổi

– Thu chênh lệch giá vé (nếu có)           

– Thu phí thay đổi 374.000 VNĐ/người/chặng và chênh lệch giá vé (nếu có)

Thay đổi chặng bay

– Miễn phí thay đổi

– Thu chênh lệch giá vé (nếu có)           

– Thu phí thay đổi 374.000 VNĐ/người/chặng và chênh lệch giá vé (nếu có)

Nâng hạng

 

– Thu phí thay đổi 352.000 VNĐ/người/chặng và chênh lệch giá vé (nếu có)

Điều kiện thay đổi

               Trước giờ khởi hành 3 giờ

Bảo lưu vé

Không áp dụng

Hoàn/ hủy vé

Không áp dụng

2.3 Các hạng vé máy bay của Bamboo Airlines

Bamboo Plus, Bamboo Business và Bamboo First là 3 hạng vé máy bay được cung cấp bởi Bamboo Airlines.

Khoang ghế chất lượng dành cho hạng thương gia của Bamboo Airways
Khoang ghế chất lượng dành cho hạng thương gia của Bamboo Airways

– Bamboo Plus: Bamboo Plus là hạng vé tương đương với hạng phổ thông nhưng có nhiều tiện ích giải trí hơn. Với hạng này, hành khách được đổi vé, miễn phí tối đa 7kg hành lý xách tay, thêm 20kg hành lý ký gửi và miễn phí suất ăn.

– Bamboo Business: Đây là hạng vé máy bay của Bamboo Airlines, loại vé này cung cấp nhiều dịch vụ hấp dẫn như:

  • Trang bị ghế ngồi có khả năng ngả thành giường phẳng 180 độ
  • Các chính sách ưu đãi về hành lý, đặt vé máy bay, ăn uống, giải trí…
  • Miễn phí 2 kiện hành lý xách tay và hành lý ký gửi lên đến 30kg
  • Phục vụ suất ăn miễn phí
  • Có phòng VIP dành riêng cho khách ngồi chờ tại sân bay

– Bamboo First: Vé máy bay hạng nhất đi kèm các dịch vụ tuyệt vời:

  • Có khoang hạng riêng
  • Trang bị ghế ngồi có thể ngả thành giường,
  • Miễn phí 10kg hành lý xách tay và mang tối đa 40kg hành lý ký gửi
  • Phục vụ đồ ăn, đồ uống miễn phí trên chuyến bay
  • Có phòng chờ VIP tại sân bay
  • Được ưu tiên check-in và lên tàu trước
  • Có xe đưa đón sân bay và dịch vụ đưa đón tận nhà

– Chính sách thay đổi và hoàn vé Bamboo Airlines”

Hiện hãng hàng không Bamboo Airlines chỉ cho phép hoàn vé với hạng Bamboo Business. Hai hạng vé Bamboo Plus và Bamboo Eco không áp dụng hoàn vé.

Các chính sách thay đổi và hoàn vé của Bamboo Airlines
Các chính sách thay đổi và hoàn vé của Bamboo Airlines

2.4 Các hạng vé máy bay của Pacific Airlines

Pacific Airlines hiện đang cung cấp hạng vé máy bay phổ thông tiết kiệm, hạng phổ thông tiêu chuẩn và hạng phổ thông linh hoạt.

Hạng vé cao cấp nhất của Pacific Airlines là Phổ thông linh hoạt
Hạng vé cao cấp nhất của Pacific Airlines là Phổ thông linh hoạt

– Hạng phổ thông tiết kiệm: Vì là hạng vé máy bay nội địa có mức giá rẻ nhất nên loại phổ thông tiết kiệm bị hạn chế nhiều dịch vụ tiện ích. Hành khách không được đổi ngày bay hay hoàn vé trong bất kỳ trường hợp nào, tuy nhiên, được đổi tên hành khách có tính phí.

– Hạng phổ thông tiêu chuẩn: Đây là hạng vé máy bay mức giá tầm trung của Pacific Airlines có dịch vụ linh hoạt như được phép đổi tên, ngày giờ bay (có tính phí). Không được phép hoàn hủy vé.

– Hạng phổ thông linh hoạt: Là hạng vé cao cấp nhất nên hành khách sẽ được tận hưởng nhiều dịch vụ tiện ích hấp dẫn hơn như:

  • Thay đổi, hoãn hoặc hủy bỏ chuyến bay bất kể lúc nào mà không bị mất phí (trừ dịp Tết Nguyên Đán)
  • Miễn phí mang thêm 23kg hành lý ký gửi ngoài
  • Có phòng chờ VIP riêng, khoang ngồi riêng và được phục vụ đồ ăn, đồ uống miễn phí suốt chuyến bay

– Chính sách thay đổi và hoàn vé Pacific Airlines

Các chính sách đổi hay hoàn vé của Pacific Airlines cũng khác nhau, tùy thuộc hạng vé máy bay.

Chính sách hoàn, đổi vé của Pacific Airlines
Chính sách hoàn, đổi vé của Pacific Airlines

Tùy thuộc vào sở thích, nhu cầu cũng như khả năng tài chính của mình mà bạn có thể lựa chọn mua các hạng vé máy bay cho phù hợp. Hi vọng thông tin chi tiết về các hạng vé máy bay của các hãng hàng không nội địa Việt Nam trong bài có thể giúp bạn có được lựa chọn chính xác và hài lòng nhất.