Cập nhật những từ tiếng lóng phổ biển ở Úc

Cập nhật những từ tiếng lóng phổ biển ở Úc

Sự thật thú vị là tiếng Anh Úc có giọng điệu và từ vựng rất đặc biệt. Trong đó tiếng lóng (hay còn được gọi là slang), ngôn ngữ được thể hiện bằng cách nói bóng gió để cho câu nói và ngôn từ trở nên hình ảnh, sinh động và hài hước và thường dùng những từ được rút gọn để giải thích mọi thứ. Khi bạn nắm bắt được càng nhiều từ lóng khi đi tour du lịch Úc có nghĩa là bạn đã dần thích nghi và trở thành dân bản địa thực thụ. Dưới đây Air Go sẽ chia sẻ danh sách những từ tiếng lóng phổ biến được người Úc sử dụng trong giao tiếp hằng ngày nhé!

Mỗi nền văn hóa đều có những đặc thù riêng về ngôn ngữ và cách ứng xử trong giao tiếp hàng ngày. Những đặc điểm này phản ánh nền văn hóa, giá trị và quan điểm của từng quốc gia. Ví dụ, ở Nhật Bản, sự lịch sự và tôn trọng rất quan trọng trong giao tiếp, với việc sử dụng ngôn từ và cử chỉ phù hợp. Trong khi đó, ở Mỹ, sự trực tiếp và thẳng thắn thường được đánh giá cao, và việc sử dụng ngôn ngữ hài hước và gần gũi là phổ biến.

Dưới đây là những cụm từ slang hay dùng của người Úc để nếu có vô tình nghe phải bạn sẽ không phải cảm thấy quá bỡ ngỡ nữa nhé!

