Sự thật thú vị là tiếng Anh Úc có giọng điệu và từ vựng rất đặc biệt. Trong đó tiếng lóng (hay còn được gọi là slang), ngôn ngữ được thể hiện bằng cách nói bóng gió để cho câu nói và ngôn từ trở nên hình ảnh, sinh động và hài hước và thường dùng những từ được rút gọn để giải thích mọi thứ. Khi bạn nắm bắt được càng nhiều từ lóng khi đi tour du lịch Úc có nghĩa là bạn đã dần thích nghi và trở thành dân bản địa thực thụ. Dưới đây Air Go sẽ chia sẻ danh sách những từ tiếng lóng phổ biến được người Úc sử dụng trong giao tiếp hằng ngày nhé!
Mỗi nền văn hóa đều có những đặc thù riêng về ngôn ngữ và cách ứng xử trong giao tiếp hàng ngày. Những đặc điểm này phản ánh nền văn hóa, giá trị và quan điểm của từng quốc gia. Ví dụ, ở Nhật Bản, sự lịch sự và tôn trọng rất quan trọng trong giao tiếp, với việc sử dụng ngôn từ và cử chỉ phù hợp. Trong khi đó, ở Mỹ, sự trực tiếp và thẳng thắn thường được đánh giá cao, và việc sử dụng ngôn ngữ hài hước và gần gũi là phổ biến.

Dưới đây là những cụm từ slang hay dùng của người Úc để nếu có vô tình nghe phải bạn sẽ không phải cảm thấy quá bỡ ngỡ nữa nhé!
- Arvo: Buổi chiều.
- Aussie: Người Úc.
- Barbie: Grill hoặc barbecue.
- Bikkie: Bánh quy.
- Bloke: Người đàn ông.
- Bludger: Người lười biếng hoặc không làm việc.
- Bonza: Tuyệt vời, tốt đẹp.
- Bottle-o: Cửa hàng bán rượu.
- Brekkie: Bữa sáng.
- Choc-a-block: Đầy đủ, không còn chỗ trống.
- Chook: Gà (chủ yếu là gà mái).
- Chrissie: Giáng sinh.
- Croc: Cá sấu.
- Dunny: Nhà vệ sinh hoặc toilet.
- Fair dinkum: Thật sự, chắc chắn.
- G’day: Xin chào.
- Heaps: Rất nhiều.
- Maccas: McDonald’s.
- Mate: Bạn bè hoặc người bạn đồng hành.
- Mozzie: Muỗi.
- No worries: Không sao, không có vấn đề gì.
- Outback: Vùng lãnh thổ hoang vu ở Úc.
- Roo: Kangaroo.
- Sheila: Phụ nữ.
- Snag: Xúc xích.
- Strewth: Thán phục hoặc ngạc nhiên.
- Sunnies: Kính râm.
- Ta: Cách nói cảm ơn.
- Thongs: Dép lê.
- Tinny: Lon bia hoặc thuyền nhỏ.
- Tucker: Thức ăn.
- Ute: Xe bán tải.
- Veggie: Rau hoặc rau củ.
- Yabby: Loại tôm nước ngọt.
- A head like a dropped pie: Một người không hấp dẫn
- Aggro: Tức giận
- Asap: Càng sớm càng tốt
- Aussie, Ozzie: Australia (gọi thân mật về người Úc)
- Avo: Bơ
- Barbie: BBQ
- Barbie: tiệc ngoài trời Barbeque
- Biro: Bút
- Blind: Say mèm
- Bloke: Anh bạn/ người đàn ông
- Bloody ripper: Thực sự tuyệt vời
- Blowing the froth off a few: Uống rượu
- Bogan: Chỉ một người thô kệch hay người không được tế nhị
- Brickie: Người thợ xây
- Bring a plate: mang theo thức ăn tự nấu đến bữa tiệc được mời để chia sẻ cùng chủ nhà và những người tại đó, có thể hỏi chủ nhà mang gì.
- Brolly: Cái ô
- Bucks: Dollars
- Buggered: Mệt mỏi
- BYO: Tiếng lóng Úc ngụ ý mang theo đồ uống đến bữa tiệc, quán ăn
- Call it a day: Hoàn thành công việc trong ngày
- Can’t be arsed: Không được làm phiền
- Cark it: Chết, dừng hoạt động
- Carrying on like a pork chop: Ai đó hành động ngớ ngẩn, điên rồ
- Chai-o: Cửa hàng rượu
- Chemist: Cửa hàng dược phẩm
- Chipp: Thợ Mộc
- Chockers: Rót đầy ly
- Chuck a sickie: nghỉ một ngày làm việc hoặc bỏ học một hôm
- Chuck a U-ey: Quay đầu xe
- Chunder: Nôn mửa
- Cracking the sh*ts: Tức giận
- Crikey: Một dấu chấm than dùng để biểu hiện bất ngờ nhẹ
- Crook: Bị bệnh hoặc ốm
- Cuppa: Một đồ uống nóng
- Cuppa: Một tách trà hoặc café
- Cut: Tức giận hoặc khó chịu
- Dead horse: Nước sốt cà chua
- Deadset: Rõ ràng, hoàn toàn
- Defo/ Defs: chắc chắn
- Devvo: Tàn phá
- Dodgy: Chất lượng kém, không đáng tin, nghi ngờ
- Dog’s breakfast: Mớ hỗn độn, tình huống phức tạp
- Dogged it: Không xuất hiện
- Drongo: Người ngu ngốc, không đủ năng lực
- Drop your guts: Nhanh như gió
- Dry as a dead dingo’s donga: Khát, thường ám chỉ thèm rượu
- Durry / dart: Thuốc lá
- Esky: Thùng ướp lạnh
- Etch: Đáng ngờ, không rõ ràng
- Fair dinkum: Khẳng định cái gì đúng hoặc chính hãng
- Fair shake of the sauce bottle / fair crack of the whip: Cho ai đó một cơ hội
- Festy: Bẩn thủi hoặc kinh tởm
- Few roos loose in the top paddock: Chỉ ai đó không hăng hái hoặc hơi điên
- Fix you up: Trả tiền nợ
- Flaming galah: Câu xúc phạm mô tả về một kẻ ngốc
- Flanno: Áo sơ mi làm bằng flannelette
- Flat chat: Đang rất bận
- Flat out: rất bận rộn
- Flat White: Cà phê có sữa hoặc kem
- Footy: Football
- Fortnight: Tiếng lóng Úc chỉ 2 tuần
- Frothing: Rất quan tâm
- Full on: Mãnh liệt/ hoang dại
- Garbo: Người gom rác
- Give someone a bell/a holler: Gọi điện thoại cho ai đó
- Going like hot cake: Tiếng lóng ở Úc này dùng để chỉ cái gì đang bán rất chạy
- Gone walkabout: Bỏ lỡ hay đi mà không báo trước
- Good on ya: Tốt lắm
- Goon bag: Hộp làm bằng giấy bạc có bên trong hộp rượu
- Goon: Rượu vang giá rẻ
- Goose: người ngu ngốc
- Hard yakka: Làm việc rất chăm chỉ
- Have a go, ya mug: Khuyến khích ai đó
- Hoooroo = Goodbye/see you later
- How good is that?: Đây là một câu khẳng định, không cần trả lời.
