Thủ tục và kinh nghiệm xin visa Úc du lịch tự túc đơn giản 2024

Ở Úc, có nhiều loại visa phù hợp với mục đích nhập cảnh và lưu trú của mọi người, từ du lịch đến học tập, làm việc hoặc thậm chí là định cư. Để được nhập cảnh Úc, thì việc đầu tiên mà công dân tất cả các nước cần làm đó là xin visa Úc. Dưới đây hãy cùng Air Go chia sẻ về những điều cần biết, thủ tục khi visa, kinh nghiệm xin visa Úc để tham gia tour du lịch Úc trong kế hoạch sắp tới của bạn: 

1. Một số điều cần biết và thủ tục cần thực hiện

1.1 Visa du lịch Úc?

Visa Úc là một giấy phép nhập cảnh cần thiết cho người nước ngoài muốn vào Úc với các mục đích khác nhau như du lịch, du học, làm việc hoặc định cư. Các loại visa Úc có thể được cấp bởi Bộ Nội vụ Úc (Australian Department of Home Affairs) và có điều kiện và yêu cầu khác nhau tùy thuộc vào mục đích và thời gian lưu trú tại Úc.

Quy trình xin visa Úc yêu cầu người nộp đơn cung cấp thông tin và tài liệu cần thiết, tuân thủ quy định cụ thể của từng loại visa. Việc này có thể bao gồm điền đơn xin visa, cung cấp hộ chiếu, chứng minh tài chính và mục đích du lịch, và tuân thủ các quy định về thời gian lưu trú và điều kiện làm việc (nếu có).

Sau khi được cấp visa, người nước ngoài có thể nhập cảnh và lưu trú tại Úc trong khoảng thời gian được quy định trong visa đó. Điều này có thể là một thời gian ngắn cho chuyến du lịch hoặc một thời gian dài cho mục đích học tập hoặc làm việc. 

1.2 Các loại visa Úc

1.2.1 Visitor Visa (Subclass 600)

Visitor Visa (Subclass 600) là một loại visa du lịch cho phép người nước ngoài đến Úc để thăm bạn bè hoặc tham gia vào các hoạt động du lịch trong thời gian ngắn. Đây là một lựa chọn phổ biến cho những người muốn thăm Úc với mục đích du lịch, thăm gia đình hoặc tham quan các địa danh nổi tiếng. Visa này cho phép du khách ở lại Úc trong một khoảng thời gian cụ thể, thường là từ một vài tuần đến một vài tháng. Để được cấp visa này, du khách cần phải đáp ứng các yêu cầu và điều kiện cụ thể, bao gồm cung cấp thông tin cá nhân, kế hoạch du lịch và có đủ khả năng tài chính để du lịch trong thời gian ở Úc.

1.2.2 Student Visa (Subclass 500)

Là loại visa cho phép người nước ngoài đến Úc để theo học tại các cơ sở giáo dục đại học, trung học hoặc đào tạo nghề. Visa này cung cấp cho người nộp đơn quyền truy cập hợp pháp vào Úc và tham gia vào môi trường học tập Úc.

Visa Work and Holiday (Subclass 462 và 417): cho phép người nước ngoài trong độ tuổi từ 18 đến 30 hoặc 35 tuổi (tùy thuộc vào quốc gia) tham gia vào các hoạt động du lịch và làm việc tạm thời tại Úc. Để đủ điều kiện cho visa này, người nộp đơn cần chứng minh rằng họ có khả năng tự mình tài trợ cho việc du lịch và làm việc tạm thời tại Úc. Họ cũng cần tuân thủ các yêu cầu và quy định cụ thể, bao gồm thực hiện một số bước đăng ký và cung cấp các tài liệu yêu cầu. Ngoài ra, visa Work and Holiday cũng có một số điều kiện và hạn chế, bao gồm việc không được làm việc cho một nhà tuyển dụng du lịch hay định cư ở một số khu vực cụ thể của Úc. 

1.2.3 Skilled Independent Visa (Subclass 189)

Là loại visa dành cho những người có kỹ năng nghề nghiệp đặc biệt và không cần sự bảo lãnh từ một người tài trợ Úc. Đây là một trong những con đường để nhập cảnh và định cư tại Úc mà không cần phải có người tài trợ từ Úc. Đối với Visa Skilled Independent, người nộp đơn cần tham gia vào chương trình Đánh giá Kỹ năng Di trú Úc (SkillSelect) và đáp ứng các yêu cầu về kỹ năng, điểm số và kinh nghiệm làm việc. Các yêu cầu cụ thể bao gồm việc có một nghề nghiệp nằm trong danh sách các nghề nghiệp được Úc công nhận, đạt điểm số tối thiểu trong hệ thống Đánh giá Điểm Di trú Úc và có kinh nghiệm làm việc phù hợp với nghề nghiệp đó. Visa Skilled Independent cung cấp cho người nộp đơn quyền tự do di chuyển và làm việc tại bất kỳ nơi nào tại Úc.