  1. Arvo: Buổi chiều.
  2. Aussie: Người Úc.
  3. Barbie: Grill hoặc barbecue.
  4. Bikkie: Bánh quy.
  5. Bloke: Người đàn ông.
  6. Bludger: Người lười biếng hoặc không làm việc.
  7. Bonza: Tuyệt vời, tốt đẹp.
  8. Bottle-o: Cửa hàng bán rượu.
  9. Brekkie: Bữa sáng.
  10. Choc-a-block: Đầy đủ, không còn chỗ trống.
  11. Chook: Gà (chủ yếu là gà mái).
  12. Chrissie: Giáng sinh.
  13. Croc: Cá sấu.
  14. Dunny: Nhà vệ sinh hoặc toilet.
  15. Fair dinkum: Thật sự, chắc chắn.
  16. G’day: Xin chào.
  17. Heaps: Rất nhiều.
  18. Maccas: McDonald’s.
  19. Mate: Bạn bè hoặc người bạn đồng hành.
  20. Mozzie: Muỗi.
  21. No worries: Không sao, không có vấn đề gì.
  22. Outback: Vùng lãnh thổ hoang vu ở Úc.
  23. Roo: Kangaroo.
  24. Sheila: Phụ nữ.
  25. Snag: Xúc xích.
  26. Strewth: Thán phục hoặc ngạc nhiên.
  27. Sunnies: Kính râm.
  28. Ta: Cách nói cảm ơn.
  29. Thongs: Dép lê.
  30. Tinny: Lon bia hoặc thuyền nhỏ.
  31. Tucker: Thức ăn.
  32. Ute: Xe bán tải.
  33. Veggie: Rau hoặc rau củ.
  34. Yabby: Loại tôm nước ngọt.
  35. A head like a dropped pie: Một người không hấp dẫn
  36. Aggro: Tức giận
  37. Asap: Càng sớm càng tốt
  38. Aussie, Ozzie: Australia (gọi thân mật về người Úc)
  39. Avo: Bơ
  40. Barbie: BBQ
  41. Barbie: tiệc ngoài trời Barbeque
  42. Biro: Bút
  43. Blind: Say mèm
  44. Bloke: Anh bạn/ người đàn ông
  45. Bloody ripper: Thực sự tuyệt vời
  46. Blowing the froth off a few: Uống rượu
  47. Bogan: Chỉ một người thô kệch hay người không được tế nhị
  48. Brickie: Người thợ xây
  49. Bring a plate: mang theo thức ăn tự nấu đến bữa tiệc được mời để chia sẻ cùng chủ nhà và những người tại đó, có thể hỏi chủ nhà mang gì.
  50. Brolly: Cái ô
  51. Bucks: Dollars
  52. Buggered: Mệt mỏi
  53. BYO: Tiếng lóng Úc ngụ ý mang theo đồ uống đến bữa tiệc, quán ăn
  54. Call it a day: Hoàn thành công việc trong ngày
  55. Can’t be arsed: Không được làm phiền
  56. Cark it: Chết, dừng hoạt động
  57. Carrying on like a pork chop: Ai đó hành động ngớ ngẩn, điên rồ
  58. Chai-o: Cửa hàng rượu
  59. Chemist: Cửa hàng dược phẩm
  60. Chipp: Thợ Mộc
  61. Chockers: Rót đầy ly
  62. Chuck a sickie: nghỉ một ngày làm việc hoặc bỏ học một hôm
  63. Chuck a U-ey: Quay đầu xe
  64. Chunder: Nôn mửa
  65. Cracking the sh*ts: Tức giận
  66. Crikey: Một dấu chấm than dùng để biểu hiện bất ngờ nhẹ
  67. Crook: Bị bệnh hoặc ốm
  68. Cuppa: Một đồ uống nóng
  69. Cuppa: Một tách trà hoặc café
  70. Cut: Tức giận hoặc khó chịu
  71. Dead horse: Nước sốt cà chua
  72. Deadset: Rõ ràng, hoàn toàn
  73. Defo/ Defs: chắc chắn
  74. Devvo: Tàn phá
  75. Dodgy: Chất lượng kém, không đáng tin, nghi ngờ
  76. Dog’s breakfast: Mớ hỗn độn, tình huống phức tạp
  77. Dogged it: Không xuất hiện
  78. Drongo: Người ngu ngốc, không đủ năng lực
  79. Drop your guts: Nhanh như gió
  80. Dry as a dead dingo’s donga: Khát, thường ám chỉ thèm rượu
  81. Durry / dart: Thuốc lá
  82. Esky: Thùng ướp lạnh
  83. Etch: Đáng ngờ, không rõ ràng
  84. Fair dinkum: Khẳng định cái gì đúng hoặc chính hãng
  85. Fair shake of the sauce bottle / fair crack of the whip: Cho ai đó một cơ hội
  86. Festy: Bẩn thủi hoặc kinh tởm
  87. Few roos loose in the top paddock: Chỉ ai đó không hăng hái hoặc hơi điên
  88. Fix you up: Trả tiền nợ
  89. Flaming galah: Câu xúc phạm mô tả về một kẻ ngốc
  90. Flanno: Áo sơ mi làm bằng flannelette
  91. Flat chat: Đang rất bận
  92. Flat out: rất bận rộn
  93. Flat White: Cà phê có sữa hoặc kem
  94. Footy: Football
  95. Fortnight: Tiếng lóng Úc chỉ 2 tuần
