Hàn Quốc là một điểm đến du lịch phổ biến với những cảnh quan đẹp mắt, không gian trong lành và sự nổi tiếng của các ngôi sao idol. Điều này đã khiến cho việc đặt chân đến “xứ sở Kim Chi” trở thành mơ ước của rất nhiều du khách. Tuy nhiên, việc xin visa Hàn Quốc có thể là một điều lo lắng, đặc biệt đối với những người lần đầu tiên.
Nhưng không cần phải lo lắng, bởi chỉ cần tuân thủ theo các hướng dẫn thủ tục xin visa Hàn Quốc chi tiết dưới đây bạn sẽ có tỉ lệ đậu visa Hàn Quốc cao đến 98,6%. Hãy cập nhật ngay để có trải nghiệm du lịch Hàn Quốc tuyệt vời!
1. Visa Hàn Quốc là gì?

Visa Hàn Quốc là giấy phép nhập cảnh cung cấp bởi Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam cho mục đích du lịch, công tác, thăm thân, học tập, và giải trí. Người sở hữu visa có thể nhập cảnh một hoặc nhiều lần trong thời hạn từ 3 tháng đến 10 năm, với thời gian lưu trú tối đa từ 15 đến 90 ngày. Từ 1/7/2020, Hàn Quốc không còn cấp thị thực dán trên hộ chiếu mà thay bằng Giấy xác nhận cấp thị thực, được giao tại Trung tâm đăng ký visa Hàn Quốc KVAC.
2. Đối tượng xin visa Hàn Quốc
Công dân Việt Nam đang cư trú bên ngoài Hàn Quốc đều cần xin visa Hàn Quốc phù hợp cho từng mục đích trừ những đối tượng được miễn thị thực. Cụ thể, những đối tượng miễn thị thực bao gồm:
- Công dân Việt Nam sở hữu Hộ chiếu công vụ nhập cảnh Hàn Quốc với mục đích công vụ.
- Công dân Việt Nam có Hộ chiếu công vụ, Hộ chiếu ngoại giao và thẻ APEC – APEC Business Travel Card (đi cùng hộ chiếu phổ thông) nếu đi dưới 90 ngày.
- Khách chờ chuyến bay tại sân bay Hàn Quốc để đi tiếp sang châu Âu.
- Người có giấy phép tái nhập cảnh Hàn Quốc.
- Những người thường xuyên đi du lịch hoặc công tác Hàn Quốc.
- Người quá cảnh mà ở tại khu vực quá cảnh và chuyển máy bay mà không ra ngoài.

Ngoài ra, công dân Việt Nam đến nhập cảnh ở Jeju cũng được miễn visa Hàn Quốc theo điều kiện sau:
- Phải đăng ký tour thông qua công ty du lịch được chính phủ Hàn Quốc cấp phép.
- Phải có vé máy bay chặng đầu và cuối là đảo Jeju nhưng có quá cảnh ở sân bay Incheon hoặc sân bay Gimpo.
- Phải hoàn tất hành trình du lịch ở Jeju trước khi quá cảnh vào đất liền ở Incheon hoặc Seoul.
3. Visa Hàn Quốc gồm những loại nào?
| Ký hiệu | Loại Visa | |
| Visa ngoại giao, công vụ | A1 | Visa Ngoại giao |
| A2 | Visa Công vụ | |
| A3 | Visa Hợp tác | |
| Visa lao động | E1 | Visa giáo sư |
| E2 | Visa giảng viên ngoại ngữ | |
| E3 | Visa Nghiên cứu | |
| E4 | Visa Hỗ trợ Kỹ thuật | |
| E5 | Visa Chuyên gia | |
| E6 | Visa Nghệ thuật/Giải trí | |
| E7 | Visa Kỹ sư chuyên ngành | |
| E9 | Visa Lao động phổ thông | |
| E10 | Visa Lao động trên tàu thuyền | |
| H1 | Visa Lao động ngày lễ | |
| Visa lưu trú ngắn hạn | C1 | Visa phóng viên tạm trú |
| C2 | Visa thương mại ngắn hạn | |
| C3 | Visa du lịch ngắn hạn | |
| C4 | Visa Lao động ngắn hạn | |
| Visa lưu trú dài hạn | D1 | Visa Văn hóa/Nghệ thuật |
| D2 | Visa du học | |
| D3 | Visa Đào tạo sản xuất | |
| D4 | Visa Đào tạo tổng hợp | |
| D5 | Visa phóng viên thường trú | |
| D8 | Visa hợp tác đầu tư | |
| D9 | Visa hợp tác thương mại | |
| F1 | Visa thăm viếng người thân | |
| F2 | Visa định cư | |
| F3 | Visa diện bảo lãnh | |
| F5 | Visa định cư vĩnh viễn | |
| G1 | Các loại visa khác |
4. Thời hạn, thời hiệu các loại visa du lịch Hàn Quốc
Thời hạn và thời hiệu của các loại visa du lịch Hàn Quốc có thể thay đổi tùy theo loại visa cụ thể và các quy định hiện hành. Dưới đây là một số thông tin tổng quát về thời hạn và thời hiệu của các loại visa du lịch phổ biến ở Hàn Quốc:
Visa du lịch (C-3):
- Thời hạn: Thường là từ 90 ngày đến 180 ngày, tùy thuộc vào quốc tịch và quy định cụ thể của từng trường hợp.