1.2.4 Employer Nomination Scheme Visa (Subclass 186)

Là một loại visa mà nhà tuyển dụng Úc có thể sử dụng để tài trợ cho việc nhập cảnh và làm việc của nhân viên nước ngoài. Đây là một phương thức để nhà tuyển dụng thu hút và giữ chân nhân viên có kỹ năng từ nước ngoài. Visa này cung cấp cho nhân viên nước ngoài cơ hội làm việc tại Úc trong một vị trí được nhà tuyển dụng chỉ định. Để đủ điều kiện, nhân viên cần phải có kỹ năng và kinh nghiệm phù hợp cho vị trí công việc và đáp ứng các yêu cầu cụ thể của chương trình.

1.2.5 Partner Visa (Subclass 820 và 801)

Là một loại visa dành cho đối tác của công dân hoặc cư dân Úc. Visa này cho phép người nước ngoài nhập cảnh và lưu trú tại Úc với mục đích sống cùng nhau. Quá trình xin visa này thường bao gồm hai giai đoạn:

  • Visa Tạm Trú Đối Tác (Subclass 820): Đây là bước đầu tiên trong quá trình xin Partner Visa. Visa này cho phép người nước ngoài nhập cảnh và lưu trú tạm thời tại Úc khi chờ đợi xem xét đơn xin Partner Visa chính thức (Subclass 801).
  • Visa Định Cư Đối Tác (Subclass 801): Sau khi qua giai đoạn xem xét, nếu đủ điều kiện, người nước ngoài sẽ được cấp Visa Định Cư Đối Tác. Visa này cho phép người nước ngoài lưu trú vĩnh viễn tại Úc và tiếp tục mối quan hệ đối tác với công dân hoặc cư dân Úc.

1.2.6 Parent Visa (Subclass 103 và 143)

Là loại visa dành cho phụ huynh của công dân Úc hoặc người cư trú vĩnh viễn tại Úc. Visa này cho phép phụ huynh nhập cảnh và định cư tại Úc để sống cùng con cái của mình. Parent Visa (Subclass 103) là visa thường trực tiếp, trong khi Parent Visa (Subclass 143) là phiên bản của visa dự trữ và cần một Parent Visa (Subclass 173) tạm thời trước khi được chuyển đổi thành visa thường trú. Thời gian chờ đợi cho các loại visa này có thể dài và yêu cầu sự kiên nhẫn từ phía người nộp đơn. 

1.2.7 Protection Visa (Subclass 866)

Là một loại visa được cấp cho những người tìm kiếm bảo vệ quốc tế vì lý do về sợ hãi hoặc nguy cơ trong quốc gia gốc của họ. Đây là một phần của chương trình bảo vệ quốc tế của Australia, cung cấp sự bảo vệ cho những người đang đối mặt với nguy cơ bị hành động bất công, bạo lực hoặc hành vi đe dọa tính mạng hoặc tự do cá nhân tại quốc gia của họ.

Để đủ điều kiện cho Protection Visa, người nộp đơn cần phải chứng minh rằng họ đang đối mặt với một số hình phạt nghiêm trọng như bị tổn thương hoặc đe dọa tính mạng do sợ hãi về chính trị, tôn giáo, sắc tộc, hoặc các lý do khác. Họ cũng phải chứng minh rằng họ không thể hoặc không muốn nhận được bảo vệ từ chính phủ của quốc gia gốc hoặc từ bất kỳ tổ chức nào khác.

Quá trình nộp đơn và xem xét Protection Visa có thể phức tạp và đòi hỏi sự hỗ trợ từ luật sư hoặc nhà tư vấn di trú chuyên nghiệp. Trong một số trường hợp, người nộp đơn cũng có thể được yêu cầu tham gia phỏng vấn hoặc cung cấp chứng cứ bổ sung để chứng minh vụ đơn của họ.