- How ya going/How’s it going? = How are you?
- Hungry Jacks: Burger King.
- Jelly: Ghen tuông
- Jelly: Jell-O
- Ken Oath: ngạc nhiên, đảm bảo cái gì là thậtKiwi: Người New Zealand (nhưng cũng có thể chỉ trái cây hoặc động vật)
- Knackered: mệt mỏi
- Knock: Để chỉ trích điều gì đó
- Loo, dunny = Toilet
- Loose cannon: ám chỉ một người nào đó mất kiểm soát
- Mates rates: Giảm giá
- Nah, yeah = Yes (“Yeah, nah” = no)
- No wuckin’ furries: Cách nói vui, tương tự Not a problem/ you’re welcome
- Not here to f**k spiders: làm cho xong một việc
- Ocker: Chỉ người nói giọng Úc “nặng nề”
- On the cans: Uống rượu
- Outback: Vùng hẻo lánh, hoang mạc sâu trong lục địa Úc
- Pacer: Bút chì
- Pelican: Chỉ sự xúc phạm
- Playing for sheep stations: Tiếng lóng nước Úc dùng để nói như không quan trọng hóa vấn đề.
- Reckon: Nghĩ, cho rằng, giả sử
- Rellie: Relative
- Ridgey-didge: Hợp pháp
- Sanga: Sandwich
- Servo: Dịch vụ hoặc trạm xăng dầu
- Shark biscuit: Ám chỉ ai đó học lướt, cưỡi ngựa xem hoa
- Shoey: Uống rượu từ giày để ăn mừng chiến thắng
- Shout: Mua đồ uống cho ai đó.
- Sickie: Ngày nghỉ ốm (Chuck a sickie: Giả vờ ốm để được nghỉ làm)
- Socceroos: Tên gọi thân mật người Úc đặt cho đội bóng của mình
- Sparky: Người làm nghề thợ điện
- Spit the dummy: Ném cơn giận dữ
- Spud: Khoai tây
- Stoked: Trạng thái cực kỳ vui vẻ
- Straight to the pool room: Điều gì đó chất lượng cao hoặc sự tự hào.
- Straya!: Úc
- Stubbie: Một chai bia
- Stubby: Một lon bia
- Sunnies: Kính râm, kính chống nắng
- Sunnies: Sunglasses
- Suss: Thể hiện sự đáng ngờ
- Take a sickie: Ngày nghỉ, không làm việc
- Telly: Television
- Trackies: Bộ đồ thể thao hay quần áo nỉ.
- To be crook: Bị ốm, bị bệnh.
- Togs: Đồ bơi.
- Top bloke: Tiếng lóng của người úc để chỉ một người đàn ông tốt
- Tosser: Một gã đểu cáng
- Totes: Hoàn toàn
- Tradie: Người bán hàng
- Truckie: Tài xế xe tải
- Turps: Rượu
- Uni: Đại học
- Up the duff: Có thai
- Vegies: Vegetable, rau
- Whinger: Người hay than vãn.
Việc sử dụng những cụm từ này không chỉ giúp bạn hòa nhập với cộng đồng mà còn tạo ra một không khí vui vẻ và thân thiện trong giao tiếp hàng ngày. Đồng thời, nó cũng giúp bạn hiểu hơn về văn hóa và cách sống của người dân Úc. Hãy thử sử dụng chúng trong cuộc trò chuyện của bạn và bạn sẽ thấy mình được chào đón một cách nhiệt tình và thân thiện hơn.
Hi vọng với những từ lóng ở Australia trong bài sẽ giúp bạn hiểu hơn về ngôn ngữ thường ngày của người Úc. Đừng quên cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích về các thông tin du lịch Úc giá rẻ, kinh nghiệm khi sang Australia tại Air Go nhé!

Du Lịch Thái Lan
Du Lịch Singapore
Du Lịch Malaysia
Du Lịch Indonesia
Du Lịch Hong Kong
Du Lịch Trung Quốc
Du Lịch Hàn Quốc
Du Lịch Nhật Bản