- Thời hiệu: Thường là từ ngày cấp visa đến ngày hết hạn, và bạn chỉ được phép du lịch trong khoảng thời gian này.
Visa thăm gia đình (F-1):
- Thời hạn: Thường là từ 90 ngày đến 1 năm, có thể kéo dài thêm nếu có yêu cầu cụ thể và được chấp nhận.
- Thời hiệu: Tương tự như visa du lịch, thời hiệu của visa thăm gia đình bắt đầu từ ngày cấp và kéo dài đến ngày hết hạn.
Visa kinh doanh (C-3-4):
- Thời hạn: Thường là từ 90 ngày đến 180 ngày, tùy thuộc vào mục đích cụ thể của việc du lịch kinh doanh.
- Thời hiệu: Tương tự như các loại visa khác, visa kinh doanh có thời hiệu từ ngày cấp đến ngày hết hạn.
Visa lao động (E-1, E-2):
- Thời hạn: Thường là từ 1 năm đến 3 năm, tùy thuộc vào yêu cầu của nhà tuyển dụng và các quy định cụ thể.
- Thời hiệu: Thời hiệu của visa lao động bắt đầu từ ngày làm việc đầu tiên được phép và kéo dài đến ngày hết hạn.
5. Điều kiện để được cấp visa du lịch Hàn Quốc
Điều kiện để được cấp visa du lịch tự túc Hàn Quốc có thể thay đổi tùy theo quy định của Đại sứ quán Hàn Quốc tại quốc gia của bạn hoặc quy định cụ thể của Hàn Quốc. Tuy nhiên, dưới đây là một số điều kiện phổ biến mà người xin visa thường cần phải đáp ứng:
- Hộ chiếu hợp lệ: Bạn cần có một hộ chiếu còn hạn ít nhất 6 tháng kể từ ngày dự kiến nhập cảnh vào Hàn Quốc.
- Đơn xin visa: Bạn cần điền đầy đủ và chính xác các thông tin trong đơn xin visa du lịch tự túc Hàn Quốc.
- Hình ảnh chân dung: Bạn cần cung cấp hình ảnh chân dung mới nhất, tuân thủ các yêu cầu về kích thước và chất lượng.
- Hồ sơ tài chính: Mặc dù không phải lúc nào cũng cần, nhưng đôi khi bạn có thể cần cung cấp bằng chứng về khả năng tài chính của mình để chứng minh rằng bạn có khả năng du lịch và sinh hoạt tại Hàn Quốc.
- Đặt chỗ khách sạn hoặc kế hoạch lưu trú: Thỉnh thoảng, bạn có thể cần cung cấp thông tin về địa điểm lưu trú dự kiến tại Hàn Quốc hoặc một kế hoạch du lịch cụ thể.
- Chứng minh mục đích du lịch: Bạn cần cung cấp lý do cho chuyến du lịch của mình, bao gồm kế hoạch thăm thú, danh sách địa điểm bạn muốn ghé thăm và mục đích du lịch cụ thể.
- Bảo hiểm du lịch: Mặc dù không phải lúc nào cũng bắt buộc, nhưng có một số trường hợp bạn có thể cần có bảo hiểm du lịch để đảm bảo an toàn và bảo vệ cho chuyến đi của mình.
