Đất nước Pháp sang trọng, trang nhã. Người Pháp chú trọng lễ nghi và phép lịch sự, nhất là trong giao tiếp. Một nụ cười luôn nở trên môi, câu chào “Bonjour Madame/Monsieur” ở cửa miệng sẽ không bao giờ thừa nếu du khách muốn có được cảm tình của người dân Pháp. Hiểu và trang bị một số câu tiếng Pháp thông dụng trong giao tiếp không chỉ giúp du khách hoàn thành chuyến du lịch của mình một cách dễ dàng mà còn có thêm nhiều trải nghiệm tuyệt vời khi kết bạn với con người nơi đây.

I. NHỮNG CÂU CHÀO HỎI BẰNG TIẾNG PHÁP THÔNG DỤNG

Bonjour Xin chào
Au revoir Tạm biệt
Je ne parle pas français Tôi không nói được tiếng Pháp
Parlez-vous anglais? Bạn biết nói tiếng Anh không?
Merci Cảm ơn (bạn)
Merci beaucoup Cảm ơn (bạn) rất nhiều
Je ne comprends pas Tôi không hiểu
Oui / Non Có – Vâng – Rồi / Không – Chưa
Excusez-moi Xin thứ lỗi

– Comment vas-tu?

– Bien, merci.

– Bạn có khỏe không?

– Tôi khỏe, còn bạn?

– Comment t’appelles-tu?

– Je m’appelle ___.

– Bạn tên là gì?

– Tôi tên là ___.

– D’où viens-tu?

– Je viens de ___.

– Bạn đến từ đâu?

– Tôi đến từ ___.

– Quel âge as-tu?

– J’ai __ ans.

– Bạn bao nhiêu tuổi?

– Tôi ___ tuổi.

II. MỘT SỐ CÂU BẰNG TIẾNG PHÁP DÙNG TRONG ĐI LẠI, HỎI ĐƯỜNG

Je suis perdu. Tôi bị lạc (đường).
Vous pouvez me montrer où c’est sur le plan? Bạn có thể chỉ nó trên bản đồ cho tôi được không?

Où puis-je trouver ___ ?

… des toilette

… une banque / un bureau de change

… un hôtel

… une station service

… un hôpital

… une pharmacie

… un grand magasin / un centre commercial

… un supermarché

… un arrêt de bus

… une station de métro

… un office du tourisme

… un distributeur/guichet automatique

Cho hỏi ___ ở đâu?

… nhà vệ sinh

… ngân hàng/nơi đổi tiền

… khách sạn

… trạm xăng

… bệnh viện

… nhà thuốc

… trung tâm thương mại

… siêu thị

… bến xe buýt

… bến tàu điện ngầm

… văn phòng thông tin du lịch

… cây rút tiền/máy ATM

Comment je peux me rendre ___?

… au centre-ville

… à la gare

… à l’aéroport

… au commissariat

… à l’ambassade de [pays]

Làm ơn cho hỏi đường đến ___ (đi như thế nào)?

… khu trung tâm

… ga tàu/nhà ga

… sân bay

… đồn công an

… đại sứ quán [tên nước]

Pouvez-vous me conseiller un(e) bon(ne) ___?

 

… bar

… café

… restaurant

… boîte de nuit

… hôtel

… attraction touristique

… site historique

… musée

… Parc

Bạn có thể giới thiệu cho tôi ___ nào đáng đến/thú vị/nên ghé thăm không?

… quán bar

… quán cafe

… nhà hàng

… hộp đêm/club

… khách sạn

… địa danh du lịch

… di tích lịch sử

… bảo tàng

… công viên

Tournez à gauche

Tournez à droite

Allez tout droit

Faites demi-tour

Arrêtez-vous

Allez vers ___ .

Passez devant ___.

Cherchez ___.

Vers le bas

Vers le haut

Intersection

Feux de signalisation

Rẽ trái

Rẽ phải

Đi thẳng

Quay lại

Dừng (lại)

Đi về phía ___ .

Đi quá/qua ___.

Để ý thấy/Chú ý tìm ___.

Xuống dốc/dưới dốc

Lên dốc/trên dốc

Ngã ba/ngã tư

Đèn giao thông/đèn xanh đèn đỏ

Où puis-je acheter un ticket de bus/train? Tôi có thể mua vé xe buýt/vé tàu ở đâu?

Je voudrais acheter un ___ pour _ [lieu] _, s’il vous plaît.

… aller simple / aller-retour …

… ticket première / seconde classe …

… ticket pour la journée/ticket hebdomadaire/ticket mensuel …

Làm ơn cho tôi một ___ tới _[điểm đến]_.

… vé một chiều / vé khứ hồi …

… vé hạng nhất / hạng nhì …

… vé ngày / vé tuần / vé tháng…

Combien coûte un ticket pour _[destination]_? Cho hỏi vé đi _[địa điểm]_ giá bao nhiêu?
Je voudrais réserver un siège (près de la fenêtre). Tôi muốn đặt chỗ ngồi (cạnh cửa sổ).
Ce bus/train s’arrête-t-il à _[destination]_? Xe buýt/Tàu này có dừng ở _[địa điểm]_ không?
Combien de temps faut-il pour atteindre _[lieu]_? Đi đến _[địa điểm]_ mất bao lâu?
Quand le train/bus en direction de _[destination]_ part-il? Khi nào thì xe buýt/tàu đi _[địa điểm]_ chạy?