2. Hồ sơ xin visa Úc bao gồm những gì?

2.1 Chuẩn bị hồ sơ xin visa Úc

2.1.1 Giấy tờ cá nhân

Dưới đây là danh sách các giấy tờ cá nhân cần thiết khi xin visa Úc:

  1. Tờ khai xin visa Úc:

    • Điền đầy đủ thông tin theo mẫu của Bộ Nội Vụ Úc.
    • Ký tên và ghi rõ ngày tháng.
  2. Ảnh màu:

    • 02 ảnh màu kích thước 4cm x 6cm.
    • Ảnh mới chụp không quá 06 tháng tính đến thời điểm nộp hồ sơ.
    • Nền phải trắng, mắt nhìn thẳng, đầu để trần, không đeo kính màu.
  3. Hộ chiếu:

    • Hộ chiếu chính thức với thời hạn ít nhất 06 tháng và có ít nhất 02 trang trắng để đóng dấu visa.
    • Nếu đã đổi hộ chiếu, cần nộp hộ chiếu cũ bản gốc kèm theo bản sao.
  4. Hộ khẩu gia đình:

    • Bản sao của hộ khẩu gia đình.
    • Photo đầy đủ các trang và có chứng thực của địa phương nơi đương đơn xin Visa cư trú.
  5. Chứng minh nhân dân:

    • Bản sao chứng minh nhân dân (sao y cả 2 mặt) có công chứng.
  6. Sơ yếu lý lịch cá nhân:

    • Sơ yếu lý lịch cá nhân có xác nhận của Chính quyền địa phương nơi đương đơn xin Visa cư trú.
  7. Thông tin về tình trạng hôn nhân gia đình:

    • Giấy đăng ký kết hôn, giấy chứng nhận ly hôn hoặc giấy tờ xác nhận tình trạng độc thân có xác nhận của địa phương nơi thường trú.

2.1.2 Chứng minh nghề nghiệp

Các giấy tờ cần chuẩn bị khi xin visa Úc tùy thuộc vào đối tượng đăng ký, như sau:

  1. Nhân viên đang làm việc tại cơ quan/công ty:

    • Sao kê giao dịch ngân hàng trong 3 tháng gần nhất.
    • Bảng lương 3 tháng.
    • Hợp đồng lao động.
    • Giấy nghỉ phép có xác nhận của cơ quan/doanh nghiệp.
  2. Chủ doanh nghiệp:

    • Chứng nhận đăng ký kinh doanh.
    • Báo cáo thanh toán thuế trong 3 tháng gần nhất.
  3. Người đã nghỉ hưu:

    • Quyết định nghỉ hưu.
    • Sổ lương hưu có xác nhận của địa phương.
  4. Học sinh, sinh viên:

    • Thẻ học sinh, sinh viên.
    • Giấy phép nghỉ học hoặc xác nhận học tập có chữ ký của hiệu trưởng.
  5. Các trường hợp khác:

    • Chuẩn bị giấy tờ theo yêu cầu của cơ quan ngoại giao Úc.

2.1.3 Giấy tờ chứng minh tài chính

  • Bảng lương: Bản sao của bảng lương của bạn trong 03 tháng gần nhất để chứng minh nguồn thu nhập của bạn.
  • Sao kê tài khoản ngân hàng và tín dụng: Bản sao của sao kê tài khoản ngân hàng và tín dụng mới nhất để thể hiện lịch sử giao dịch tài chính của bạn.
  • Giấy chứng nhận số dư tài khoản ngân hàng: Giấy chứng nhận từ ngân hàng về số dư tài khoản của bạn, cần có số tiền tối thiểu là 200.000 triệu VNĐ.
  • Chứng nhận sở hữu tài sản khác: Bạn cần cung cấp các giấy tờ chứng minh sở hữu các tài sản khác như giấy tờ sở hữu đất đai, hợp đồng thuê nhà đất, giấy tờ xe, hoặc cổ phiếu chứng khoán.
  • Trường hợp được bạn bè bảo lãnh: Nếu bạn có bạn bè hoặc người thân tại Úc bảo lãnh tài chính cho bạn, bạn cần cung cấp bằng chứng về tình hình tài chính của họ và tờ tường trình nêu rõ mong muốn chi trả chi phí cho chuyến đi của bạn.