6. Các giấy tờ cần thiết khi xin visa du lịch Hàn Quốc
6.1 Giấy tờ nhân thân

- Hình ảnh chân dung: Cung cấp ít nhất một ảnh thẻ kích thước 3.5cm x 4.5cm, chụp mới không quá 3 tháng, với nền trắng. Không chấp nhận ảnh đen trắng, ảnh scan hoặc ảnh không tuân thủ kích thước yêu cầu. Nên mang theo dư vài tấm hình thẻ để đối phó với các trường hợp phát sinh khác.
- Hộ chiếu gốc: Hộ chiếu còn hạn tối thiểu là 6 tháng tính từ thời điểm nhập cảnh Hàn Quốc.
- Đơn xin visa Hàn Quốc: Lấy đơn trực tiếp tại Đại sứ quán. Đơn phải có dán hình thẻ, phông trắng và được khai bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn.
- Bản sao Căn cước công dân hoặc Chứng minh nhân dân và bản sao hộ chiếu: Đảm bảo bản sao đủ chính xác và có tính hợp lệ.
6.2 Giấy tờ chứng minh nghề nghiệp (bản gốc và bản dịch thuật Anh/ Hàn)
Khi xin visa Hàn Quốc, các giấy tờ nhân thân cụ thể mà bạn cần chuẩn bị phụ thuộc vào loại công việc hoặc tình trạng của bạn. Dưới đây là một tóm tắt các giấy tờ nhân thân cần thiết cho mỗi loại người:
- Công nhân viên chức: Bạn cần cung cấp hợp đồng lao động hoặc giấy bổ nhiệm chức vụ (nếu là công chức, viên chức nhà nước) và giấy xác nhận nghề nghiệp tại thời điểm hiện tại. Nếu có thể, sao kê 03 tháng tài khoản tiền lương gần nhất hoặc xác nhận mức lương/bảng lương từ đơn vị của bạn.
- Chủ doanh nghiệp: Bạn cần cung cấp giấy đăng ký kinh doanh đã được công chứng tại địa phương, kèm theo một bản dịch tiếng Anh, cùng với bản sao kê tài khoản đơn vị và xác nhận thuế 3 tháng gần nhất.
- Nội trợ: Bạn cần cung cấp giấy xác nhận nội trợ hoặc sơ yếu lý lịch có xác nhận của địa phương, kèm theo một bản dịch công chứng.
- Học sinh/sinh viên: Bạn cần cung cấp xác nhận sinh viên/học sinh của nhà trường hoặc bản sao thẻ sinh viên/học sinh. Ngoài ra, bạn cần cung cấp giấy tờ chứng minh tài chính của bố mẹ, bao gồm thư bảo lãnh của bố mẹ (có bản dịch tiếng Anh), phô tô chứng minh thư của người bảo lãnh, và giấy khai sinh hoặc hộ khẩu dịch tiếng Anh.
- Người đã nghỉ hưu: Bạn cần cung cấp thẻ hưu trí/sổ hưu (đã được công chứng tại địa phương và có bản dịch tiếng Anh được công chứng nhà nước).
6.3 Giấy tờ chứng minh tài chính
Để hợp pháp ghé thăm Hàn Quốc, người dân cần chuẩn bị các giấy tờ chứng minh năng lực tài chính nhất định. Dưới đây là các giấy tờ cụ thể:
- Sổ tiết kiệm: Sổ tiết kiệm phải có số tiền tối thiểu là 5000 USD và kỳ hạn gửi ít nhất 03 tháng. Trong trường hợp sổ tiết kiệm chưa đủ kỳ hạn, bạn cần bổ sung Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc đăng ký xe ô tô mang tên của bạn.
- Giấy xác nhận số dư tài khoản ngân hàng: Phải có giấy xác nhận số dư tài khoản trong vòng 14 ngày tính từ ngày nộp hồ sơ xin visa.
- Giấy xác nhận mức lương: Có thể là bản sao của bản kê giao dịch tài khoản hoặc bản xác nhận từ công ty về mức lương trong 3 tháng gần nhất.
Nếu bạn không có khả năng tài chính đủ, bạn có thể chứng minh thông qua người thân, kèm theo giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình và xác nhận của chính quyền địa phương. Nếu bạn là vị thành niên, cần có giấy đồng ý từ bố mẹ, chứng nhận quan hệ gia đình, và chứng minh tài chính của người bảo lãnh.