  96. Frothing: Rất quan tâm
  97. Full on: Mãnh liệt/ hoang dại
  98. Garbo: Người gom rác
  99. Give someone a bell/a holler: Gọi điện thoại cho ai đó
  100. Going like hot cake: Tiếng lóng ở Úc này dùng để chỉ cái gì đang bán rất chạy
  101. Gone walkabout: Bỏ lỡ hay đi mà không báo trước
  102. Good on ya: Tốt lắm
  103. Goon bag: Hộp làm bằng giấy bạc có bên trong hộp rượu
  104. Goon: Rượu vang giá rẻ
  105. Goose: người ngu ngốc
  106. Hard yakka: Làm việc rất chăm chỉ
  107. Have a go, ya mug:  Khuyến khích ai đó
  108. Hoooroo =  Goodbye/see you later
  109. How good is that?: Đây là một câu khẳng định, không cần trả lời.
  110. How ya going/How’s it going? = How are you?
  111. Hungry Jacks: Burger King.
  112. Jelly: Ghen tuông
  113. Jelly: Jell-O
  114. Ken Oath: ngạc nhiên, đảm bảo cái gì là thậtKiwi: Người New Zealand (nhưng cũng có thể chỉ trái cây hoặc động vật)
  115. Knackered: mệt mỏi
  116. Knock: Để chỉ trích điều gì đó
  117. Loo, dunny = Toilet
  118. Loose cannon: ám chỉ một người nào đó mất kiểm soát
  119. Mates rates: Giảm giá
  120. Nah, yeah = Yes (“Yeah, nah” = no)
  121. No wuckin’ furries: Cách nói vui, tương tự Not a problem/ you’re welcome
  122. Not here to f**k spiders: làm cho xong một việc
  123. Ocker:  Chỉ người nói giọng Úc “nặng nề”
  124. On the cans: Uống rượu
  125. Outback:  Vùng hẻo lánh, hoang mạc sâu trong lục địa Úc
  126. Pacer: Bút chì
  127. Pelican:  Chỉ sự xúc phạm
  128. Playing for sheep stations: Tiếng lóng nước Úc dùng để nói như không quan trọng hóa vấn đề.
  129. Reckon: Nghĩ, cho rằng, giả sử
  130. Rellie: Relative
  131. Ridgey-didge: Hợp pháp
  132. Sanga: Sandwich
  133. Servo: Dịch vụ hoặc trạm xăng dầu
  134. Shark biscuit: Ám chỉ ai đó học lướt, cưỡi ngựa xem hoa
  135. Shoey: Uống rượu từ giày để ăn mừng chiến thắng
  136. Shout: Mua đồ uống cho ai đó.
  137. Sickie: Ngày nghỉ ốm (Chuck a sickie: Giả vờ ốm để được nghỉ làm)
  138. Socceroos: Tên gọi thân mật người Úc đặt cho đội bóng của mình
  139. Sparky: Người làm nghề thợ điện
  140. Spit the dummy: Ném cơn giận dữ
  141. Spud: Khoai tây
  142. Stoked: Trạng thái cực kỳ vui vẻ
  143. Straight to the pool room: Điều gì đó chất lượng cao hoặc sự tự hào.
  144. Straya!: Úc
  145. Stubbie: Một chai bia
  146. Stubby: Một lon bia
  147. Sunnies: Kính râm, kính chống nắng
  148. Sunnies: Sunglasses
  149. Suss: Thể hiện sự đáng ngờ
  150. Take a sickie: Ngày nghỉ, không làm việc
  151. Telly: Television
  152. Trackies: Bộ đồ thể thao hay quần áo nỉ.
  153. To be crook: Bị ốm, bị bệnh.
  154. Togs: Đồ bơi.
  155. Top bloke: Tiếng lóng của người úc để chỉ một người đàn ông tốt
  156. Tosser: Một gã đểu cáng
  157. Totes: Hoàn toàn
  158. Tradie: Người bán hàng
  159. Truckie: Tài xế xe tải
  160. Turps: Rượu
  161. Uni: Đại học
  162. Up the duff: Có thai
  163. Vegies: Vegetable, rau
  164. Whinger: Người hay than vãn.

Việc sử dụng những cụm từ này không chỉ giúp bạn hòa nhập với cộng đồng mà còn tạo ra một không khí vui vẻ và thân thiện trong giao tiếp hàng ngày. Đồng thời, nó cũng giúp bạn hiểu hơn về văn hóa và cách sống của người dân Úc. Hãy thử sử dụng chúng trong cuộc trò chuyện của bạn và bạn sẽ thấy mình được chào đón một cách nhiệt tình và thân thiện hơn.

Hi vọng với những từ lóng ở Australia trong bài sẽ giúp bạn hiểu hơn về ngôn ngữ thường ngày của người Úc. Đừng quên cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích về các thông tin du lịch Úc giá rẻ, kinh nghiệm khi sang Australia tại Air Go nhé!