– Ce siège est-il pris?

– C’est mon siège.

– Chỗ này có ai ngồi chưa?

– Đó là ghế của tôi

Avez-vous un numéro de téléphone pour appeler un taxi? Bạn có biết số hãng taxi nào không?
Je dois me rendre à/au _[destination]_. Cho tôi đến _[địa điểm]_.
C’est combien pour se rendre à/au _[destination]_? Đi đến _[địa điểm]_ mất bao nhiêu tiền?
Vous pouvez attendre ici un instant? Làm ơn chờ tôi ở đây một chút được không?

III. MỘT SỐ CÂU BẰNG TIẾNG PHÁP THÔNG DỤNG TRONG MUA SẮM

Avez-vous ___? Bạn có bán ___?
Où puis-je trouver ___? Tôi có thể mua ___ ở đâu?
Combien ça coûte ? Món này bao nhiêu tiền?
Avez-vous quelque chose de moins cher? Bạn có món nào rẻ hơn không?
Je regarde, c’est tout. Tôi chỉ xem hàng thôi.
Je le prends. Cho tôi mua món này.
Je peux payer par carte? Cửa hàng có chấp nhận thẻ tín dụng không?
Je peux avoir le ticket de caisse, s’il vous plaît? Cho tôi xin hóa đơn.
Je voudrais échanger cet article. Tôi muốn trả lại món đồ này.
Je peux l’essayer, s’il vous plaît? Tôi có thể thử đồ được không?
Où sont les cabines d’essayage? Phòng thử đồ ở đâu?
Vous l’avez en ___? Cái này có cỡ ___ không?
Vous avez ces chaussures en ___? Giày này có cỡ ___ không?
C’est trop petit. Nó bé/chật quá.
C’est trop grand. Nó to/rộng quá.
Ça me va bien? Trông tôi mặc (for clothes)/đi (for shoes) cái này có được không?
Je suis prêt à payer _[valeur]_ pour cet article. Món này _[số tiền]_ thôi.
C’est beaucoup trop cher! Đắt thế!/Đắt quá!
Je l’ai vu pour _[valeur]_ ailleurs. Ở hàng khác tôi thấy người ta bán có _[số tiền]_ thôi.
_[valeur]_ ! C’est mon dernier prix. Trả giá lần cuối này, _[số tiền]_!
Alors je ne suis pas intéressé(e). Thế thôi tôi không mua nữa.
Alors je vais aller voir ailleurs. Thế thôi tôi đi hàng khác.
Je ne peux pas me le permettre. Tôi không có đủ tiền!

IV. NHỮNG MẪU CÂU BẰNG TIẾNG PHÁP THÔNG DỤNG TRONG NHÀ HÀNG

Je voudrais réserver une table pour _[nombre de personne]_ à _[heure]_. Tôi muốn đặt một bàn cho _[số người]_ vào _[giờ]_.
Une table pour _[nombre de personne]_, s’il vous plaît. Cho tôi một bàn _[số người]_.
Avez-vous un menu végétarien? Nhà hàng có món chay không?
Je peux avoir la carte, s’il vous plaît? Cho tôi xem thực đơn/menu được không?
Excusez-moi, nous aimerions commander, s’il vous plaît. Làm ơn cho chúng tôi gọi món.
Que recommandez-vous? Trong menu/thực đơn có món nào ngon, bạn có thể giới thiệu được không?
Y a-t-il une spécialité de la maison? Nhà hàng có món đặc sản nào không?
Y a-t-il une spécialité de la région? Nhà hàng có món đặc sản địa phương nào không?
Je suis allergique à la/au ___. Y en a-t-il dans le/la ___? Tôi bị dị ứng (với) ___. Món này có ___ không?
Je suis diabétique. Y a-t-il du sucre ou des glucides dans ce plat? Tôi bị tiểu đường. Món này có đường hay carbohydrate không?
Je ne mange pas de ___. Y en a-t-il dans ce plat? Tôi không ăn ___. Món này có ___ không?
Nous voudrions commander les entrées, s’il vous plaît. Cho tôi gọi món khai vị.
Je voudrais commander un/une _[plat]_, s’il vous plaît. Cho tôi món _[tên món]_.

salade

soupe

porc

bœuf

poulet

poisson

pâtes

Sel

poivre

moutarde

ketchup

pain

beurre

xa lát

súp

thịt lợn

thịt bò

thịt gà

mỳ Ý

muối

hạt tiêu

mù tạc

tương cà chua

bánh mỳ

Je voudrais ma viande saignante/à point/bien cuite. Tôi muốn món thịt nấu tái/vừa/chín kĩ.
Merci, ça ira. Thế là được/đủ rồi. Cảm ơn bạn!
Nous voudrions commander le dessert, s’il vous plaît. Cho chúng tôi gọi món tráng miệng với.