Những người làm việc trong cơ quan chính phủ có thể được miễn giấy tờ chứng minh tài chính, miễn là họ có bổ sung giấy xác nhận là nhân viên hoặc công nhân viên chức. Ngoài ra, những người đã đi các nước trong khối OECD trong 5 năm gần đây hoặc đã đi Hàn Quốc hơn 2 lần cũng có thể được miễn giấy tờ chứng minh tài chính. Tuy nhiên, quyết định cuối cùng vẫn thuộc về Đại sứ quán Hàn Quốc, vì vậy bạn nên liên hệ với họ để biết thông tin chi tiết và xác định liệu bạn có được miễn giấy tờ chứng minh tài chính hay không.
6.4 Lịch trình du lịch
Khi nộp đơn xin thị thực vào Hàn Quốc, điều cần thiết là cung cấp lịch trình du lịch chi tiết bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn cho Đại sứ quán Hàn Quốc. Hành trình này nên bao gồm ngày và điểm đến cụ thể trong kế hoạch du lịch của bạn.
Đối với vé máy bay, bạn nên đặt vé máy bay mà không cần thanh toán để tránh tổn thất tài chính có thể xảy ra trong trường hợp đơn xin thị thực bị từ chối. Bạn có thể yêu cầu một bản sao xác nhận đặt phòng từ công ty du lịch qua email và in ra để nộp.
Tương tự, đối với chỗ ở khách sạn, bạn nên đặt qua các nền tảng như Traveloka, nơi có thể đặt phòng mà không cần thanh toán ngay. Sau khi đặt phòng khách sạn thành công, bạn có thể nhận được email xác nhận có thể in ra. Cách tiếp cận này cho phép linh hoạt trong trường hợp bị từ chối cấp thị thực hoặc cần thay đổi cách sắp xếp chỗ ở sau này.
Bằng cách cung cấp hành trình du lịch chi tiết cùng với xác nhận đặt vé máy bay và khách sạn, bạn chứng minh cho Đại sứ quán Hàn Quốc các hoạt động và chỗ ở theo kế hoạch của mình trong thời gian lưu trú tại Hàn Quốc.
6.5 Lệ phí xin visa Hàn Quốc
Theo quy định của Đại sứ quán Hàn Quốc, chi phí xin visa du lịch có các mức như sau:
- 20 USD nếu xin visa đi dưới 90 ngày.
- 50 USD nếu xin visa đi một lần trên 90 ngày.
- 60 USD nếu xin visa đi 2 lần liên tiếp trong 6 tháng.
- 80 USD nếu xin visa đi nhiều lần.
Ngoài ra, Trung tâm visa thu lệ phí nộp hộ, lệ phí này không bao gồm trong lệ phí visa của Tổng Lãnh sự quán Hàn Quốc hoặc Phòng Lãnh sự Đại sứ quán Hàn Quốc.
Lưu ý: Mọi lệ phí và phí dịch vụ chỉ được thu bằng tiền mặt Việt Nam đồng. Lệ phí cụ thể như sau:
- 390.000VND/bộ hồ sơ cho việc làm visa.
- 240.000 VND/bộ hồ sơ cho visa đoàn đặc biệt.
Chi phí làm visa không được hoàn lại, bất kể visa được chấp nhận hay không. Có thể có sự biến động về chi phí khi sử dụng các dịch vụ lo giấy tờ và xin visa của các công ty thủ tục làm visa. Tùy thuộc vào dịch vụ, có thể cam kết hoàn tiền nếu không xin được visa.
Lưu ý: Hồ sơ bị rớt visa cũng phải đến lấy lại hộ chiếu trong vòng 1 tuần kể từ ngày thông báo kết quả; sau thời gian này, Đại sứ quán không chịu trách nhiệm với hồ sơ đó nữa.
Trên đây chúng tôi đã chia sẻ chi tiết với bạn về các thủ tục hồ sơ xin visa Hàn Quốc. Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp ích cho quá trình xin visa Hàn Quốc của bạn.

Du Lịch Thái Lan
Du Lịch Singapore
Du Lịch Malaysia
Du Lịch Indonesia
Du Lịch Hong Kong
Du Lịch Trung Quốc
Du Lịch Hàn Quốc
Du Lịch Nhật Bản