2.1.4 Lịch trình chuyến đi Úc

  • Xác nhận vé máy bay: Cần xác nhận đặt vé máy bay khứ hồi đi Úc. Chú ý rằng không chấp nhận vé booking thanh toán sau. Điều này đảm bảo bạn có vé máy bay hợp lệ để nhập cảnh Úc.
  • Đặt phòng lưu trú: Bạn cần có xác nhận đặt phòng nhà nghỉ, khách sạn tại Úc hoặc giấy tờ chứng minh địa chỉ lưu trú khác tại Úc. Điều này bao gồm địa chỉ và thông tin liên lạc của nơi bạn sẽ lưu trú, bao gồm cả thông tin về nhà bạn bè nếu bạn sẽ ở cùng họ.
  • Lên kế hoạch du lịch chi tiết: Hãy lên kế hoạch du lịch Úc chi tiết, bao gồm ngày đi, ngày về và các hoạt động vui chơi, tham quan cụ thể tại Úc. Điều này giúp bạn tổ chức thời gian một cách hiệu quả và tránh bị lạc lối trong chuyến đi.
  • Bản sao hợp đồng bảo hiểm: Cần có bản sao hợp đồng bảo hiểm bắt buộc trong toàn bộ hành trình. Bảo hiểm này cần đảm bảo đài thọ cho toàn bộ các chi phí vận chuyển về Việt Nam đột xuất với lý do y tế, chăm sóc ý tế khẩn cấp hoặc điều trị cấp cứu tại bệnh viện.

2.2 Lệ phí xin visa Úc 

Dưới đây là một bảng tóm tắt về các khoản chi phí và phí phát sinh mà người xin visa Úc có thể phải đối mặt:

Loại VisaChi phí xin visa (ước tính)Các phí phát sinh
Visitor Visa2.300.000 VNDPhí nộp hồ sơ, Phí dịch vụ, Phí sinh trắc học, Phí nộp hồ sơ bổ sung
Student Visa8.500.000 VNDPhí nộp hồ sơ, Phí dịch vụ, Phí sinh trắc học, Phí nộp hồ sơ bổ sung
Temporary Residency Visa4.700.000 VNDPhí nộp hồ sơ, Phí dịch vụ, Phí sinh trắc học, Phí nộp hồ sơ bổ sung
Permanent Residency Visa3.450.000 – 32.450.000 VNDPhí nộp hồ sơ, Phí dịch vụ, Phí sinh trắc học, Phí nộp hồ sơ bổ sung

Để bổ sung vào danh sách chi phí dự trù khi xin visa, bạn cũng cần tính đến các khoản chi phí phát sinh như sau:

  • Phí nộp hồ sơ: Trong quá trình xin visa, bạn có thể cần nộp thêm các tài liệu hoặc hồ sơ bổ sung. Phí nộp hồ sơ bổ sung này thường áp dụng và có thể dao động khoảng 304.000 VND.

  • Phí dịch vụ đăng ký nhận trả kết quả visa: Nếu bạn chọn sử dụng dịch vụ đăng ký nhận kết quả visa thông qua email, bạn có thể phải trả thêm khoảng 60.000 VND.

  • Phí sinh trắc học: Đối với một số loại visa, bạn có thể cần phải chụp ảnh và lấy dấu vân tay. Phí cho việc này có thể là khoảng 477.000 VND.

3. Những câu hỏi thường gặp khi xin visa Úc

3.1 Thời gian xử lý đơn xin visa Úc là bao lâu?

Thời gian xử lý đơn xin visa Úc có thể thay đổi tùy thuộc vào loại visa mà bạn đang xin, thời điểm nộp đơn, và tình hình cụ thể tại Cơ quan Di trú Úc. Tuy nhiên, dưới đây là một ước lượng thời gian xử lý cho một số loại visa phổ biến:

  • Visitor Visa (Subclass 600): Thời gian xử lý cho visa du lịch có thể từ vài ngày đến vài tuần.
  • Student Visa (Subclass 500): Thời gian xử lý cho visa học sinh thường dao động từ 4 đến 12 tuần, nhưng có thể kéo dài hơn nếu có yêu cầu bổ sung hoặc nếu cần thêm thời gian để kiểm tra thông tin.
  • Skilled Independent Visa (Subclass 189): Thời gian xử lý cho visa kỹ năng độc lập thường là từ 6 đến 9 tháng, nhưng có thể kéo dài hơn tùy thuộc vào số lượng đơn xin visa và thời gian xử lý tại thời điểm đó.
  • Employer Nomination Scheme Visa (Subclass 186): Thời gian xử lý cho visa này có thể từ 6 đến 12 tháng, nhưng cũng có thể kéo dài hơn tùy thuộc vào các yếu tố như số lượng đơn xin visa và thời gian xử lý tại thời điểm đó.