Je prendrai ___, s’il vous plaît. (để gọi món tráng miệng)

gâteau

chocolat

cookies

Làm ơn cho tôi món ___.

bánh (kem)

sô cô la

bánh quy

Bon appétit! Chúc bạn ăn ngon miệng!
La même chose, s’il vous plaît! Cho tôi xin một cốc (nước) nữa.

Je prendrai un/une _[boisson]_, s’il vous plaît.

une eau gazeuse

une eau plate

une bière

une bouteille de vin

un café

un thé

Làm ơn cho tôi _[tên đồ uống]_.

một ly nước xô-đa

một ly nước khoáng (không có ga)

một ly/chai/lon (glass/bottle/can) bia

một chai rượu vang

một ly cà phê

một tách trà

Je ne bois pas d’alcool. Il y en a dans cette boisson? Tôi không uống được rượu. Đồ uống này có cồn không?
Nous voudrions payer, s’il vous plaît. Làm ơn cho chúng tôi thanh toán.
Nous voulons payer séparément. Cho chúng tôi tính tiền riêng.
C’est pour moi. Hãy gộp hóa đơn để tôi trả tiền chung.
Gardez la monnaie. (Boa cho người phục vụ bằng tiền trả lại) Không cần trả lại đâu.
Le repas était délicieux! Đồ ăn rất ngon!

V. CON SỐ VÀ TIỀN NONG BẰNG TIẾNG PHÁP

* Con số
zéro 0 onze 11 quarante 40
un 1 douze 12 cinquante 50
deux 2 treize 13 soixante 60
trois 3 quatorze 14 soixante-dix 70
quatre 4 quinze 15 quatre-vingts 80
cinq 5 seize 16 quatre-vingt-dix 90
six 6 dix-sept 17 cent trăm
sept 7 dix-huit 18 million triệu
huit 8 dix-neuf 19 milliard tỉ
neuf 9 vingt 20    
dix 10 trente 30    

 

* Thanh toán – Tiền

Acceptez-vous __?

… les cartes de crédit

… les cartes à débit immédiat

… l’espèce

… les chèques

Tôi có thể thanh toán bằng ___ không?

… thẻ tín dụng

… thẻ thanh toán

… tiền mặt

… séc

Je voudrais échanger de l’argent. Tôi muốn đổi tiền.
Quel est le taux de change entre _[devise 1]_ et _[devise 2]_ ? Tỉ giá quy đổi giữa _[tiền tệ 1]_ và _[tiền tệ 2]_ là bao nhiêu?

VI. CÁC CÂU BẰNG TIẾNG PHÁP VỀ NƠI LƯU TRÚ/KHÁCH SẠN, NHÀ NGHỈ

Où puis-je trouver ___ ?

… une chambre à louer

… une auberge de jeunesse

… un hôtel

… une chambre d’hôtes

… un camping

Tôi có thể tìm ___ ở đâu?

… phòng để thuê

… nhà nghỉ

… khách sạn

… nhà khách chỉ phục vụ bữa sáng

… khu cắm trại

Quels sont les prix là-bas? Giá cả ở đó như thế nào?
Avez-vous des chambres libres? Ở đây còn phòng trống cho thuê không?
Combien coûte une chambre pour ___ personnes? Một phòng cho ___ người giá bao nhiêu?

Je voudrais réserver ___.

… une chambre double

… une chambre simple

… une chambre pour ___ personnes

… une chambre non-fumeur

Tôi muốn đặt ___.

… một phòng đôi

… một phòng đơn

… một phòng cho ___ người

… một phòng không hút thuốc

Je voudrais réserver une chambre avec ___.

… avec un lit double

… lits séparés

… un balcon

… avec salle de bain

… vue sur l’océan

… un lit supplémentaire

Tôi muốn đặt một phòng ___.

… với một giường đôi

… với các giường đơn

… có ban công

… với phòng vệ sinh khép kín

… nhìn ra biển

… có thêm một giường nữa

Je voudrais réserver une chambre pour ___ nuit(s)/semaine(s). Tôi muốn đặt phòng cho ___ đêm/tuần.
Avez-vous des chambres pour personnes handicapées? Ở đây có phòng dành cho người khuyết tật không?
Je peux voir la chambre d’abord? Tôi có thể xem phòng trước được không?
Le petit-déjeuner est inclus? Có bao gồm bữa sáng miễn phí không?
Pourriez-vous nettoyer ma chambre! Làm ơn dọn phòng cho tôi!
Je voudrais régler la note, s’il vous plaît! Làm ơn cho tôi làm thủ tục trả phòng!

Trên đây là một số câu giao cho các du khách tham khảo khi đi du lịch Pháp. Tuy là không thể giao tiếp hoàn toàn với người bản xứ nhưng trò chuyện vài câu đơn giản cũng khá là thú vị, tạo sự thiện cảm đối với mọi người. Chúc các du khách có chuyến đi vui vẻ và đầy lý thú!