3.2 Xin visa đi Úc có khó không?

việc xin visa đi Úc có thể khó khăn đối với một số người, nhưng với chuẩn bị kỹ lưỡng và tuân thủ quy trình, nhiều người vẫn có thể thành công trong quá trình này. Đối với những trường hợp cụ thể hoặc nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, luôn tốt nhất là tìm kiếm sự tư vấn từ các chuyên gia hoặc cơ quan chính phủ có liên quan.

3.3 Tôi cần phải làm gì nếu visa của tôi bị từ chối?

Nếu visa của bạn bị từ chối, đây là một số bước bạn có thể thực hiện: 

  • Hiểu lý do từ chối: Yếu tố quan trọng nhất là hiểu lý do tại sao visa của bạn bị từ chối. Thông thường, thông báo từ chối sẽ cung cấp thông tin về lý do cụ thể. Đọc kỹ thông báo này để hiểu rõ tình hình và các vấn đề cần giải quyết.
  • Kiểm tra lại thông tin: Kiểm tra kỹ lại thông tin bạn đã cung cấp trong đơn xin visa để đảm bảo không có sai sót hoặc thiếu sót nào. Nếu có bất kỳ thông tin nào không chính xác hoặc thiếu sót, hãy điều chỉnh và cung cấp thông tin mới khi nộp đơn xin visa lại.
  • Tìm hiểu quy trình khiếu nại: Một số quốc gia có quy định cho phép bạn khiếu nại lại quyết định từ chối visa. Đọc kỹ quy định và hướng dẫn của cơ quan di trú để biết cách khiếu nại và các thủ tục liên quan.
  • Tìm kiếm sự tư vấn pháp lý: Nếu bạn cho rằng quyết định từ chối visa không công bằng hoặc có lý do không hợp lý, bạn có thể cân nhắc tìm kiếm sự tư vấn pháp lý từ một luật sư hoặc cố vấn di trú để được hỗ trợ trong quá trình khiếu nại hoặc làm đơn xin visa lại.
  • Tham khảo ý kiến: Nếu cần, hãy tham khảo ý kiến từ các chuyên gia di trú hoặc người có kinh nghiệm trong lĩnh vực này để hiểu rõ hơn về tình hình của bạn và các tùy chọn có sẵn.
  • Điều chỉnh kế hoạch: Nếu không may bạn không thể làm lại đơn xin visa hoặc khiếu nại được, hãy điều chỉnh kế hoạch của bạn cho tương lai. Có thể bạn sẽ cần thay đổi mục tiêu hoặc lựa chọn một loại visa khác phù hợp với tình hình của bạn.

3.4 Tôi cần phải tham gia phỏng vấn không?

Câu hỏi về việc phải tham gia phỏng vấn khi xin visa Úc là một câu hỏi phổ biến. Tuy nhiên, việc cần tham gia phỏng vấn phụ thuộc vào loại visa mà bạn đang xin. Dưới đây là một số hướng dẫn cơ bản:

  • Visa du lịch (Visitor Visa): Đa số trường hợp không yêu cầu phỏng vấn. Thay vào đó, quyết định về visa thường dựa trên thông tin được cung cấp trong đơn xin visa và các tài liệu đi kèm.
  • Visa học sinh (Student Visa): Đa số trường hợp không yêu cầu phỏng vấn. Tuy nhiên, một số trường hợp đặc biệt có thể yêu cầu phỏng vấn, đặc biệt là khi có nghi ngờ về mục đích thật sự của việc học tập hoặc khả năng tài chính của bạn.
  • Visa lao động (Work Visa): Một số loại visa lao động có thể yêu cầu phỏng vấn, đặc biệt là những trường hợp đòi hỏi xác nhận về kỹ năng và kinh nghiệm làm việc của bạn.
  • Visa định cư (Permanent Residency Visa): Phần lớn các loại visa định cư yêu cầu phỏng vấn để đánh giá sâu hơn về kế hoạch định cư và hòa nhập vào xã hội Úc.

Trong trường hợp yêu cầu phỏng vấn, Cơ quan Di trú Úc sẽ thông báo cho bạn về thời gian và địa điểm cụ thể. Phỏng vấn có thể được tiến hành trực tiếp hoặc qua video. Đảm bảo bạn chuẩn bị kỹ lưỡng, trả lời mọi câu hỏi một cách chân thực và cung cấp thông tin một cách rõ ràng và logic để tăng cơ hội được cấp visa. 

3.5 Tôi cần phải có bảo hiểm du lịch không?

  • Yêu cầu của visa: Một số loại visa Úc có thể yêu cầu người nộp đơn có bảo hiểm du lịch. Thông thường, visa du lịch và visa du học có thể không yêu cầu bảo hiểm du lịch, nhưng nó có thể được khuyến nghị.
  • An toàn và bảo vệ: Mặc dù không bắt buộc, việc có bảo hiểm du lịch có thể cung cấp sự an tâm và bảo vệ cho người du lịch trong trường hợp họ gặp phải sự cố y tế, mất mát tài sản hoặc hủy chuyến bay.
  • Chi phí y tế: Y tế có thể rất đắt đỏ tại Úc, vì vậy việc có bảo hiểm y tế du lịch có thể giúp giảm bớt gánh nặng tài chính trong trường hợp khẩn cấp y tế.
  • Bảo vệ tài sản: Bảo hiểm du lịch cũng có thể bảo vệ tài sản của bạn trong trường hợp mất mát hoặc hỏng hóc, bao gồm túi xách, thiết bị điện tử và đồ đạc cá nhân khác.
  • Hoạt động phiêu lưu: Nếu bạn dự định tham gia vào các hoạt động phiêu lưu hoặc thể thao mạo hiểm khi ở Úc, bảo hiểm du lịch có thể cung cấp bảo vệ đặc biệt cho các rủi ro liên quan.

Trong tổng thể, việc có bảo hiểm du lịch hay không phụ thuộc vào sự đánh giá cá nhân của bạn về rủi ro và sự an tâm của bạn trong khi du lịch. Tuy nhiên, nó thường được khuyến nghị để có bảo hiểm du lịch để bảo vệ mình khỏi các rủi ro không mong muốn trong chuyến đi của mình.

3.6 Làm thế nào để kiểm tra tình trạng của đơn xin visa của tôi?

  • Truy cập vào trang web của Cơ quan Di trú Úc (Department of Home Affairs): Trang web chính thức của Cơ quan Di trú Úc cung cấp các dịch vụ trực tuyến cho người nộp đơn visa, bao gồm việc kiểm tra tình trạng của đơn xin visa.
  • Đăng nhập vào tài khoản của bạn (nếu có): Nếu bạn đã tạo một tài khoản trực tuyến trên trang web của Cơ quan Di trú Úc để nộp đơn visa, hãy đăng nhập vào tài khoản của bạn.
  • Tìm kiếm chức năng “Check Visa Status” hoặc “Check your application”: Trên trang web, tìm kiếm chức năng hoặc mục để kiểm tra tình trạng của đơn xin visa của bạn. Thường thì sẽ có một mục riêng để kiểm tra tình trạng của đơn xin visa.
  • Nhập thông tin cá nhân của bạn: Hệ thống sẽ yêu cầu bạn nhập một số thông tin cá nhân để xác định đơn xin visa của bạn, chẳng hạn như số hồ sơ (file) hoặc mã số đơn xin visa.
  • Kiểm tra tình trạng của đơn xin visa: Sau khi bạn đã nhập đủ thông tin cần thiết, hệ thống sẽ hiển thị tình trạng của đơn xin visa của bạn. Thông thường, bạn sẽ biết được liệu đơn xin visa của bạn đã được chấp nhận, đang được xử lý, hay đã bị từ chối.
  • Kiểm tra cập nhật thường xuyên: Nếu đơn xin visa của bạn đang được xử lý, hãy kiểm tra cập nhật thường xuyên trên trang web hoặc theo hướng dẫn của cơ quan di trú để biết thêm thông tin về tiến độ và tình trạng của đơn xin visa.

Nếu bạn gặp bất kỳ vấn đề nào trong việc kiểm tra tình trạng của đơn xin visa, bạn cũng có thể liên hệ trực tiếp với Cơ quan Di trú Úc để được hỗ trợ và tư vấn thêm.

Tóm lại, bài viết đã hướng dẫn chi tiết cách xin visa du lịch Úc cho bạn. Những loại visa này có điều kiện và yêu cầu riêng biệt, và việc đáp ứng các tiêu chuẩn này sẽ phụ thuộc vào tình hình cụ thể của mỗi người và mục đích di cư của họ. Do đó trước khi tour du lịch Úc hành khách cần chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác, tuân thủ quy định của Cơ quan Di trú Úc, và nắm rõ mục đích và kế hoạch của mình khi đến Úc. Chúc bạn sớm hoàn tất các thủ tục xin visa du lịch Úc để có cơ hội khám phá xứ sở chuột túi này nhé!